Chương 104
Quá Khứ
· Đọc chương này khoảng 13 phút
1 lượt đọc chương · 170 lượt đọc truyện
Ngô Thường và Lâm Tại Đường bước ra ngoài bàn bạc chuyện sắp tới.
Theo Ngô Thường, họ nên tìm một cái cớ để dụ mọi người rời làng Xa, rồi đưa cả hai ông bà lên thành phố điều trị.
“Cớ gì thì hay?” Lâm Tại Đường hỏi.
“Tôi chưa nghĩ ra,” Ngô Thường đáp, “nhưng cứ liên quan đến anh hay mẹ tôi thì chắc được. Hoặc… nói là đi tảo mộ cho bà?” Nói xong, cô lắc đầu: “Không, tàn nhẫn quá.”
“Ngô Thường,” Lâm Tại Đường chậm rãi lên tiếng, “tôi nghĩ, ở chặng cuối đời ông nội, tôi muốn tôn trọng lựa chọn của ông. Ông hiểu rất rõ mọi chuyện, tôi không thấy ông làm sai điều gì. Nếu có thời gian, tôi sẽ thường xuyên về thăm, miễn là ông vui. Hoặc tôi dọn về đây ở cũng được, sống cạnh ông. Nhưng tôi nghĩ, dù là ông nội hay bà ngoại, chắc hẳn cũng không muốn tụi con làm vậy. Nếu không, họ đã chẳng ‘biến mất’. Hai ông bà cắt đứt liên lạc là vì không muốn ảnh hưởng đến cuộc sống của tụi con, cũng không muốn mất đi thể diện vào những giây phút cuối đời.”
Lâm Tại Đường nào có dễ dàng chấp nhận? Nhưng trên đường đến đây, anh dường như đã thấu hiểu tất cả.
“Còn tôi,” anh tiếp, “tôi chỉ mong bà ngoại sống thêm chút nữa. Cả đời bà khổ quá rồi...”
“Thường Thường, sao con lại tới?” Diệp Mạn Văn xuất hiện phía sau, tay đưa ra phía Ngô Thường, giọng run rẩy: “Xa xôi vậy sao con tới? Đây là làng Xa… làng Xa giờ có người ở rồi.”
Ngô Thường chạy tới, ôm chầm lấy bà: “Ngoại ơi, con tới thăm ngoại. Dù ngoại không cho con đến, nhưng con nhớ ngoại quá.”
Diệp Mạn Văn không trách cô, chỉ dịu dàng xoa đầu, rồi hỏi dồn dập: “Thường Thường, nhà hàng con khai trương chưa? Kinh doanh ổn không? Có đông khách không? Có ai tới gây sự không?”
“Ngoại, tửu lâu con chưa mở, nhưng nhà ăn thì đã khai trương rồi. Ngày nào cũng đông khách, ai cũng khen ngon nhất từng ăn. Trong nhà ăn có hơn mười món đặc sản vùng miền, đổi món mỗi ngày, cả trăm ngày không trùng. Có công ty còn đặt cơm suất cho nhân viên. Ngoại biết không, người thị trấn cũng tới ăn, xong rồi ra biển chơi cả buổi chiều mới về.”
Nghe vậy, Diệp Mạn Văn xúc động: “Tốt… vậy là tốt rồi.”
Bà nắm tay Ngô Thường, rủ cô ra biển. Ngô Thường liếc mắt ra hiệu cho Lâm Tại Đường, ý bảo anh nhân cơ hội khuyên ông nội lên Thượng Hải điều trị. Lâm Tại Đường khẽ lắc đầu.
Ông không chịu đi.
Anh hiểu ông nội quá rõ.
