3. Chương 3: Những tháng năm cuốn tiểu thuyết dang dở

Nỗi Buồn Chiến Tranh

Chương 3: Những tháng năm cuốn tiểu thuyết dang dở

Nỗi Buồn Chiến Tranh thuộc thể loại Linh Dị, chương 3 tiếp tục diễn biến hấp dẫn của câu chuyện. Đọc online miễn phí, cập nhật nhanh nhất tại Storya - nền tảng đọc truyện chất lượng cao.

Nhiều tháng, có lẽ nhiều năm đã trôi qua. Từng đêm, Kiên cần mẫn, do dự nhưng đầy quyết tâm, từng bước hoàn thiện bản thảo tiểu thuyết của mình. Tuy nhiên, dù đã viết đến gần cuối, mọi thứ vẫn như dang dở, lấp lửng. Những chương sau cứ lặp lại những đoạn trước, như những khúc rẽ trên con đường mòn.
Khung cảnh và tình tiết từ phần đầu của câu chuyện cứ ám ảnh Kiên đến tận phần cuối. Dòng chảy của tiểu thuyết không phải do Kiên điều khiển, mà nó tự định hình, tự chọn lối đi của mình. Kiên chỉ là người viết, chăm chỉ lặng lẽ hòa mình vào số phận của các nhân vật. Anh như bị cuốn theo dòng chảy bí ẩn của ký ức và tưởng tượng, hoàn toàn thụ động trước từng trang sách.
Bước vào thế giới tiểu thuyết, ngọn đuốc hồi ức đưa Kiên lạc sâu vào mê cung ký ức, vòng quanh những ngóc ngách rồi quay về với những cánh rừng hoang vu của quá khứ. Lại nhớ sông Sa Thầy, đèo Thăng Thiên, truông Gọi Hồn, hồ Cá Sấu… những địa danh mờ mịt như tên tuổi của cõi âm. Rồi những năm tháng chiến đấu trong trung đội trinh sát, những niềm vui buồn tình đồng đội, những gian khổ nơi chiến trường hòa lẫn với những thú vui tuổi trẻ. Dòng ký ức của tiểu thuyết lại nối tiếp con đường hành hương sau chiến tranh của đội thu nhặt hài cốt tử sĩ, xuyên qua những nấm mồ tản mác khắp núi rừng Tây Nguyên. Cuộc sống của từng trang bản thảo được kết tinh từ những con người đã ngã xuống. Không khí truyện của Kiên là không khí của những khu rừng tăm tối, ngập tràn tử khí và bóng ma, nơi những di vật, những bộ xương mục nát được vớt lên từ đáy rừng.
Chính từ bóng tối của rừng sinh ra những huyền thoại, truyền thuyết về cuộc đời người lính bình thường—những người làm nên thi hứng, cốt truyện, giọng văn và nhịp sống cho Kiên. Có thể nói rằng hầu hết các nhân vật trong cuốn tiểu thuyết của Kiên đều không sống sót đến ngày chiến thắng.
Ngay từ đầu, họ đã phải đối mặt với cái chết rình rập, săn đuổi, bị xô đẩy vào thế sống chết trong nháy mắt. Họ bị giết từng người, từng loạt, chết ngay tại trận hay chết dần vì thương tích, chưa kể vô số hình thức tra tấn dã man, những cơn ác mộng hủy diệt tâm hồn.
Có lẽ ít người cầm bút đương thời nào chứng kiến nhiều cái chết và thấy nhiều xác chết như Kiên. Bởi thế, sách của anh đầy rẫy tử thi. Những lính Mỹ trẻ ngồi gục vào nhau dưới hầm bom, những lính dù nằm phơi nắng trong bụi rừng KỜ Leng, thân thể sưng phồng bởi ruồi, bọ và mùi thịt thối. Những trận mưa đạn, những sườn đồi phủ đầy thây người, những tiếng súng B52 suốt đêm… Tất cả đều được Kiên miêu tả sống động như chính anh đã trải qua.
Đôi khi, Kiên có cảm giác như mình là một người lính không còn sống sót, từ lòng đất và những giấc mơ trở về kể cho người sống nghe về sự sống và cái chết, về phút lìa đời và cả cuộc đời sau khi đã chết.
