Chương 144: Tế Mạch Xuân Tằm • Hồi Kết Vận Rủi

Ẩn Thần Tân Thê - Sa Kim Lưu Chử

Chương 144: Tế Mạch Xuân Tằm • Hồi Kết Vận Rủi

Ẩn Thần Tân Thê - Sa Kim Lưu Chử thuộc thể loại Linh Dị, chương 144 tiếp tục diễn biến hấp dẫn của câu chuyện. Đọc online miễn phí, cập nhật nhanh nhất tại Storya - nền tảng đọc truyện chất lượng cao.

Bắp rất ngoan, nhưng lúc này La Ái Diệu chưa thể dỗ dành Bắp được. Anh mang Bắp đến không phải để an ủi mình, mà là để trấn an Thi Sương Cảnh. Nhưng thực ra, chính Bắp cũng chẳng thể trấn an nổi La Ái Diệu. Chỉ có việc Thi Sương Cảnh sống sót mới đủ sức xoa dịu tâm can anh.
Thi Sương Cảnh hiện giờ đang trong tình trạng lâm nguy, sống dở chết dở. Khi La Ái Diệu bước vào phòng chăm sóc đặc biệt, cậu chỉ còn sống được nhờ sự hỗ trợ của máy móc. Trở lại khu Lệ Quang, ba người thân hội tụ, cùng thi triển chú pháp cứu trị cho Thi Sương Cảnh. Đây chính là khoảnh khắc “hồi quang phản chiếu” – lúc ánh sáng cuối cùng bùng lên trước khi tắt lịm.
La Ái Diệu từng nghĩ, trí tuệ của vô số tiền bối Phật môn trong quá khứ, trong ký ức và tiềm thức, cộng lại chắc chắn vượt xa trí tuệ một mình anh. Anh từng cho rằng, nếu mình thừa kế được phần lớn trong số đó, là đã hoàn thành sứ mệnh rồi. Nhưng giờ đây, anh nhận ra, bản thân nhất thiết phải tạo ra pháp mới, phải ngộ ra ý niệm và thức của riêng mình. Suốt ngàn năm trôi qua trong sự lười biếng, giờ đây anh phải trả giá bằng tất cả – một cái giá đã vượt xa khả năng tưởng tượng.
La Ái Diệu dựa vào những cuộc trò chuyện với Thi Sương Cảnh để xác nhận cậu vẫn còn sống, cũng là để giữ cho chính mình khỏi sa vào cơn điên loạn do pháp lực quá tải.
Ma – dù bị Phật môn nhấn mạnh, tô vẽ đủ điều – trong mắt La Ái Diệu, chưa từng thực sự tồn tại. Nếu xem ma là sinh linh độc lập, thì chúng sẽ không tự nhận mình là ma; chúng chỉ là chướng ngại trong mắt người khác. Việc tùy tiện gọi người khác là ma, là sự tuyệt đối hóa bản thân – một thứ ngạo mạn trẻ con. Còn nếu dùng “ma” để chỉ chướng ngại phát sinh từ chính nội tâm, thì với người tu Mật tông như La Ái Diệu, mê chướng chính là con đường dẫn đến khai ngộ, và khai ngộ lại là câu trả lời cho mê chướng. Như vậy, trong tâm thức anh, chẳng có ma nào cả – dù là tâm ma hay ma nhân.
Tuy nhiên, có một thứ gọi là “hỗn độn” – mà La Ái Diệu coi như tín hiệu cảnh báo. Và anh chưa bao giờ giấu diếm: suốt ngàn năm qua, chính anh là hiện thân của hỗn độn ấy. Bản chất anh là một trạng thái trung gian – có thể hành động, cũng có thể không. Hỗn độn nghĩa là có thể hiện diện trong mọi kiếp, tự tại trong mọi hoàn cảnh, nhưng cũng dễ đánh mất ánh sáng chân thật giữa sự tự tại đó. Bóng tối không phân cấp bậc, chỉ ánh sáng mới có độ dày, có sự lan tỏa.