Từ nhỏ, anh sống bên ông. Khi anh bảy tám tuổi, ông phát hiện các con trai mình đều đi lệch hướng, liền tách anh ra khỏi môi trường đó, ngoài các dịp đoàn tụ gia đình, ông không để anh tiếp xúc với họ. Mỗi ngày, anh đều ở bên ông nội. Điều anh thích nhất là “nghiên cứu” ông: ông giận thế nào, vui ra sao… Dần dần, anh thấu hiểu ông hơn ai hết.
Anh biết tại sao ông từ chối điều trị.
Trước khi đưa ra quyết định, ông chắc chắn đã tìm hiểu kỹ lưỡng, tham khảo ý kiến bác sĩ giỏi. Khi biết cơ hội sống sót mong manh, ông chọn bỏ qua giai đoạn điều trị, để dành trọn vẹn thời gian còn lại cho sự bình yên.
Loại bệnh này về sau sẽ gây đau đớn tột cùng. Vì vậy, khi Lâm Tại Đường biết ông đã cài máy bơm giảm đau vào người, anh càng chắc chắn ông sẽ không thay đổi quyết định.
Ngô Thường cùng Diệp Mạn Văn ra biển.
Diệp Mạn Văn hỏi Ngô Thường đã đi khám phá phía sau làng chưa? Nghe nói ở đó rất vui, rất li kỳ, như có ma vậy. Nhưng bà không đi. “Nhà cũ của Nguyễn Xuân Quế ở ngay đằng kia,” bà thở dài, “nhớ lại thấy buồn.”
“Nhà Xuân Quế ở dãy cuối cùng. Hồi nhỏ, nhà nó thường có rắn, rết bò vào. Nó giỏi lắm, bắt rắn bằng tay không, rết cũng chẳng sợ.” Diệp Mạn Văn lại thở dài: “Từ nhỏ nó đã gan dạ, bướng bỉnh, không chịu thua. Nó khổ nhiều quá, nên mẹ con mới thương nó đến vậy…”
Bà nói mãi không ngừng, dù ho cũng cố tiếp. Ngô Thường xót xa, vỗ lưng bà: “Ngoại đừng nói nữa.”
Nhưng Diệp Mạn Văn biết mình đã bệnh. Bà biết mình sẽ sớm lạc vào quá khứ. Bà không kiểm soát được trí nhớ nữa. Nhiều người bệnh như vậy sẽ chối bỏ, nhưng bà thì khác — bà luôn nghĩ cho người khác. Chỉ cần nhìn sắc mặt người đối diện, bà biết mình đang lẫn. Bà cố gắng giữ ký ức, không để chúng trôi đi vô định. Dù có trôi, bà cũng muốn ghép lại.
Tiếc thay, những điều bà nhớ ngày càng ít.
Hai người đi ngang qua đám trẻ đang đá bóng trên bãi cát, rồi đến bờ biển. Trời gần tối, đèn ven biển bật lên mờ ảo. Ánh sáng làm khuôn mặt Diệp Mạn Văn thêm hiền hòa.
“Thường Thường à… là lỗi của ngoại,” bà nghẹn ngào, “ngoại cũng bị làng Xa bán đi, không nên gửi mẹ con về đây. Nhưng ngoại hết cách rồi… người thân duy nhất của ngoại chỉ còn bà cố ngoại của con…”
Bà bắt đầu kể về anh trai mình.
Một người đàn ông vô tích sự, suốt ngày ăn chơi. May làng Xa nhỏ, chứ không thì ông ta đã gây họa khắp nơi! Hồi đó, ghe thuyền không như bây giờ, cũng không sánh được thập niên 80. Thuyền ra làng Xa thì tả tơi, người lên bến ai cũng nôn mửa, phải đến hôm sau mới tỉnh táo.