— "Trong lòng cái chết không phải là địa ngục khủng khiếp," một linh hồn trong truyện đã nói với những người sống. "Trong lòng cái chết vẫn là cuộc sống, dĩ nhiên là một kiểu khác của cuộc sống. Trong lòng cái chết, ta có được sự bình yên, sự thanh thoát và tự do chân chính…"
Đối với Kiên, người chết vừa mơ hồ, vừa sâu thẳm hơn người sống. Họ cô đơn, trầm lắng và kỳ diệu, như những ảo ảnh. Đôi khi, hương hồn người chết trận hóa thành những âm thanh chứ không phải hình bóng. Bản thân Kiên chưa từng nghe thấy, nhưng anh em trong đội thu nhặt hài cốt thì đã từng nghe tiếng đàn và tiếng hát vọng lên từ đáy rừng.
"Năm tháng vinh quang khổ đau bất tận…"—lời và giai điệu của bài ca vô danh ấy giản dị và huyền bí, mỗi người nghe ra một cách khác nhau. Cuối cùng, sau vài đêm lắng nghe, người ta đã định vị được nơi có linh hồn. Trong đống xương cốt đã hóa mùn, cây đàn ghi-ta tự tạo của người chết vẫn còn nguyên vẹn.
Người ta kể rằng, khi xương cốt và cây đàn vừa được đưa lên khỏi huyệt, tất cả những ai có mặt đều nghe thấy vang lên trong lòng rừng những âm điệu bi tráng của bài ca ấy. Sau đó, tiếng hát biến mất vĩnh viễn, như thể bài ca đã rời bỏ khu rừng mãi mãi.
Đấy là một huyền thoại. Có bao nhiêu nấm mồ vô danh, bao nhiêu bộ xương không rõ lai lịch, bấy nhiêu huyền thoại và dị bản hợp lại thành kho tàng truyền kỳ về sự nghiệp thiêng liêng, đau khổ của người lính chống Mỹ—một sự nghiệp vừa được ghi nhớ vĩnh hằng, vừa không ngừng bị lãng quên.
Kiên nhớ: ở thung lũng Mo Rai bên bờ sông Sa Thầy, một hôm tổ của anh đào được một ngôi mộ lồi lên như một gò mối trên mảnh đất cao gần dốc bờ sông. Mặc dù giữa mùa mưa lũ, nơi đây vẫn không bị ngập. Thật khó hiểu tại sao, dù không có quan tài, không được ướp thuốc, thi thể người lính vẫn nguyên vẹn như đang ngủ. Nằm trong một túi nilông trong suốt, người lính trông như vẫn còn thở, mắt nhắm, khuôn mặt trẻ trung, trầm mặc. Da dẻ tưởng như còn ấm, bộ đồ tô châu vẫn bóng và nếp gấp. Nhưng chỉ phút chốc, túi nilông đục trắng như khói, rồi bừng lên một đạo hào quang, và một thứ gì vô hình đã siêu thoát. Màu trắng tan nhanh, túi xẹp xuống, để lại một bộ hài cốt vàng sạm.
Kiên và mọi người sững sờ, xúc động đến bàng hoàng. Không ai bảo ai, tất cả đều quỳ xuống, giơ tay hướng về bóng hồn người lính đã về thần. Đúng lúc đó, trên bầu trời miền Bắc cuồn cuộn gió mây, một đàn thiên nga cánh đen, đội hình chữ V đều tăm tắp, bay vượt qua núi non trùng điệp.
— "Nếu không tìm ra được tên tuổi của họ, cuộc đời chúng ta sẽ mãi bị cái chết của họ đè nặng."
Đội trưởng thu nhặt hài cốt, một trợ lý chính sách giàu kinh nghiệm, cả đời gắn bó với nhiệm vụ mai táng, thường nói vậy như một lời nguyền rủa cho anh em trong đội.
Nhưng không cần đến lời nguyền đó, Kiên và hầu hết anh em trong đội đều ra khỏi chiến tranh với tâm hồn tràn ngập bóng tối, oan nghiệt của bao cuộc đời đã mất.
— "Tôi không biết tên tuổi của anh ấy, chỉ biết anh ấy là lính của Liên đoàn 6 biệt động quân. Người Nam, Bắc hay Trung gì cũng chẳng biết, vì anh ấy chỉ rên rỉ, tiếng rên của người dân xứ nào cũng giống nhau." Phán, một trinh sát thuộc trung đoàn 24, quê Hải Phòng, kể với Kiên.