Hỗn độn của La Ái Diệu là loại hỗn độn ở tận đáy vũ trụ – nơi bản ngã sẽ tan biến, đạt đến cảnh vô hình, vô vi, hoàn toàn đối lập với Niết Bàn. Nếu buông xuôi rơi thẳng xuống vực sâu ấy, biết đâu lại gặt hái được thành quả? Nhưng La Ái Diệu vẫn luôn cho rằng bản ngã là điều trọng yếu. Anh phải giữ thế cân bằng giữa hai lực kéo – một kéo lên, một kéo xuống – giữa cám dỗ của thiên phú. Đây là suy nghĩ mà anh chỉ thực sự nghiêm túc cân nhắc sau khi gặp Thi Sương Cảnh. Đôi khi, chỉ cần một mỏ neo nhỏ bé như vậy, cũng đủ cứu rỗi cả một đời người.
Bỗng dưng, một tiếng nổ vang vọng từ trời đất, bầu không khí trong pháp giới của La Ái Diệu bị xé rách một lỗ lớn. Pháp giới – biểu tượng cho sự thanh tịnh và trang nghiêm nơi tâm anh – giờ đây như bị lửa chiến tranh thiêu đốt, tựa hồ chính anh đang tự khai chiến với chính mình. Vạn pháp duy thức, ngoài thức không có cảnh. Hàng ngàn trụ chú lưu ly trong suốt rung chuyển, sụp đổ ào ào như thác đổ xuống vực sâu dưới bảo điện, lấp lánh tựa biển cả. Những trụ chú mới mọc lên rồi lại nhanh chóng tan rã, cứ thế cho đến khi vực thẳm dần lắng xuống, tựa mặt biển tĩnh lặng, ổn định lại pháp giới đang chao đảo.
Dòng chú pháp chảy trôi rồi mất hiệu lực, cuốn trôi lớp vàng dát trên các tượng Phật báo thân. Phật đã chìm nổi trong biển khổ, nhưng điệu vũ vẫn tiếp diễn, vẫn biến ảo đầy bi thương. Bảo điện nghiêng ngả, cột móng không còn đứng vững.
Thi Sương Cảnh cảm nhận được chấn động. La Ái Diệu nhẹ nhàng xoa đầu cậu, như dỗ dành một đứa trẻ sắp ngủ: “Đừng sợ, chẳng có gì đâu.”
“La Ái Diệu… em quên chưa nói với anh…”
“Sao vậy?”
“Em quên mất Phật Tử chú rồi. Giá mà nhớ sớm hơn, anh có thể về sớm hơn được không?”
“Không sao, quên thì quên đi. Đâu phải chú ngữ gì ghê gớm, cũng chẳng có tác dụng thực tế. Niệm chú chỉ để tôi ‘nghe thấy’ và đến thôi.”
“Nhưng đó là anh dạy em mà. Em muốn học lại lần nữa… Niệm kinh có giúp em cảm thấy được giải thoát không?”
“Nếu em niệm kinh của tôi, thì tôi sẽ không thể giải thoát em. Em phải ở bên cạnh tôi.”
“Vậy thì em phải học. Em muốn ở bên anh.”
Không có kinh để niệm quả thật rất tệ. La Ái Diệu hồi tưởng lại Phật Tử chú mà anh từng dạy Thi Sương Cảnh – một bài chú trúc trắc, khó hiểu, nhưng cậu lại niệm rất thuần thục. Anh nhớ lại khoảnh khắc ấy: hai người nhìn vào mắt nhau, anh đọc một câu, cậu đọc theo một câu – cảm giác như đang thề ước.
Tiếc thay, mọi dạy dỗ của anh dường như đều vô ích. Dù Thi Sương Cảnh có cố gắng mời gọi thế nào, anh cũng chẳng thể đến. Nếu đã giống lời thề, vậy sao không lập thành một lời thề thực sự?
La Ái Diệu nói: “Câu chú tôi sắp dạy sẽ dài hơn câu trước rất nhiều.”
“Em sẽ cố gắng học.”
Anh mỉm cười, trong lòng dậy sóng. Sao chúng ta lại thành thầy trò nhỉ? Mối quan hệ này thật sự quá phức tạp.