Một hôm, anh trai bà nói muốn ra ngoài bốc thuốc cho bà cố — lúc đó bà cố ốm yếu. Ông ta bảo không biết chữ, sợ bốc nhầm. Nhưng ngoại biết chứ. Bà học chữ từ bà cố và ông cố — hậu duệ dòng dõi cung đình, từ nhỏ đã dạy hai người biết chữ. Ông ta không chịu học, suốt ngày rong chơi; còn ngoại thì chăm chỉ, ngày nào cũng học. Món Hải Châu mà ngoại nấu, chính là do hai người dạy tận tay. Nhờ nghề đó, cả đời ngoại không lo đói.
Ông ta nói muốn dắt ngoại đi bốc thuốc. Ngoại tin, rồi cùng ông ta lên thuyền. Đó là lần đầu tiên ngoại rời làng Xa. Con thuyền ấy thật kinh khủng, sóng lớn như muốn lật úp! Ngoại vừa khóc vừa nôn, đến nơi thì không biết mình ở đâu, rồi ngất đi. Khi tỉnh lại, ngoại đã ở trong một ngôi nhà ở Ôn Châu.
Ngoại nhớ không rõ nữa. Ban đầu bị đưa đến làm người hầu nhỏ, nhưng cô chủ nhà ấy không chịu được ngoại, liền bán đi. Bán một lần, ngoại gặp cậu út.
Chuyện sau này con cũng biết rồi — ngoại cứu cậu út, rồi quen ông ngoại con. Sau đó, theo ông ngoại con trốn khỏi Ôn Châu.
Nhà giàu sao bỏ qua? Họ sai người đến làng Xa bắt người — nhưng không phải bắt ngoại, vì mạng ngoại chẳng đáng giá. Họ muốn cậu út. Ngoài bà cố ra, chẳng ai quan tâm sống chết của ngoại. Bà cố ngày nào cũng khóc, hễ có thuyền cập bến là hỏi: “Có thấy con gái tôi không?” Có hôm bà còn lên thuyền, đi xin ăn suốt mấy tháng, đi khắp nơi tìm, nhưng chẳng thấy ngoại đâu.
Ngoại trở về năm 1952.
Giải phóng rồi, ngoại mới dám quay về.
Ngoại về nhà.
“Hương Ngọc à… Hương Ngọc à… mẹ không nên gửi con về làng Xa…”
Ngô Thường biết, ngoại lại lẫn rồi. Cô đã quen. Mỗi lần ngoại lẫn, cô lại nghe được những chuyện xưa chưa từng biết. Giá mà ngoại chỉ lẫn, chứ đừng suy kiệt thể xác.
Ngoại bước không nổi, phải ngồi xuống bãi cát. Ngô Thường định cõng, bà cười: “Con mới sáu tuổi, làm sao cõng nổi mẹ.”
Lúc đó, Lâm Tại Đường tới. Thấy vậy, anh ngồi xuống, để Diệp Mạn Văn trèo lên lưng. Bà cười: “Cậu út cõng, cậu út khỏe lắm.”
“Con tên Bộc Quân Dương,” Lâm Tại Đường bỗng nói.
Ngô Thường lập tức đập vai anh, giận dữ: “Anh dám nói bậy trước mặt ngoại! Anh còn ghim cả mối thù với ngoại nữa hả!”
“Tôi đùa với ngoại thôi,” anh giải thích.
“Ngoại không cần anh đùa!”
“Ờ.”
Lâm Tại Đường khẽ dùng sức đã cõng được Diệp Mạn Văn. Bà quá gầy, nằm yên trên lưng anh. Ngô Thường chợt nhớ lại năm đó, cũng chính anh, không do dự, cõng ngoại như vậy.
Cô đi phía sau, ngước nhìn bóng lưng anh. Anh đang khẽ khàng trò chuyện với ngoại.
“Cậu út dạo này có chọc giận bà không? Nếu có thì bà đừng giận nha, cậu út bướng lắm.”
“Nói bậy!” Diệp Mạn Văn nói, “cậu út chưa từng chọc giận ngoại. Là ngoại suốt ngày chọc cậu út đó. Ngoại không chịu uống thuốc, thuốc đắng, khó nuốt.”