Bấy giờ là cuối mùa mưa đầu mùa khô năm 69. Đại đội của Phán và đại đội của anh ấy giao tranh ác liệt ở đầu đường lên đèo Thăng Thiên. Chẳng phân thắng bại, cả hai đều tan nát.
Bất chấp pháo đạn của đồng minh, lính Mỹ từ trên đèo bắn đại bác suốt hai giờ. Ngừng pháo, máy bay đến thả bom. Phán nhảy vào một hố 155, thoát được loạt bom. Rồi bom bi nổ xé nát. Phán nằm chết dí. Lúc đó, một người lính địch ngã sấp xuống, đè lên anh. Phán sợ hãi rút dao, đâm hai nhát vào ngực, một nhát vào bụng, một nhát vào cổ. Người lính địch kêu ặc ặc, giãy đành đạch, mắt trợn lên. Phán mới nhận ra anh ta đã bị thương từ trước. Mảnh bom lìa một chân, máu ngập ngang người, miệng ứa máu, hai tay run bần bật ôm ruột đang phòi ra.
Phán nhét ruột vào bụng, xé áo băng vết thương, nhưng máu không cầm được. Người lính địch khỏe như voi, càng lúc càng rên to hơn. Phán run sợ, xót thương. Trận oanh tạc đã dứt. Phán lên tìm băng cứu thương rồi quay lại, nhưng hố đã bị nước ngập. Rừng tan hoang, kẻ địch đã rút lui. Phán tìm mãi mới nhặt được túi cứu thương. Về đến nơi, hố đã ngập ngực, nghĩa là nếu ngồi thì ngập ngực. Nước ngập bụng, vai, cổ, cằm… rồi bắt đầu sặc. Người lính địch hẳn đã hy vọng đến giây phút cuối, Phán sẽ xuất hiện cứu anh ta. Nhưng… người lính ấy đã chết ngồi như thế ở hố nào? Bao năm qua, mỗi khi mưa lũ, tim Phán lại thắt lại. Anh vẫn nhớ người lính ấy, nhớ sự ngu ngốc tàn bạo của mình. Thà rằng Phán giết hắn ngay từ đầu, nhưng… anh đã để hắn chết như thế trong hố nước.
Không biết lòng Phán có nguôi được nỗi dằn vặt sau bao năm sống bình yên? Cái chết của người lính trong hố nước có còn ám ảnh anh? Kiên vẫn thường tự hỏi mình như thế.
Nỗi buồn chiến tranh trong lòng người lính giống như nỗi buồn tình yêu, nỗi nhớ quê hương, như biển sầu lúc chiều buông trên bến sông mênh mông. Nghĩa là buồn, nhớ, đau xót dịu dàng, nhưng nếu dừng lại ở một điểm cụ thể, một sự việc, một con người, nỗi buồn sẽ biến thành nỗi đau xé rách trong lòng. Đừng bao giờ nhớ đến cái chết.
Kiên vẫn nhớ Quảng, tiểu đội trưởng đầu tiên của mình. Năm 66, chiến dịch Đông Sa Thầy, Kiên còn là lính mới. Suốt ba ngày đêm ác liệt, Kiên theo sát Quảng, được anh che chắn, dẫn dắt. Rồi Quảng bị pháo cối 106 nổ gần chân, nhấc bổng lên, quăng xuống đất.
Kiên quỳ cạnh Quảng, luống cuống không biết băng thế nào. Bụng rách, ruột trào ra, xương sườn lõm vào, tay lủng lẳng, hai đùi tím ngắt. Quảng tỉnh lại, rống lên:
— "Đừng chạm vào tao… đừng băng nữa…"
Kiên vẫn loay hoay tìm cách băng hai đùi Quảng.
— "Thôi… giời ơi…" Quảng nấc, mép ứa máu, lịm đi rồi lại tỉnh.
— "Kiên… bắn tao đi em…"
— "Bắn?"
— "Kiên, tao hạ lệnh cho mày giết tao mau! Trời ơi, bắn đi… bắn!"
Trận đánh rung chuyển rừng cây. Kiên run cầm cập, nhưng vẫn cố băng bó cho Quảng. Cái chết như muốn Quảng phải tỉnh để chịu đến cùng sự hành hạ.
