Đá Dữ - Thiên Đường Phóng Trục Giả
Tai Ương Bủa Vây
Đá Dữ - Thiên Đường Phóng Trục Giả thuộc thể loại Linh Dị, chương 6 tiếp tục diễn biến hấp dẫn của câu chuyện. Đọc online miễn phí, cập nhật nhanh nhất tại Storya - nền tảng đọc truyện chất lượng cao.
Phòng khám của bác sĩ Abel là một tòa nhà hai tầng, được xây bằng đá xám nâu, nhưng có diện tích nhỏ hơn nhiều so với nhà thờ.
Tại đây, John nhìn thấy sáu người sống sót khác của vụ đắm tàu, đang được trợ lý của bác sĩ Abel chăm sóc, cho uống thuốc. Anh tiến lại gần, cẩn thận nhận diện từng người: thuyền trưởng, lái chính, hai thủy thủ và hai hành khách của con tàu Gió Tây.
Tất cả đều đang sốt cao và hôn mê bất tỉnh.
Vì lo ngại họ sẽ giãy giụa trong cơn mê man, khiến các vết thương gãy xương trở nên trầm trọng hơn, bác sĩ Abel đã phải trói chặt tay chân họ lại.
Tình trạng tệ nhất có lẽ là thuyền trưởng. Toàn thân ông bị trói chặt bằng dây, chỉ có thể nửa dựa trên giường chứ không thể nằm xuống được. Nghe nói ông bị gãy hai xương sườn, nếu cử động sẽ có nguy cơ làm tổn thương nội tạng.
“Tình trạng của họ thế nào rồi?”
“Không ổn chút nào.” Bác sĩ Abel thở dài: “Họ đều bị viêm phổi rất nặng, đây là triệu chứng thường thấy ở những người suýt chết đuối. Ngoài ra, các vết thương trên cơ thể họ đã ngấm nước biển, đang bắt đầu hoại tử. Tôi đã nạo bỏ phần thịt thối rữa, giờ chỉ có thể trông cậy vào sự phù hộ của Chúa mà thôi.”
Vừa nói, bác sĩ vừa nhìn John với ánh mắt kỳ lạ. Dù cũng bị rơi xuống biển, nhưng người đàn ông này lại may mắn đến mức khó tin: anh không hề có bất kỳ vết thương ngoài da nào, trông chẳng giống như đã ở cùng một con thuyền với những người kia.
John: “…” Có những điều không cần nói ra, chỉ cần nhìn vào mắt là có thể nhận thấy. Nhưng anh không thể giải thích được chuyện này, đành phải giả vờ như không hay biết gì.
John nhờ bác sĩ Abel viết một lá thư chứng nhận việc anh được cứu sống sau vụ đắm tàu.
Vốn dĩ anh định nhờ Mục sư Cornell, nhưng giờ đây, vị mục sư già...
“Tình trạng của Mục sư thế nào rồi? Thuốc sẽ có tác dụng trong bao lâu?”
“Cơn bệnh đột ngột này có thể sẽ khỏi ngay sau khi người ta tỉnh dậy, hoặc cũng có thể không bao giờ khỏi.” Bác sĩ Abel tiếc nuối nói. Thấy John có vẻ lo lắng, ông tiện miệng an ủi: “Nhưng tôi nghĩ khả năng bình phục rất cao, suy cho cùng, sức khỏe của Mục sư Cornell vẫn luôn tốt mà.”
Đúng là như vậy, John thầm nghĩ.
Theo hồ sơ của Giáo hội, năm nay Mục sư Cornell đã 76 tuổi. Dù là người điên, nhưng vị mục sư già vừa rồi đã đẩy ngã bác sĩ chỉ bằng một tay, phải cần đến ba người hợp sức mới có thể ghì chặt lão xuống. Thể lực và tiềm lực này thật sự kinh người.
“Mong Mục sư sớm bình phục.”
John cảm thấy đau đầu khi nghĩ về nhiệm vụ của mình. Anh biết Mục sư già không hề bị bệnh tâm thần. Johnson đã đến lần thứ nhất, chắc chắn sẽ có lần thứ hai, nên không thể trông cậy vào vị mục sư già được nữa.
Nhưng không sao cả, John đã có kế hoạch B. Anh phải tìm cơ hội xem xét kỹ lưỡng các tài liệu và thư từ trong phòng của Mục sư Cornell, sau đó bắt chước chữ viết tay của ông để làm giả một bức thư. Điều quan trọng nhất để làm giả loại thư tay này là con dấu, tiếp theo mới là chữ viết tay. Con dấu đang ở trong phòng làm việc, và John vừa nhìn thấy vị trí của nó.
