Chương 112: Miên Man Đông Tiến

Vạn Vật Phong Hoa Lục - Phi Thiên Dạ Tường

Chương 112: Miên Man Đông Tiến

Vạn Vật Phong Hoa Lục - Phi Thiên Dạ Tường thuộc thể loại Linh Dị, chương 112 tiếp tục diễn biến hấp dẫn của câu chuyện. Đọc online miễn phí, cập nhật nhanh nhất tại Storya - nền tảng đọc truyện chất lượng cao.

Phía đông Tây Tạng là Đông Tạng, vượt thêm về phía đông nữa là Hành lang Hà Tây và cao nguyên Nội Mông. Rồi đến Quan Đông – nơi của người Mãn. Nếu men theo Thanh Hải mà đi xuống, sẽ tới Tứ Xuyên. Một khi bước chân vào Tứ Xuyên, chính là bước vào thế giới của người Hán, cũng chính là Thần Châu Trung Hoa.
Nghe nói, trên đời này đông nhất là người Hán, đông đến mức tựa như những cánh đồng Thanh Khoa phủ kín triền núi mỗi độ thu sang, hay như tuyết rơi trắng xóa cả trời đất vào mùa đông.
(*Thanh Khoa: một loại cây lương thực, tương tự lúa mì)
Lục Tu chăm chú nhìn tấm bản đồ, trong lòng hơi nhức nhối.
Hai mươi năm trước, anh rời Tây Tạng, đi tới Thanh Hải. Về lý thuyết, lẽ ra anh nên quay lại Tây Tạng, tìm kiếm ở những nơi phía trước, phía sau – nhưng anh đã không làm vậy.
Không hiểu vì sao, Lục Tu luôn cảm thấy “cậu ấy” đã không còn ở Tây Tạng nữa. Có lẽ, đi theo trực giác của bản thân mới là lựa chọn đúng đắn. Nếu trên đời này người Hán đông đến vậy, thì khả năng “cậu ấy” luân hồi vào một thân xác người Hán là vô cùng lớn.
Anh dắt theo con bò Tây Tạng, ngày hôm sau đến Lý Đường – nơi con bò già ấy cũng từ giã cõi đời.
Nó vốn đã rất già, Lục Tu mua nó khi nó đã sáu tuổi.
Mục tiêu tìm kiếm của anh lúc này là những đứa trẻ từ một đến mười tuổi. Chỉ vài năm nữa, anh cũng không cần giả làm người bán hàng rong nữa. Vì thế, anh quyết định tặng hết những món đồ chơi nhỏ cho trẻ em ở Lý Đường. Sau khi vội vàng quan sát, phân biệt từng đứa trẻ, anh liền tiếp tục lên đường, một mạch đi về phía đông.
Anh từng nghe một từ ở chùa Lãnh Cổ – “tùy duyên”. Nhưng anh không thể tùy duyên. Bởi sinh mệnh của anh là hữu hạn, chỉ có những sinh linh sở hữu thân thể bất tử mới có thể sống an nhiên theo duyên. Còn anh, phải miệt mài khắp thế gian để tìm kiếm tung tích của “cậu ấy”. Mỗi năm trôi qua, tuổi thọ của anh lại ngắn thêm một năm.
Anh không muốn đến lúc mình già nua, cơ thể mệt mỏi, mới tìm được “cậu ấy” trong kiếp luân hồi. Lúc ấy, Lục Tu sẽ thành một con rồng già nua – mà bất kỳ sinh vật nào, khi về già, đều sẽ kiệt sức, như con bò Tây Tạng của anh vậy.
Vì thế, anh lại gượng dậy tinh thần, tiếp tục bước đi về phía đông. Anh đi qua Cam Nam, cuối cùng cũng đặt chân đến biên giới của Thần Châu Trung Nguyên.
Thời Quang Tự là một triều đại chìm trong khói lửa, dân chúng sống trong bất an, lo lắng.
(*Thời Quang Tự: triều đại Quang Tự thuộc nhà Thanh)
Lục Tu nhìn thấy người Hán để tóc bím, cảm thấy họ xa lạ đến lạ. Người Hán cũng nhìn anh với ánh mắt tò mò, nhưng vì anh mặc áo Tạng, họ chỉ xem anh như một lữ khách từ Tây Tạng đến.
Anh đi dọc theo Kiếm Môn Quan về phía nam, mất thêm khoảng năm năm nữa. Lúc này, anh cần tìm những thiếu niên dưới mười lăm tuổi. Anh đi từ Thành Đô, qua Quảng Hán về phía đông, tiến vào Trùng Khánh. Người nơi đây quả thật đông đúc như sao trên trời.