Một loạt pháo nữa dập tới. Kiên moi Quảng lên. Quảng vẫn sống, tỉnh, mồm ứa máu, sủi bong bóng đỏ, mắt trừng như muốn nhắm nhưng không được. Môi vẫn mấp máy:
— "Thương anh… đừng bắt lê lết mãi… anh khổ quá… xương gãy hết… ruột đứt hết… cho anh chết đi… một phát thôi…"
Kiên giật mình. Quảng đột ngột rút khẩu súng lục của Kiên, rút đạn, đưa lên đầu mình:
— "Nào…!"
Quảng cười khan khàn, sung sướng và đắc thắng:
— "Ha ha… nào, lùi mau! Kiên, lùi xa ra…"
Tiếng cười cuồng loạn theo Kiên chạy khỏi đồi 300. Chín năm sau, một người trong tổ thu nhặt hài cốt nghe thấy tiếng cười vọng lên từ đồi 300 vào buổi chiều. Anh tưởng nghe thấy ma quỷ, nhưng sau đó phát hiện một túp lều hoang. Bên trong lều, Kiên nhìn thấy hình thù lồm xồm lông lá, đúng hơn là tóc râu dài, cởi trần, ngồi trên thân cây đổ, nhìn chằm chằm vào bụi cây nơi anh đang núp. Trong tay hắn là một quả lựu đạn.
Anh bò lui, sợ hãi. Hình như Kiên làm rung cành cây, con ma quay lại, đứng lên, nhìn chăm chắm, rồi chạy biến vào cỏ tranh. Kiên và mọi người định vị lại lều, để lại hòm lương khô rồi bỏ đi. Mấy ngày sau quay lại, hòm vẫn nguyên, không ai động tới.
— "Chắc là ma," một người nói.
— "Ma? Có nghĩa là người à?"
Mọi người chui vào lều. Chỗ nằm trải giát lồ ô, phủ cỏ Mỹ. Ba tảng đá kê thành bếp. Xung quanh vương vãi vỏ sắn, lõi ngô. Không khí hăng hắc mùi khói, lẫn mùi người.
Kiên nhặt lên một chiếc lược nhôm, kẽ răng còn dính những sợi tóc dài và mềm.
— "Nghĩa là không phải ma," Kiên nói. "Cũng không phải xà niên."
— "Vậy là ai?"
Không ai trả lời. Tổ cố công tìm kiếm, nhưng cặp uyên ương mất trí ấy đã biến mất vào rừng huyền ảo. Thỉnh thoảng trong gió vẫn nghe thấy tiếng cười của họ, nhưng chẳng thể định hướng được.
Một lần, một người trong tổ bảo đã nhìn thấy người đàn bà tắm bên bờ sông dưới bóng chiều. Khi anh tiến gần, người ấy bật cười rợn người rồi biến mất.
— "Hình như chị ấy có mang," anh ta đoán.
— "Có lẽ là tưởng tượng," người khác nói. "Chắc anh ta nghĩ thêm đứa bé sẽ khiến câu chuyện bớt thương tâm, có hậu."
Kiên nghĩ: Có lẽ mình đã sa đọa, ngập chìm trong tủi nhục, oán hờn, lú lẫn. Nhưng con người không thể sống mãi như thế. Phải có một lối thoát, nhưng khi và bằng cách nào?
Còn chuyện này không phải ở Tây Nguyên mà là ở Sài Gòn. Vào buổi đầu chiều ngày 30 tháng Tư. Cuộc chiến trong tiểu thuyết dang dở của Kiên, dù rã rời thành mảnh vụn, nhưng cũng đã đi đến ngày toàn thắng. Trời đổ mưa.
Vào ngày toàn thắng ấy, sau buổi trưa khốc liệt, giời đổ cơn mưa rào. Nửa giờ sau tạnh, mặt trời xua tan mây. Kiên từ đường băng lê bước về nhà ga sân bay để tìm trung đoàn. Đội trinh sát giờ chỉ còn một mình Kiên sống sót.
Tại sân bay, lính tráng nằm lăn lóc ngủ. Kiên ngồi phệt xuống bên ngưỡng cửa phòng Hải quan, châm thuốc. Chưa được hai hơi, thuốc rớt khỏi tay. Kiên nằm ra nền đá hoa, tức thì ngủ ngay. Chợt thức dậy vì tiếng ồn, hơi lửa nóng, mùi thức ăn. Bên cạnh Kiên, một tốp lính tăng đang chầu quanh bếp lửa đun món gì đó thơm ngậy trong nồi to.
— "Mấy thằng lính tăng này, thính mũi ghê," một tên lính liếc Kiên. "Mùi thơm kinh khủng hả?"