Tất nhiên, việc làm giả thư từ là phạm pháp, nhưng vì khách hàng dám trực tiếp yêu cầu thám tử đến gặp Mục sư Cornell, điều đó có nghĩa là giấy chứng nhận rửa tội không có vấn đề gì, ít nhất Mục sư Cornell sẽ không phủ nhận. Vì vậy, John bây giờ chỉ có thể… tùy cơ ứng biến.
John xoa trán, cảm ơn trợ lý của bác sĩ đã mang đồ ăn tới.
“Có bao nhiêu người trên tàu của cậu?” Bác sĩ Abel vừa hỏi vừa viết lá thư chứng nhận về vụ đắm tàu.
“Chỉ có ba hành khách, thủy thủ đoàn và thuyền trưởng, tổng cộng có bảy người. Những người không tìm thấy thì… có lẽ đã gặp nạn rồi.”
John nói bằng giọng nặng nề. Vừa nhét một miếng khoai tây nướng vào miệng, anh liền nhận thấy ánh sáng trong phòng làm việc đang mờ dần.
Anh lập tức đi tới cửa sổ. Bầu trời đã bị mây đen che phủ hoàn toàn, chỉ trong chốc lát, trời tối đến mức người ta thậm chí không thể nhìn thấy ngón tay của mình nữa.
“Tệ quá, chủ quán rượu dặn tôi phải về trước khi trời tối, mà bây giờ đã là ba giờ chiều rồi.” John tự nhủ.
Chẳng mấy chốc John đã mất đi hứng thú tự giễu cợt bản thân, bởi vì đứng bên cửa sổ phòng khám, anh có thể nhìn thấy rõ ràng sự thay đổi của mặt biển bên dưới. Nước biển như một nồi súp đang sôi, sóng cuồn cuộn không ngừng.
Ba cột khói đen xám từ từ “bốc lên”, khiến người ta nghi ngờ có một con tàu hơi nước ẩn dưới đáy biển đang xả làn khói dày đặc qua ống khói của nó. Những cột khói đen đó rất dễ nhận thấy, nhìn từ xa trông như được nối liền với những đám mây đen treo thấp trên bầu trời.
“Đúng là núi lửa thật rồi!”
Cảm nhận được điều bất thường, bác sĩ Abel cũng đến bên cửa sổ nhìn quanh, rồi tái mặt vì sợ hãi. Ông ta vội vàng gọi tên trợ lý, hối thúc thu dọn hành lý.
“Trong phòng khám vẫn còn bệnh nhân.” John nhắc nhở.
“Không kịp nữa đâu.” Bác sĩ Abel toát mồ hôi hột: “Chúng ta không thể khiêng nổi nhiều người như vậy. Nếu núi lửa phun trào, cả thị trấn sẽ không thể thoát khỏi thảm họa. Ngay cả những ngôi nhà trên sườn đồi cũng sẽ bị dung nham và đá vụn phun trào phá hủy.”
John chạy xuống theo bác sĩ, nhắc nhở: “Cầu và con đường dẫn ra ngoài thị trấn Đá Ngầm Đen đã bị lũ cuốn trôi rồi.”
“Đi được bao nhiêu hay bấy nhiêu, tôi biết một con đường mòn trên núi.” Bác sĩ Abel hốt hoảng nhét tài sản, giấy tờ vào vali.
Lúc này, nữ tu đột nhiên chạy vào: “Bác sĩ, không xong rồi! Mục sư Cornell tỉnh lại, giật đứt dây rồi chạy như điên xuống núi.”
“Cái gì?”
Bác sĩ bàng hoàng. Ông đã dùng biện pháp mạnh để khống chế bệnh nhân tâm thần, vậy mà Mục sư vẫn có thể thoát ra được sao? Nhưng lúc này không có thời gian đuổi theo, bác sĩ Abel vội vàng bảo nữ tu ra xem bên ngoài có chuyện gì.
John vẫn còn nhớ tới con dấu và thư của vị mục sư già. Tình thế cấp bách, anh chỉ có thể liều mình làm chuyện trộm cắp một lần này.
Vài phút sau, John mang theo một xấp thư được bọc kín (để làm giả và so sánh) cùng với con dấu, vội vã chạy theo bác sĩ Abel đang xách một chiếc vali ra ngoài.
“Nữ tu đâu?”
“Cô ấy không chịu đi, đang cầu nguyện.”