(*Kiếm Môn Quan: một ngọn đèo hiểm trở ở Tứ Xuyên)
Anh nghe tiếng trẻ nhỏ khóc thút thít, cũng nghe tiếng lão nhân rên rỉ bên bờ vực tử vong. Anh đã trải qua cái nóng như thiêu, cái lạnh thấu xương, nhưng trong lòng luôn cảm nhận một điều – “cậu ấy” mà anh muốn tìm, vẫn chưa xuất hiện ở đây.
Nếu không ở đây, vậy thì ở đâu?
Sau hai năm ở lại Tứ Xuyên, khi rời Trùng Khánh, anh hóa thành Hắc Long hoàn toàn, chìm vào dòng nước, trôi dạt theo sông. Sau đó lại biến hình trở về người, thân thể trần truồng trôi theo dòng sông, vượt qua Tam Hiệp, tiến đến Hồ Bắc.
Mười bảy năm đã trôi qua – gần như đúng mười bảy năm. Thời gian dài đến nỗi Lục Tu gần như không còn nhớ rõ diện mạo đứa bé kia. Anh mơ hồ nhớ tên cậu là Thứ Nhân, rồi nhớ thêm rằng cậu là con trai út của thổ ty Vượng Thần… Nhưng suốt hành trình, anh cố ý không nhắc đến tên “Thứ Nhân”, mà chỉ dùng “cậu ấy” để gọi.
Bởi vì trong suốt mười bảy năm ấy, anh đã gặp quá nhiều người. Dùng một cái tên bình thường để đánh dấu một người quan trọng như vậy, chẳng khác nào xem cậu bé chỉ là một trong vô vàn chúng sinh. Nghĩa là, cậu có thể là Thứ Nhân, là một người bình thường, hay là ai đó khác… Điều này, Lục Tu không thể chấp nhận được.
Chắc hẳn cậu cũng đã đặt cho tôi một cái tên, Lục Tu thầm nghĩ. Vậy thì nó chính là duy nhất dành riêng cho cậu, giống như cậu từng đặt tên cho tôi vậy.
Nhưng anh vẫn chưa nghĩ ra cái tên nào thích hợp – một cái tên chỉ thuộc về cậu, do Lục Tu đặt ra. Vì vậy, anh tạm gác lại, vẫn dùng “cậu” để gọi.
Anh trôi dọc theo Trường Giang, đi ngang qua Tam Hiệp, ngước nhìn núi xanh, cây cối tươi tốt ven bờ.
Không ổn, Lục Tu lại tự nhủ. Mình phải suy nghĩ kỹ lưỡng hơn. Cần phải có phương hướng, nếu không cứ tiếp tục như thế này, người ngày càng đông, mỗi khoảnh khắc đều có người sinh ra, người chết đi – tìm kiếm cậu ấy sẽ khó hơn mò kim đáy biển.
Vì thế, Lục Tu tìm đến Bạch Đế Thành*, quyết định dừng lại, lập kế hoạch. Có kế hoạch, mới có thể hành động hiệu quả.
(*Bạch Đế Thành: một địa danh lịch sử ở Tứ Xuyên, Trung Quốc)
Anh sắp xếp lại tất cả những ký ức trong suốt mười bảy năm qua, gom góp từng mảnh vụn, hồi tưởng lại hành động quá khứ, tổng kết kinh nghiệm – mất hơn nửa năm cho việc này. Sau đó, anh bắt đầu suy nghĩ sâu sắc: Có phương pháp nào để tìm được một linh hồn đã luân hồi không?
Dù anh tin rằng chỉ cần nhìn một cái là có thể nhận ra linh hồn ấy, nhưng linh hồn trên đời này nhiều vô số, việc gặp được chỉ là ngẫu nhiên – giống như mò kim đáy biển, không khác gì.
Đầu tiên, Lục Tu có thể khẳng định, “cậu ấy” chắc chắn luân hồi thành người. Bởi vì “cậu ấy” vốn là một đứa trẻ lương thiện, kiếp sau đầu thai làm động vật gần như là không thể. Chỉ khi linh hồn bị tổn thương nghiêm trọng, mới bị đẩy xuống các tầng thấp để tu luyện lại từ đầu.
Cậu ấy giờ đây đã mười tám tuổi – độ tuổi đẹp nhất của đời người.
Dĩ nhiên, cũng có thể là “cô ấy”.