— "Khớp mau rồi còn đi kiếm," tên lính nói. "Mẹ kiếp, ‘đồ cổ’ mà không mò nhanh thì nhẵn như chùi với tụi bộ binh! À quên, xin lỗi bạn bộ binh nhá."
Kiên hờ hững ngó ra sau. Một xác đàn bà trắng hếu, ngực ưỡn, chân dạng như hai lưỡi kéo, tóc xõa che nửa mặt, nằm gần cửa phòng Hải quan. Kiên nói:
— "Lúc nãy buồn ngủ quá, để kéo xác ra xa cho đỡ chướng."
— "Thôi, sắp khớp rồi, động tay vào làm gì," tên lính nói. "Kệ nó, trước cửa hòa bình mà rờ mó xác chết xúi quẩy cả đời."
— "Sao nó lại truồng ra thế nhỉ?"
— "Chả hiểu. Hồi trưa xe tớ sục vào đây hạ chết mấy thằng dù, tớ đã ngó thấy bà nàng nằm thế này rồi. Mà đàn bà họ sạch nên lâu rữa."
— "Im đi mày, nói thiu nói thối," người khác quát.
Bỗng có tiếng xô đẩy, kéo lê. Một gã lính cao xạ đội mũ sắt khuân két bia 33 từ phòng Hải quan đi ra, vấp phải cái xác, ngã sấp. Bia đổ loảng choảng. Đám lính tăng cười rộ. Kiên nhếch mép. Gã lính sực dậy, tức tối đá tới tấp vào cái xác.
— "Đ mẹ mày, con đĩ! Mày ưỡn của nợ ra đây cho chúng nó ngắm à? Mày gài mìn bố mày? Tổ sư mày, cười cái cắc củ?"
Hắn túm lấy chân xác đàn bà kéo lết đi. Mọi người sững sờ. Gã lính quăng cái xác lên, nó ngồi bật dậy, miệng hả ra như định kêu rồi ngã vật xuống.
Tên lính bỏ đi. Mấy người lính tăng vụt đứng dậy chạy xô xuống sân. Kiên bối rối chạy theo.
— "Đồ súc sinh đểu cáng!" người trưởng xe quát. Kiên xốc nhanh, chộp khẩu AK đẩy ngược súng lên. Đạn tuốt khỏi nòng. Tất cả đạn vạch đường bắn chếch lên trời. Các tút nóng rẫy tạt vào mặt Kiên.
Tiếng súng ăn mừng loạn khắp phi trường. Mọi người chạy ngược chạy xuôi, nhốn nháo như chợ. Không ai chú ý đến sự cố.
— "Thế nào, chẳng lẽ chỉ vì thế mà cậu định giết nó à?" có người hỏi.
Người lính bắn giật khẩu súng khỏi tay Kiên, nhìn anh hung hãn, thù địch.
— "Cậu câm đi?" hắn quát.
— "Cái gì?"
— "Cậu nói ngu lắm? Nên im đi thì hơn."
Kiên vằn mắt, nắm tay định điên.
— "Ôi thôi, thôi mà. Ngày vui thắng lợi các bố ơi," anh em lính tăng nói.
— "Bây giờ bỏ ‘đồ cổ’ đấy đi," một người đề nghị. "Xúm tay dọn xác này đi cho nó mỹ quan."
— "Dọn đi nhé," mọi người nói. "Họ cũng là người. Lấy rèm cửa liệm cho họ. Còn cô gái… lấy vải mặc vào cho cô ấy."
Kiên nén giận, ở lại dọn dẹp cùng họ. Gần tối mới xong. Tất cả xác chết được khâm liệm, khiêng ra rìa đường băng chờ xe tới.
— "Thế là xong! Mẹ nó chứ, vĩnh biệt một thời," một lính tăng chửi thề trang trọng. Mọi người cất mũ.
— "Bỏ quá cho tớ nhé," người lính đầu quấn băng nói với Kiên, xin lỗi. "Bọn tăng chúng tớ nói thật là ngợp xác chết. Xích xe còn kẹt khối mẩu người, phải có sông suối mà lội hẳn xuống thì vỏ xe mới hết thối. Thế nhưng thấy thằng khốn nạn hành hạ thân thể con người như thế không chịu nổi. Lại là đàn bà."
— "Giết nó đi là may cho đời," người lính nói. "Cơ mà… nếu không có cậu, tớ đã gây án mạng. Hòa bình mất rồi, với lại cho thằng ấy ăn đạn vô lý lắm."