Từ câu mở đầu – mật chú đà la ni để gọi Phật Tử đến – rồi tiếp tục? La Ái Diệu bắt đầu trì tụng, mỗi câu lại dừng lại chút, để Thi Sương Cảnh đọc theo bằng giọng trong trẻo ấy. Cảm giác quen thuộc lại trở về – trong veo, rõ ràng, vang dội. Dù anh đã thất bại gần ngàn pháp mà vẫn chưa tìm được đúng đạo, vậy thì cũng chẳng sao, phải không?
La Ái Diệu chỉ giữ một ước nguyện đơn giản nhất. Nếu chư Phật Bồ Tát lập vô số đại nguyện vì chúng sinh, thì anh chỉ lập một tiểu nguyện ích kỷ – nhưng tiểu nguyện ấy lại là sự tôn trọng trọn vẹn dành cho sinh mệnh trước mắt. Chúng sinh vốn được tạo thành từ từng sinh mệnh nhỏ bé như thế. Con đường dẫn đến cái lớn, không thể thiếu đi cái nhỏ.
Trong tiếng niệm tụng của Thi Sương Cảnh, ẩn chứa sự kiên định và bền bỉ. Cảm giác ấy… Thì ra La Ái Diệu cũng đã quên. Cũng giống như Thi Sương Cảnh quên Phật Tử chú, La Ái Diệu cũng quên mất rằng khi anh dạy cậu niệm chú, có bao điều đặc biệt với Thi Sương Cảnh, có bao điều mà ngay cả anh cũng không thể hiểu hết… Không biết rốt cuộc là ai đang dạy ai. Dường như anh thoáng thấy thanh kiếm Văn Thù trong góc bảo điện – ánh sáng lấp lánh, rực rỡ vô cùng.
Loại chú ngữ này vốn chẳng có tác dụng gì. Mưa gió ngoài bảo điện vẫn không ngừng, Thi Sương Cảnh vẫn đang chết. Nhưng chú ngữ này tựa như con quạ gắp sỏi – từng viên một, đáy vũ trụ dần lộ nền, mực nước hỗn loạn từ từ dâng lên. Và sự dâng lên ấy, chính là để đưa La Ái Diệu trở về trạng thái cân bằng.
Ngay khi niệm chú vừa lóe lên, La Ái Diệu ngẩng đầu. Một loại pháp không thể phân biệt, ẩn sâu trong hỗn độn, âm thầm xuất hiện trong khoảnh khắc trong suốt nhất. Một lượng thông tin khổng lồ tràn vào tâm trí anh. Mưa gió trong pháp giới tịnh độ bỗng tan biến. Pháp ấy đủ sức thay đổi, xoay chuyển mọi chuyện.
La Ái Diệu ôm chặt Thi Sương Cảnh. Bảo điện tám mặt bắt đầu sụp đổ, tan rã từ đỉnh vòm, hóa thành cát bụi. Ánh sáng từ những mảnh vụn trụ chú dưới nền chiếu thẳng lên. Cảnh địa ngục và Phật quốc rút đi như thủy triều. Toàn bộ không gian tràn ngập ánh lam. Pháp cũ tan như khói cát, pháp mới tựa ráng lam lúc mặt trời và mặt trăng giao thoa – chỉ lấy đúng một vệt sáng rực rỡ khi giao điểm ấy xuất hiện. Anh đã tìm thấy rồi.
Anh bế Thi Sương Cảnh lên. Lưu ly pháp thân – một thân thể pháp bảo từ thuở xa xưa – anh từng nghĩ khoảng trống bên trong thân ấy chính là dành cho khoảnh khắc “trung âm hồi chuyển” này. La Ái Diệu dẫn Thi Sương Cảnh bước vào chính mình – giờ đây, anh đã hoàn toàn không còn tổn thương cậu nữa. Mọi thứ trở nên sáng tỏ, mọi phản chiếu đều là hành pháp trang nghiêm.
Tượng Phật báo thân lĩnh ngộ pháp duy nhất được đặt trong khoảng trống lưu ly pháp thân. Anh nắm bắt pháp trong khoảnh khắc và khắc sâu vào tâm. Trên lăng trụ vừa hình thành, một pháp thân Mật giáo ngàn tay hiện ra – mờ ảo, như thực như ảo – vừa là chân tướng, vừa là bóng phản chiếu. Pháp thân ấy đang kết ấn pháp mới, rọi chiếu vô tận, tụ hội sức mạnh.