“Vậy sau này ngoại phải ngoan ngoãn uống thuốc, không thì con giận đó!” Lâm Tại Đường nhập vai, cố ý nghiêm mặt dọa. Diệp Mạn Văn không thấy, chỉ kéo tai anh: “Con gan lắm đó! Con gan lắm đó!”
Ngô Thường khúc khích phía sau.
Lâm Tại Đường ngoái lại, bắt chước giọng Lâm Hiển Tổ: “Cười cái gì mà cười?”
Ngô Thường im bặt: “Dạ, cậu út, em không cười nữa.”
Về đến chỗ ở, phát hiện Nguyễn Xuân Quế đã biến mất.
Lâm Tại Đường nhớ lại vẻ kỳ lạ của bà ban ngày, liền lo lắng: “Mẹ đi đâu được?”
“Con biết rồi,” Ngô Thường nói, “bà ấy còn đi đâu nữa? Chắc ra sau núi hoặc đi khám phá chỗ cũ. Đi, mình đi tìm.”
Người quản gia trẻ nói: “Đêm nay phía sau làng rất đáng sợ. Để tôi gọi người địa phương đi cùng.”
“Làng Xa còn người địa phương sao?” Ngô Thường hỏi.
“Có chứ. Sau khi khu du lịch xây xong, vài hậu duệ làng Xa quay về làm quản gia, trông coi nơi này. Như tôi vậy.”
“Anh cũng là hậu duệ làng Xa?”
“Đúng vậy.”
Cô ngạc nhiên. Một nơi hoang vu như vậy mà vẫn còn dòng dõi. Nhưng cô chợt nhận ra — chính cô cũng là hậu duệ làng Xa!
Cô và Lâm Tại Đường cùng vài thanh niên trẻ lên đường.
Đêm ấy trời tối đen, gió thổi mạnh. Trên núi, tiếng chim kêu thê lương vang vọng, khiến Ngô Thường nổi da gà. Lâm Tại Đường thấy cô sợ, đưa vạt áo mình: “Cầm lấy, đừng buông. Như vậy sẽ không lạc.”
“Anh chỉ là một cậu sinh yếu đuối…”
Cô ám chỉ anh làm sao bảo vệ được cô? Đó là vết hằn trong tiềm thức bao năm. Lâm Tại Đường quay lại, ánh mắt sáng trong đêm tối: “Có lẽ tôi không yếu đuối. Chỉ là em chưa hiểu.”
“Thật vậy?” Cô ngoan ngoãn nắm vạt áo anh: “Vậy em muốn xem thử.”
Cô không cố ý cãi, cố nói chuyện bình tĩnh, nhưng thỉnh thoảng vẫn lỡ lời, nghe như trách móc hay châm chọc.
Đi lên núi phải băng qua bậc thang trơn. May là ban ngày có người đi, lớp rêu đã bị giẫm nát. Một mùi ẩm mốc, tanh nồng len lỏi vào mũi. Ngô Thường lại thấy buồn nôn.
Không hiểu sao, ở làng Xa cô luôn cảm thấy khó chịu.
Bước chân trượt, tay cô theo phản xạ nắm lan can gỗ, lại chạm phải một nắm rêu nhớt. Cô nôn khan, cổ họng rát hoắc, nhưng chẳng ra gì.
Lâm Tại Đường đưa nước, đề nghị: “Tôi tự đi tìm mẹ được rồi. Em về nghỉ đi.”
“Tôi không phải vì mẹ anh,” cô nói, “mà vì mẹ tôi. Tôi muốn biết con đường mẹ tôi từng đi, muốn hiểu mẹ tôi hơn.”
“Em ổn chứ?” anh hỏi. “Hôm nay em mệt rồi, thân thể không chịu nổi đâu.”
“Tôi không sao.”