— "Thôi đủ rồi," Kiên quát.
— "Mình nói thật lòng," người lính nói. "Chính thằng khốn nạn ấy đã cảnh tỉnh chúng ta: hãy coi chừng nhân tính."
Kiên cau mặt, quay ngoắt bỏ đi. Nhân tính! Một trò lạ. Anh nhớ cái chết của Oanh hơn một tháng trước. Buổi sáng trung đoàn đánh vào Ty cảnh sát Buôn Ma Thuột. "Cứ áo trắng mà giết áo vàng có thể tha?" Truyền miệng như thế.
Kiên và Oanh diệt ổ trung liên trấn đầu cầu thang. Dọc hành lang, mỗi phòng tống một quả u-ét. Bọn cảnh sát dùng súng lục, tiểu liên, lựu đạn chống trả. Kiên nhớ căn phòng cuối cùng hành lang tầng ba. Cánh cửa bọc da mở trước khi Kiên và Oanh xông tới. Ba người đàn bà cảnh sát lao ra cầu thang.
— "Đàn bà? Đừng bắn…!" Oanh rú lên.
Kiên bắn AK. Pầm pầm. Ngừng bắn. Kiên thét:
— "Hàng thì sống, chống thì chết!"
Ba người đàn bà khuỵu xuống. Máu vọt lên như vòi phun. Hai người chết tươi, người thứ ba ngồi dựa tường. Kiên và Oanh tiến tới. Không khí sặc mùi khói đạn, máu, nhưng vẫn át mùi nước hoa. Mái tóc uốn của cô gái xõa xuống mặt, che mắt. Môi son méo xệch.
Kiên nói nhanh với cô gái:
— "Đi xuống sân, đưa tay lên cao, sẽ không ai bắn!"
Oanh xách ba lô lựu đạn chạy theo. Kiên nép vào tường, bảo Oanh dùng lựu đạn áp đảo phía trên. Nhưng… lưng Oanh hứng trọn mấy viên đạn. Cô ta đứng khom khom, súng chĩa vào Kiên. Khoảng cách mười thước, chắc chắn Kiên phải chết. Cô ta bóp cò. Khoảng cách chắc chắn Kiên phải chết. Cô ta bóp cò. Khoảng cách mười thước, chắc chắn Kiên phải chết. Cô ta bóp cò, súng kẹt. Kiên bắn. Mặt đối mặt. Bắn trả thù. Kinh khủng hơn là khi bị nửa băng đạn xô ngã, cô ta vẫn ngóc đầu lên, như toan ngồi dậy. Kiên bắn bồi nửa băng nữa. Đầu đạn quật vào nền đá hoa. Kiên ôm bụng ngồi thụp xuống cạnh xác, run bần bật.
Nhân tính! Tình người? Kiên cầm chai Brandy, quăng vào tường. Suốt đêm, anh lang thang trong phi trường, xem lính tráng vét đồ cổ, ăn nhậu, đập phá. Cuộc hoan lạc ào ạt, nhưng chẳng vui chút nào. Bàn ghế đổ nát, giấy tiền bay, ly cốc vỡ vụn, chai vỡ, súng bắn trần. Ai nấy thả sức uống, say khướt, dở khóc dở cười. Có người rống lên, nức nở. Hòa bình ập tới phũ phàng, gây bàng hoàng, đau đớn hơn là mừng vui.
Không thể không rùng mình cảm thấy rằng ra đi cùng ba chục năm trường chiến là cả một thế giới, sự sụp đổ của góc trời cùng đất đai sông núi. Còn Kiên, trong bầu không khí huyên náo, cảm thấy cái lặng yên ghê gớm của ban mai hòa bình đang ngược chiều với bóng đêm. Anh đột nhiên thấy tràn ngập cô đơn trơ trọi.
Sau đó, mỗi khi nghe kể, xem phim, thấy cảnh 30 tháng Tư ở Sài Gòn: cười reo, cờ hoa, bộ đội, nhân dân nườm nượp, hân hoan… trong Kiên lại nhói lên nỗi buồn pha niềm ghen tị. Tại sao bọn anh không có được tâm trạng sáng láng, bay bổng, ào ào sướng vui như họ? Tại sao cảm giác ngột ngạt lại đến với bọn anh quá sớm, hầu như chưa nhấc chân khỏi chiến hào?