“Trợ lý của ông đâu?”
“Cậu ấy nhất quyết đòi về nhà gặp bà nội.” Bác sĩ Abel không ngoái đầu lại, chạy thẳng về phía trước.
John liếc nhìn những người đang nằm trong phòng khám, lòng do dự. Nhưng anh cũng biết, lúc này do dự đồng nghĩa với cái chết, nên anh nhanh chóng cởi trói cho họ, để ít nhất họ có thể chạy thoát khi thảm họa xảy ra. Mặc dù họ đều bất tỉnh và các vết thương sẽ trở nên trầm trọng hơn nếu cử động, nhưng lỡ như vậy thì sao?
John hành động rất nhanh. Khi anh chạy ra ngoài, vẫn có thể nhìn thấy bóng lưng của bác sĩ Abel.
Mặt đất rung chuyển ầm ầm, mây đen xám xịt lóe lên một màu đỏ sậm kỳ dị. Một cơn gió biển thổi qua, mang theo mùi lưu huỳnh nồng nặc xộc thẳng vào mũi. Một vết nứt đột nhiên xuất hiện trên đường phố và tiếp tục mở rộng.
Bác sĩ Abel bị trượt chân, ngã xuống vũng nước đọng, cả người dính đầy bùn đất.
Người dân trong nhà cũng đổ xô chạy ra ngoài, thị trấn trở nên hỗn loạn. Có người hét lớn tên người thân của mình, người khác thì khóc lóc vì sợ hãi.
Nước đọng trên đường chảy vào các vết nứt, nhưng không thể lấp đầy được. Các vết nứt vẫn đang bốc khói. Những loại khí đó rõ ràng là độc hại, người hít phải đều cảm thấy chóng mặt.
“Đi thôi! Đừng lãng phí thời gian, đi nhanh lên!” Cảnh sát trưởng Alson một tay ôm một đứa bé đang khóc, tay kia đỡ một bà cụ già, hét lên bằng hết sức bình sinh.
Khi John chạy đến cửa quán rượu, anh nhìn thấy lão Jack.
“Cuối cùng cậu cũng quay lại.” Chủ quán rượu không mang theo bất kỳ hành lý nào, ông ta xách theo một túi khoai tây và cá khô. Thấy hai tay John trống không, ông bèn dứt khoát nhét cho anh một túi, rồi quay người đi về phía sau để vác thêm một túi bắp cải.
Vết nứt trên mặt đất càng ngày càng lớn. Lúc đầu chỉ đủ cho một chân lọt vào, nhưng hiện tại đã đủ để một người rơi xuống.
RẦM!
Một tiếng động lớn vang lên. John vội vàng quay lại, phát hiện một đám bụi khổng lồ đang bao trùm khu vực gần bờ biển.
“Nhà sập xuống đất rồi, đừng nhìn nữa.” Chủ quán rượu thúc giục, quan trọng nhất là phải chạy thoát. Tuy nhiên, ông ta vẫn nhất quyết mang theo đồ ăn khi chạy trốn.
“Hù… ùng ục… phụp phụp…”
Những âm thanh kỳ lạ phát ra từ sâu trong vết nứt.
John biết đây có thể là chuyển động của dung nham núi lửa, hoặc cũng có thể là âm thanh của đá nổ tung do nhiệt độ cao. Nhưng âm thanh đó thực sự rất đáng sợ, nghe như tiếng một con quái thú khổng lồ đang thở, hơi thở của nó dần dần trở nên nặng nề hơn.
Nó đang thức dậy.
Nó đang vươn vai.
ẦM ẦM!
Xa xa, một dãy nhà khác đổ sập. Không ai dám quay đầu lại, tất cả cùng chạy nhanh hơn nữa.
Bóng chồng lại xuất hiện trước mắt John. Anh không biết là do ảnh hưởng của tiếng động lạ hay do khí độc từ lòng đất bốc lên. Tai anh ù đi, nhịp tim tăng lên, bước chân trở nên nặng nề và chậm chạp.
Không biết đã chạy bao lâu, tiếng ù ù bên tai đột nhiên dừng lại. John cảm thấy mình như bị điếc, anh không còn nghe thấy gì. Đúng lúc anh đang kinh ngạc, một tiếng ngân nga trầm trầm truyền tới.
Như sương mù trôi trên biển.
Giống như một ốc đảo mùa xuân gặp được trong sa mạc.
Âm thanh này tuyệt diệu đến mức không thể tưởng tượng nổi, khiến cho tất cả lỗ chân lông của mọi người đều giãn nở, họ vô thức lần theo dấu vết của nó.