Sau khi sắp xếp xong mọi thông tin, Lục Tu lặng lẽ suy tư trong một ngôi đền đổ nát ở Bạch Đế Thành.
Mình trước hết cần tìm ra phương pháp có thể dò tìm linh hồn luân hồi. Cuối cùng, anh thừa nhận: không thể cứ đi tìm mò vô định mãi được – nếu không, sẽ chẳng bao giờ tìm thấy.
Vậy thì, nơi nào có thể cung cấp phương pháp ấy?
Việc đó không quan trọng. Chỉ cần có phương pháp, anh nhất định sẽ tìm được.
Lục Tu lại bừng tỉnh hy vọng. Sự thức tỉnh này đã chỉ cho anh một hướng đi rõ ràng. Vào cuối thu, những chiếc lá bạch quả* vàng óng bên ngoài chùa bị một cơn gió lạnh thổi bay tứ tung.
(*Bạch quả: cây ngân hạnh)
Tây Tạng không có phương pháp này – anh đã hỏi rồi. Còn Trung Nguyên thì sao?
Sau mười tám năm du ngoạn nhân gian, Lục Tu dần hiểu ra rằng người Hán cũng tin vào “số mệnh” – thứ chi phối mọi pháp tắc trên thế gian. Ở Tây Tạng, nó gọi là “duyên pháp”, ở Trung Nguyên lại gọi là “mệnh lý”.
Có lẽ, những người am hiểu mệnh lý có thể giải đáp nghi hoặc cho anh, chỉ ra một lối đi sáng sủa.
Hôm sau, Lục Tu lại khởi hành xuống núi, đi tìm những người có thể luận giải mệnh lý.
Tất nhiên, anh vẫn tiếp tục tìm kiếm. Có lẽ là thói quen hình thành suốt mười tám năm, có lẽ là trong lòng anh, việc này không hề ảnh hưởng đến việc kia. Anh vẫn luôn chú ý đến những người xung quanh, ánh mắt không ngớt quét qua đám đông – biết đâu, dưới sự sắp đặt kỳ diệu của duyên pháp, anh sẽ bất ngờ chạm mặt “cậu ấy”.
Cảnh tượng ấy, anh đã diễn tập trong mơ không biết bao nhiêu lần. Mỗi lần tỉnh dậy, anh đều tự nhủ: Nếu có thể tìm thấy, anh nhất định sẽ không buông tay.
“Cái gì?” Thầy tướng ở Võ Xương tròn mắt không tin: “Tìm người chuyển thế của một ai đó?”
Lục Tu gật đầu: “Đúng vậy.”
“Tôi khuyên cậu nên từ bỏ ý niệm này đi,” thầy tướng nói, “Không tìm được đâu.”
Lục Tu rút tay về, không nói gì, lặng lẽ rời khỏi quán. Thầy tướng lắc đầu bất lực, cười khẽ – dường như đang chế giễu sự si mê viễn vông của anh.
“Tôi cũng không tìm người chuyển thế của ai cả,” một người khác nói, “nhưng tôi có thể bói giúp cậu xem có thể hoàn thành tâm nguyện hay không. Đến đây, thử một quẻ lục hào.”
Lục Tu nghiêm túc gieo tiền. Nhưng khi đồng tiền rơi xuống, người kia thậm chí không thể nhận ra quẻ tượng.
“Này…” Người ấy lắp bắp, “Tiểu ca, ngươi… ngươi không phải phàm nhân phải không? ‘Linh’ của ngươi quá mạnh, số mệnh của ngươi – chúng ta không thể nhìn thấy…”
“Không sao,” Lục Tu thản nhiên đáp, ánh mắt vẫn chăm chú quét qua những người qua lại. “Tôi biết trước sẽ là kết quả này. Cảm ơn ngươi.”
Cứ như vậy, thêm mười hai năm nữa trôi qua.
Lục Tu ít nhất đã hiểu được một điều: tìm một linh hồn chuyển thế quả thực không dễ, nhưng anh có thể thông qua việc bói toán số mệnh của chính mình, để đoán xem khả năng thành công là bao nhiêu. Dù sao, đây cũng là một cách. Biết được thời điểm và địa điểm nào có thể hoàn thành tâm nguyện, cũng đồng nghĩa với việc một ngày nào đó anh sẽ tìm thấy “cậu ấy”.
Lý giải ấy khiến anh cảm thấy an tâm. Vì thế, Lục Tu quyết định: một mặt vẫn tiếp tục tìm kiếm “cậu ấy” giữa biển người mênh mông, một mặt đi tìm những cao nhân có thể luận đoán số mệnh của anh.