Bữa đó, Kiên uống suốt đêm. Sáng ra, đầu óc sóng sánh. Những bức tường kính tan thành khói, nền nhà uốn sóng. Thốt nhiên, Kiên sững người. Cô gái hôm qua nằm chết trần truồng ở ngưỡng cửa Hải quan, giờ đây đã cởi bỏ tấm rèm liệm, bộ đồ người ta mặc cho cô trước khi chôn cũng rũ tuột, lõa lồ bơi tới với anh. Bộ ngực trắng bệch, tóc xõa rối, mắt huyền đầy kiến, môi méo nở nụ cười vàng ệch kinh khủng. Kiên không sợ, không ghê tởm. Trái lại, thương xót não nề. Đây là con người bị giết hại, bị lăng nhục, thân phận bị Kiên coi rẻ, xúc phạm.
Không được quên, không được quên tất cả những gì đã xảy ra trong cuộc chiến này, số phận chung của chúng ta, người sống lẫn người chết!
Đau đớn mê loạn, Kiên muốn ôm lấy bóng ma người đàn bà ấy, an ủi vong hồn bất hạnh bằng những lời tối tăm, đau khổ. Và thật khó tin: theo năm tháng, nỗi ám ảnh cuối cùng ấy của chiến tranh đã trở thành niềm thương nhớ cô gái Tân Sơn Nhất ấy—không phải tử thi, mà thật sự là người đàn bà anh gặp một lần duy nhất trong đời. Cũng như sẽ giữ mãi hy vọng được gặp lại anh.
***
Chị mới dọn đến ngôi nhà được vài năm. Tầng thượng cũ nát, bao năm bỏ hoang, người ta sửa sang cho chị ở. Mỗi mình phòng chị trên ấy. Trên đó có ma, người ta đồn, nhưng chị chẳng sợ vì chính chị cũng mang dáng dấp bóng ma. Cô đơn, lẻ loi. Sáng đi tối về, nhẹ chân kín tiếng, mặc dù còn trẻ nhưng hầu như không tiếp xúc với ai. Trước khi gắn bó với Kiên, chị đã vài lần gặp anh trên cầu thang hẹp. Những lúc say, anh khẽ nhếch môi cười gật đầu. Lúc tỉnh, chỉ ậm ừ, không nhìn, thậm chí chẳng buồn nhường đường.
Anh cao, vai rộng, nhưng gầy, nước da xấu, cổ lộ hầu, khuôn mặt thô cứng, sớm đầy nếp nhăn, thần thái mệt mỏi, rượi buồn. Chị biết anh đã tứ tuần, sống độc thân, người đàn bà anh yêu từ thời thơ ấu, tài sắc tuyệt vời, vẫn ở sát buồng anh. Chị nghe nói anh là nhà văn?
"Tay nhà văn của phường chúng tôi kia kìa!" Dân phố nói vậy, nhưng chẳng biết họ tự hào hay cười cợt, thương hại. Chị thấy cái danh "nhà văn" như một thứ tai tiếng. Cảm giác mơ hồ rằng anh để ý tới chị, nhưng không rõ lý do. Rồi một tối mùa hè, anh gõ cửa. Mùi rượu nồng nặc. Chị ngần ngại, nhưng mở cửa.
— "Tôi…" Kiên lúng búng, không rõ chào hay phân bua.
Chị mở rộng cửa, né sang bên. Kiên loạng quạng, làm đổ ghế. Ngồi phịch xuống giường chị. Chị dựng ghế, ra hiệu cho anh ngồi ghế bên bàn.
— "À, vâng, xin lỗi…" Kiên ấp úng, đứng dậy, bước tới. "Chị đừng sợ…"
Mặt Kiên biến dạng vì say, môi run, mắt mờ, nhưng vẫn hiền dễ gần. Chị rót cốc nhân trần đưa mời. Anh uống cạn, dịu hơn, nhìn quanh căn phòng nhỏ hẹp, nghèo nàn của chị.
— "Trên này…" Kiên nói. "Hè nóng, đông lạnh. Gió lùa. Tôi biết… Xưa đây là xưởng vẽ của cha tôi. Ông vẽ… và nhiều chuyện khác nữa. Chị hiểu không?"
Chị gật đầu, lắc đầu, mỉm cười, ngồi xuống ghế cạnh anh.
