Năm 1975, huyện lỵ chìm trong cái yên ắng lạ thường. Phố nhỏ vắng người, thỉnh thoảng mới lẻ loi vài bóng dáng đạp xe qua, tiếng chuông "kính coong" vang lên giữa không gian tĩnh lặng như đánh thức cả một thời khắc chậm rãi trôi. Bỗng, tiếng máy kéo ì ạch kéo theo chiếc thùng gỗ nặng nề xé toạc sự im ắng, tiến vào thị trấn. Những người đi xe đạp vội vã nép vào lề, ánh mắt tò mò đổ dồn về phía chiếc xe bụi phủ kín. Khi thùng xe dừng hẳn bên lối đi, một bóng người phụ nữ trẻ chậm rãi bước xuống. Cô mặc áo bông chiết eo hoa nhỏ màu xanh, bụng hơi nhô, tay vịn chắc vào thành xe như để giữ thăng bằng. Dáng cô cao, người gầy đến mức khiến người ta phải xót xa – làn da trắng như sương sớm giữa đông, gương mặt thanh tú khiến bất kỳ ai cũng phải ngoái nhìn. Nhưng trong vẻ đẹp ấy lại ánh lên một nỗi mỏng manh, một sự đơn độc nặng trĩu. Lâm Thư – cô gái ấy – lặng lẽ nhấc chiếc giỏ lên, hơi thở phả nhẹ trong không khí se lạnh. Người lái máy kéo quay đầu, dặn dò vội vàng: “Tôi qua nhà máy phân bón lấy hàng, một tiếng rưỡi quay lại. Nhớ đúng giờ, đừng để lỡ xe!” Không đồng hồ, không lịch trình, chỉ có bóng nắng trên mặt đất để đo thời gian. Lâm Thư ngước lên, ánh mắt dừng lại nơi vệt nắng xiên nghiêng, lòng thầm đếm từng khắc trôi. Một tiếng rưỡi… liệu có đủ để cô tìm thấy người chồng mà cô chưa từng gặp mặt – người chồng chỉ tồn tại bằng danh nghĩa trên giấy tờ? Cô đến huyện lỵ không phải để buôn bán, không phải để thăm thân. Cô đến để tìm một người – người mà số phận đã buộc cô phải gắn bó, dù chưa một lần nhìn thấy nhau. Và giờ, giữa con phố nhỏ heo hút gió, hành trình tìm người của một cô gái mang thai, gầy guộc và kiêu hãnh, mới thực sự bắt đầu.