Anh rời Võ Xương, đến núi Võ Đang*, rồi lại lang thang xuống phía nam, tiến đến núi Tam Thanh* ở Giang Tây, sau đó lại đi về phía Nam Kinh.
(*Núi Võ Đang: danh sơn nổi tiếng, cái nôi của võ thuật Đạo giáo)
(*Núi Tam Thanh: ngọn núi linh thiêng ở Giang Tây)
Anh kinh ngạc trước sự mênh mông của Thần Châu Trung Thổ. Những thung lũng ẩn dật, những khu rừng sâu thăm thẳm – nơi nào cũng có người sinh sống.
Anh đến vội, chỉ liếc mắt nhìn qua, rồi lại vội vã rời đi. Nếu “cậu ấy” luân hồi xuống Trung Thổ, và không chết yểu, thì có lẽ đã lập gia đình? Có con cháu đề huề? Lục Tu từng hình dung cảnh “cậu ấy” có gia đình riêng.
Mỗi khi đến một nơi, anh đều tìm hỏi những người am hiểu huyền học nhất tại địa phương – dù là ở chợ đông người hay ẩn sĩ nơi núi sâu. Kết quả đều giống nhau.
“Không thể xem mệnh của ngươi,” đối phương luôn nói vậy.
Lục Tu cũng không dây dưa. Đôi khi chỉ hỏi thêm một câu: “Ngươi có biết cách tìm linh hồn chuyển thế không?” Có khi chẳng hỏi gì nữa, lặng lẽ quay đi.
Chớp mắt, đã hai mươi bảy năm trôi qua. Một con đường khác của Lục Tu lại bị bế tắc.
Anh đứng bên bờ biển đông rộng lớn – ranh giới cuối cùng của lục địa. Có người nói với anh: “Bên kia biển còn có nhiều quốc gia hơn nữa. Thế giới này là một quả cầu – nếu cứ đi mãi về hướng đông, đủ lâu, ngươi sẽ trở lại nơi bắt đầu.”
Khi nghe vậy, Lục Tu không nghi ngờ về hình dạng của thế giới. Ý nghĩ đầu tiên hiện lên là: “Cậu ấy” có luân hồi ở một quốc gia nào đó bên kia biển không?
Anh không biết biển rộng đến đâu, cũng không rõ nếu hóa thân thành rồng, liệu có bay tới nơi mình muốn hay không. May mắn là anh là rồng – nếu là chim hay sinh linh khác, có lẽ chưa đến nửa đường đã kiệt sức mà chết.
Ba mươi năm.
Lục Tu cảm thấy mệt mỏi vô cùng. Hôm đó, anh đi ngang qua Ô Trấn* – một thị trấn sông nước – đứng trên cây cầu nhỏ, nhìn xuống dòng kênh, ngắm những gương mặt qua lại.
(*Ô Trấn: thị trấn cổ ở Giang Nam, Trung Quốc)
Bao nhiêu gương mặt xa lạ đã lướt qua ba mươi năm qua, rồi nhanh chóng phai mờ trong ký ức anh, tựa như những tia lân quang* vụt tắt trên mặt nước.
(*Lân quang: ánh sáng lấp lánh trên mặt nước, thường do sinh vật phát ra)
Bên cầu có người bán kẹo. Một đám trẻ con vây quanh người bán hàng rong – cảnh tượng rất giống hai mươi năm trước, khi Lục Tu dắt bò Tây Tạng qua từng thôn làng, trẻ con cũng chạy đến vây quanh anh.
Ta chưa từng ăn kẹo bao giờ, Lục Tu nghĩ thầm.
Anh biết trẻ con người Hán thích ăn đồ ăn vặt. Ban đầu, anh từng nghĩ “cậu ấy” còn nhỏ, nên đầy hy vọng chuẩn bị: khi tìm thấy, sẽ đưa tất cả hàng hóa mình có cho “cậu ấy”, để cậu được vui vẻ một phen.
Nhưng giờ đây, “cậu ấy” chắc hẳn đã trưởng thành? Ba mươi năm – có lẽ đã không còn thích ăn kẹo nữa.
Nghĩ vậy, Lục Tu lấy tiền mua kẹo từ người bán rong, chia cho những đứa trẻ. Anh đứng nhìn chúng ăn, như thể đã hoàn thành một tâm nguyện nhỏ nhoi.
Ta không thể cùng cậu ấy trưởng thành.
Nghĩ đến đây, Lục Tu bỗng thấy lòng quặn thắt.