La Ái Diệu đặt Thi Sương Cảnh lên đôi tay dang rộng của pháp thân Mật giáo. Mọi thứ đã sẵn sàng. Từ khi hiện thế đến nay, đây là lần đầu tiên La Ái Diệu ngồi già điệt trên Phật tọa. Giữa màn sáng xanh trong vắt, dường như có pháp khí tự phát ra âm thanh Phật pháp – chuông Phạn ngân vang, bát Phật dội âm, chuông Kim Cang vang vọng. Nếu có trí tuệ vô biên, thì tất cả đều là sự giải thoát khỏi khổ đau, tai ương, phiền não. Tôi là hữu tình, thế gian có pháp của hữu tình – tôi sẽ cho em thấy.
*
Tất cả những gì từng giấu giếm Thi Sương Cảnh, giờ đây anh đều để cậu thấy trọn vẹn. Không cần né tránh nữa. Pháp này tạo ra vì em, sao lại làm tổn thương em được? Những suy nghĩ trong lòng La Ái Diệu, Thi Sương Cảnh đều nhìn thấy rõ. Não cậu bắt đầu xử lý ánh sáng, hình ảnh, bóng tối, đường nét hữu hình, biên giới tầm mắt…
Thi Sương Cảnh thực lòng vẫn không hiểu mình đang ở đâu. Rực rỡ, lóa mắt, từ bi… Cậu được bao bọc bởi hàng ngàn cánh tay. Trước mắt là vẻ đẹp trang nghiêm… Dường như là khuôn mặt La Ái Diệu, nhưng thoáng chốc lại hóa thành gương mặt không thể nhận diện. Ngàn cánh tay kết ấn tựa hình các sinh linh: hươu, chim, chó, ngựa…
Thi Sương Cảnh quay đầu nhìn xuống đất, chẳng thấy rõ người ngồi trên Phật tọa là ai. Pháp y tím sẫm với hoa văn vàng, mái tóc đen dài mượt, gương mặt vừa lương thiện vừa hữu tình. Miệng vẫn niệm chú không dám ngừng, ánh mắt vẫn chăm chú không dám rời.
Thi Sương Cảnh rưng rưng nước mắt. Dù chẳng hiểu gì, nhưng lời thề ấy tựa như *samaya* – lời thề căn bản, sự phó thác tận gốc rễ. Pháp lực vô lượng, đủ để an ủi Thi Sương Cảnh, khiến cậu tin rằng cái chết đã hoàn toàn rời xa.
*
Lời thề hoàn thành. La Ái Diệu đứng dậy, bước đến trước pháp thân Mật giáo của chính mình, cúi người bế Thi Sương Cảnh lên, đưa cậu trở về vòng tay anh. Nước mắt cậu rơi theo mái tóc dài, thấm vào vạt áo. Anh hít hà hõm cổ cậu – tử khí đã tan, đêm cũng đã qua.
*
La Ái Diệu mở cửa nhà. Lưu Thiến đứng tựa cửa, vẫn tỉnh táo. Trời rét căm căm, bà đứng đó suốt đêm – nhưng không thấy lạnh, vì có Quỷ Tử Mẫu Thần bên cạnh. Nên khi anh mở cửa, anh thấy hai gương mặt.
“Phật Tử…?” Lưu Thiến run rẩy lên tiếng. Bà sợ hãi trước tin xấu.
La Ái Diệu hơi nghiêng người: “Vào đi.”
Hai chân Lưu Thiến tê cứng. Bà vịn tường, chậm rãi bước vào. La Ái Diệu đưa tay dìu, dẫn bà vào phòng ngủ.
Lưu Thiến cẩn trọng chạm vào da Thi Sương Cảnh – vẫn ấm. Lúc này bà mới dám ngồi xuống mép giường, kiểm tra hơi thở – vẫn còn! Thở rất ổn định!