“Không đúng!”
John đập mạnh vào trán để ngăn bản thân mất đi ý thức.
Anh phát hiện mọi người đều đã ngừng cử động, quay đầu lại và đứng ngây người. Cảnh tượng này vừa kỳ quái vừa đáng sợ: tất cả mọi người, từ nam nữ già trẻ, đều đứng cứng đờ tại chỗ như mất hồn.
Bác sĩ Abel cầm vali trên tay, chủ quán rượu vác bắp cải, Cảnh sát trưởng Alson đỡ một bà cụ già… Họ quay đầu về cùng một hướng, rồi từ từ quay cả người lại, đi về hướng đó như thể đang mộng du.
“Tỉnh lại!” John chộp lấy chủ quán rượu, dùng củ khoai tây đập vào đầu ông ta.
Chủ quán rượu rùng mình một cái rồi bừng tỉnh, sau đó bàng hoàng khi nhìn thấy cảnh tượng xung quanh.
John lại đi đánh bác sĩ, chủ quán rượu cũng vội vàng dùng bắp cải đập Cảnh sát trưởng. Số người tỉnh táo dần dần tăng lên, nhưng vẫn có nhiều người mộng du đi ngược trở lại.
Bà lão bên cạnh Cảnh sát trưởng Alson hoảng sợ hét lên: “Siren… đây là tiếng hát của Siren! Không được đi, nếu đi sẽ không bao giờ trở lại!”
Lúc này, một bóng người xuất hiện ở cuối đường, chặn trước mặt những người đang mộng du.
Khoác chiếc áo choàng lữ hành màu xám và đội chiếc mũ nhung đen, y trông như vừa xuống xe ngựa, chuẩn bị bước vào nhà hát opera ở Luân Đôn.
Là Johnson!
Tim John đập thình thịch.
Nhưng sau khi Johnson xuất hiện, một cơn gió lạnh cuốn theo những bông tuyết ập đến, khiến những người đang mộng du tỉnh giấc vì lạnh.
“Chuyện gì thế?”
“Hình như tôi nghe thấy tiếng hát?”
Johnson bước nhanh đến, vượt qua những người vẫn còn đang bối rối.
“Anh là ai?” Cảnh sát trưởng Alson hỏi theo bản năng, ánh mắt đầy vẻ cảnh giác.
“Rời khỏi nơi này, có chuyện gì sau này hẵng nói.” Johnson trả lời ngắn gọn. Giọng nói của y rất bình tĩnh, rất đáng tin cậy, khiến mọi người vô tình tuân theo mệnh lệnh của y.
John lặng lẽ tránh xa y.
Johnson liếc nhìn anh nhưng không nói gì.
John nghi ngờ rằng tên này không phải là con người, nhưng vào thời điểm quan trọng này, rõ ràng y đã cứu được hầu hết người dân thị trấn, nên anh không thể đưa ra bất kỳ lời chất vấn nào.
Chẳng mấy chốc, mọi người chạy ra khỏi thị trấn Đá Ngầm Đen, đối mặt với những sườn núi lầy lội và những vũng nước đọng.
“Sắp đến nơi rồi, đi về phía trước, tìm thuyền chèo qua, hoặc vượt qua sườn núi…”
Giọng bác sĩ Abel đột ngột ngừng lại.
Phía trước hiện ra một cái rãnh không đáy, nó như một con rắn uốn lượn ngoằn ngoèo, rộng hơn ba mươi thước Anh và vẫn đang mở rộng, đồng thời kéo dài ra xa, chia cắt hoàn toàn thị trấn Đá Ngầm Đen với thế giới bên ngoài.
Chạy thẳng một đường đến đây, tưởng chừng có thể trốn thoát, nhưng kết quả lại chứng kiến cảnh tượng này, khiến rất nhiều người đã gục ngã.
Họ ôm đầu, gục xuống đất và khóc lóc.
John đạp xuống đất vài lần, nói với bác sĩ Abel còn đang choáng váng: “Cơn chấn động hình như đã dừng lại. Chẳng lẽ núi lửa phun trào giống như một chú chim con chui ra khỏi vỏ, gây náo động rồi nằm nghỉ nửa tiếng trước khi phun trào trở lại sao?”
——————–
Tác giả nói thế này:
Tất nhiên đó không phải núi… không đơn thuần là núi lửa đâu.
Penicillin được phát hiện vào năm 1928, nó là loại kháng sinh xuất hiện sớm nhất.