Đang nói, một con mèo hoang vụt chạy qua. Ai đó la lớn. Ngô Thường giật mình, Lâm Tại Đường lập tức nắm lấy cổ tay cô.
“Đi thôi, tôi dắt em.”
Hai người chìm vào bóng tối.
Dự án thám hiểm này do ai khai thác? Ai lại muốn săn lùng điều kỳ quái như vậy? Ngôi làng hoang vắng, không dấu hiệu sinh hoạt, chỉ toàn rêu mốc, mục nát, chuột chạy, côn trùng bò lổm ngổm. Cảnh tượng khiến người ta không dễ chịu. Ngô Thường sợ rằng nơi bà ngoại từng sống cũng bị xâm chiếm như vậy.
“Không đâu,” quản gia nhận ra lo lắng của cô, “khu cư trú đã được xử lý kỹ, sinh hoạt tuyệt đối an toàn.”
“Ồ,” cô đáp hờ hững.
Đoạn đường phía trước hẹp hơn. Quản gia giải thích: “Ở làng Xa, nhà nào khá thì ở vị trí trung tâm; nhà nghèo thì ở phía sau, lưng tựa núi. Gặp bão, mưa to là ngập ngay. Cứ thế luân hồi, không cách nào thoát.”
“Nghèo khó chính là nguyên tội,” một thanh niên khác khẩy môi, cười lạnh.
Quản gia tiếp: “Tôi đã kiểm tra. Người mới nhập là Nguyễn Xuân Quế. Bà ấy có tên trong sổ cũ, địa chỉ… chính là nơi tệ nhất làng Xa.”
Nói xong, anh liếc Lâm Tại Đường.
Lâm Tại Đường nắm tay Ngô Thường siết chặt. Cô vặn mạnh một cái, anh mới giật mình. Cô biết anh đang đau lòng.
Nguyễn Xuân Quế thanh lịch, hàng ngày ăn mặc như đóa hoa kiêu kỳ. Dù hai năm nay giản dị hơn, nhưng trang phục vẫn tinh tế. Ai nhìn cũng nghĩ bà là tiểu thư khuê các, không chịu nổi khổ. Vậy mà bà từng sống ở nơi tồi tệ nhất làng Xa.
Chỉ cần nhìn những căn nhà dọc đường đã đủ hình dung: nơi đó thực sự không phải chỗ con người ở.
“Gần tới rồi, còn hai trăm mét.”
Đi thêm một đoạn, rẽ phải, mùi hôi thối xộc thẳng vào mũi. Quản gia nói: “Tới rồi.”
“Ai đó!” Một thanh niên quát. Đèn pin, đèn đội đầu đồng loạt chiếu thẳng — soi lên người Nguyễn Xuân Quế trong bộ đồ trắng, mặt tái nhợt.
Bà như vừa trải qua trận chiến. Mồ hôi thấm ướt tóc và quần áo, người kiệt quệ, thở dốc. Trong mắt, nước mắt chưa kịp khô.
Lâm Tại Đường lao tới, nắm vai bà: “Mẹ! Mẹ ơi!”
Nguyễn Xuân Quế không dám tin. Bà tưởng anh là quỷ, là quái vật. Trong khoảnh khắc, bà hoảng sợ hơn, toàn thân run rẩy.
“Mẹ! Là con, là con đây! Mẹ ơi!” Lâm Tại Đường ôm chặt bà.
Bà cố vùng vẫy. Ngô Thường lao lên giữ chặt: “Nguyễn Xuân Quế! Nguyễn Xuân Quế!”
Nguyễn Xuân Quế khựng lại. Nhìn Ngô Thường, rồi Lâm Tại Đường. Bỗng nhiên, bà bật khóc — như vừa thức tỉnh khỏi cơn ác mộng.
Nước mắt bà khiến Ngô Thường đau lòng. “Đừng khóc nữa,” cô nói, “nửa đêm, khóc là gọi ma đó.”




Bình luận chương