La Ái Diệu ra hiệu im lặng, rồi nói bằng khẩu hình: *Em ấy không sao nữa rồi.*
Lưu Thiến không hiểu, nhưng Quỷ Tử Mẫu Thần đã đọc rõ và thì thầm bên tai. Bà xúc động đến mức suýt đánh đổ cốc nước trên tủ đầu giường. Bà liên tục chắp tay vái lạy Phật Tử, rồi từ từ lấy lại bình tĩnh, đi lấy khăn lau mặt cho Thi Sương Cảnh. Cậu vẫn gầy gò, tiều tụy – nhưng biết đâu, chỉ cần lau nhẹ một chút, là sẽ khỏe lại?
La Ái Diệu khép cửa, ôm Bắp trong tay. Bắp chẳng biết đêm qua mình đã đi đâu, chỉ tỉnh tỉnh mê mê bên cạnh Thi Sương Cảnh suốt đêm. Xem ra cậu đã được cứu. Anh định tắm cho Bắp, rồi để nó ở bên Thi Sương Cảnh dưỡng bệnh.
Lưu Thiến vắt khăn xong, thấy cửa phòng đóng kín, liền nói với La Ái Diệu: “Tôi đang cầm điện thoại của Tiểu Cảnh. Trước đó không lâu, có người gọi cho thằng bé. Hình như tên là Tiểu Đội Trưởng Ngọc Lương.”
La Ái Diệu nhận điện thoại Thi Sương Cảnh. Đâu chỉ một cuộc gọi – đúng hơn là người ta gọi đến muốn nổ máy cậu. Lang Phóng, Tưởng Niệm Lang, Tưởng Lương Lâm… Sao lại là họ? Anh bận đến mức đầu óc đơ ra, chưa kịp phản ứng, mãi đến khi mở khung chat giữa Lang Phóng và Thi Sương Cảnh.
Ai dám nói Thi Sương Cảnh ngốc? Cậu thực sự cũng biết suy nghĩ! Biết tìm đến rồng để xin giúp đỡ. Nhóc rồng Tưởng Niệm Lang có năng lực trị liệu tức thì – đúng là một cơ hội để đặt cược. Cứ lặp đi lặp lại như vậy, thành cứu viện kiểu bão hòa mất rồi.
✿ Tác giả có lời muốn nói:
Viết xong quyển này, tuyến của anh Phật Tử cũng gần đi đến hồi kết. Kỳ thực, tuyến của Tiểu Cảnh và Phật Tử luôn đan xen chặt chẽ – phải theo thời gian và tiến độ sự kiện mới hoàn thiện được nhau. Quyển sau sẽ chủ yếu là Tiểu Cảnh thi đại học, tuyến bí ẩn chuyển sang trọng tâm của cậu, còn tuyến Phật Tử sẽ là tuyến phụ.
Tôi thật sự muốn giải thích chút ít: những yếu tố Phật giáo trong truyện đều được suy nghĩ kỹ lưỡng, gỡ bỏ mọi thứ rườm rà, chỉ giữ lại những phần liên quan mật thiết đến nhân vật và cốt truyện. Tôi không ép ai phải hiểu sâu, thực ra, bạn chỉ cần đọc lướt 70% là đã nắm được ý rồi – không cần phân tích kinh điển hay điển cố làm gì, cứ đọc cho có cảm xúc là được.
Những phần phức tạp hơn sẽ dành cho độc giả đọc lại nhiều lần, hoặc những ai yêu thích phân tích từng chi tiết, như tôi. Cứ đọc theo cách bạn thấy thoải mái nhất. Tôi rất khuyến khích việc lướt qua nếu thấy quá nặng… Miễn là bạn đọc vui vẻ, là đủ.
Với Phật Tử, khoảnh khắc này còn quan trọng hơn cả thời điểm “niết bàn” thực sự của anh ở quyển 4. Nên tôi phải viết rõ nghi thức này – đây là khoảnh khắc ngộ pháp then chốt. Phần niết bàn ở quyển 4 tôi sẽ viết rất đơn giản, chỉ miêu tả cảnh tượng nghi thức là đủ.
Chúc mừng Tiểu Cảnh, vận rủi đã kết thúc. Từ sau chương này, cậu sẽ thực sự không còn phải chịu khổ nữa! Toàn bộ伏笔 liên quan đến tính mạng Tiểu Cảnh đã over! Hãy tận hưởng cuộc sống của mình nhé!