— "Họ bảo trên này nhiều ma. Không phải đâu. Họ đấy—những người trong tranh… Trước khi mất, cha tôi làm lễ phóng thích họ ra khỏi mặt vải. Ông đốt. Một nghi lễ cuồng tín, man rợ. Dấy loạn. Chẳng bức nào còn…"
Im lặng. Kiên gõ ngón tay vào trán, cố nhớ, rồi nói:
— "Khi cha mất, tôi đi biệt mười năm. Trở về, tôi nghĩ: hay là dọn lên trên này? Nhưng tôi sợ… không phải sợ ma quỷ. Ma thì tôi có đủ dùng rồi. Tôi sợ thấy lại cái đêm cha tôi ngồi đốt tất cả sự nghiệp của ông. Và tôi sợ phải nhớ lại từ đầu…"
Chị không hiểu, nhưng nhìn bóng Kiên in trên tường, hình dung ông già ngồi nhóm lửa bằng những bức họa của ông hai mươi năm trước.
— "Thế rồi chị tới. Chị không sợ. Chị là ai?" Kiên líu lưỡi. "Trừ phi nhầm, tôi nhớ ra chị là ai. Tôi… một là muốn chị đổi phòng. Tôi lên, chị xuống. Hai là chúng ta làm quen. Tóm lại…"
Chị hiểu Kiên lúc này đang nhầm lẫn, nhưng không thể cải chính. Anh đặt bàn tay to, nặng như thợ lên bàn tay chị, xiết lại:
— "Trong tiểu thuyết tôi đang viết có chị. Hiểu không? Chị có hiểu không? Cho nên chị giúp tôi nhớ lại. Tôi rất cần nhớ lại từ đầu…"
Chị để mặc anh nói, anh kể. Những người say cần được tự do. Chị để bàn tay cho anh nắm, xiết, vò đến đau nhói, đỏ tấy. Đến khi Kiên rũ gục ngủ thiếp, chị mệt lả, chật vật gỡ tay ra.
Bẵng đi thời gian. Chị không thấy anh, mặc dù đêm đêm cửa sổ phòng anh vẫn sáng đèn. Rồi chị gặp anh ngoài cổng. Kiên gầy hơn, già hơn, lầm lì. Chị mỉm cười gật đầu. Kiên ậm ừ gì đó, nhìn chị ngạc nhiên. Chị thấy nhói trong lòng—anh đã quên bẵng, lững lờ gạt chị về với sự câm lặng của chị.
Song, một tối nọ, lại có tiếng gõ cửa. Lại mùi rượu. Lại một đêm say. Chị nhẫn nhịn ngồi hầu chuyện, tay trong tay, vẫn chẳng hiểu thế giới ngôn từ của con người quái nhân ấy. Rồi lại bặt bóng anh.
Sau đó, lại bỗng một đêm… lặp đi lặp lại. Chỉ khi đã tự phục rượu đến mức điên rồ, Kiên mới cần tới chị. Anh lần lên cầu thang như trí nhớ mò mẫm theo rãnh mờ trong não. Lại những câu chuyện vừa kinh khủng vừa mù mờ. Chị ngồi thu âm ý nghĩ, đoạn trường của anh. Với thói ích kỷ cố hữu, Kiên biến chị thành bản nháp tinh thần, bỏ lơi mọi mặt.
Đôi khi đau đớn, oán hận, chị muốn thét đuổi anh đi, nhưng không dám. Câm nín, cam chịu, chị như loài dây leo quấn lấy cơn khủng hoảng của anh. Chị cần những buổi tối hiếm hoi đó, cần những cơn say bét của anh, cần ngồi im lặng bên anh, bị anh xoay trái xoay phải bàn tay, nghe anh khùng khùng kể lể.
Dân tình bắt đầu xì xầm:
— "Một mối tình buồn cười."
— "Y không ngốc. Con bé tuy câm, nhưng kháu."
— "Họ thỏa thuận thế nào, một câm một khùng?"
— "Họ sẽ lấy nhau chứ?"
Chị chẳng giận. Chỉ tủi. Giá như như họ nói…
Chị chẳng là gì cụ thể đối với Kiên. Anh lẫn chị với người này người kia, cả người chết lẫn hồn ma. Anh chẳng biết chị là đàn bà. Đến bây giờ, thỉnh thoảng chị vẫn sống lại cảm giác kinh hoàng, tủi hổ đêm ấy vì không cưỡng được bản thân, chị đã hôn anh. Đêm ấy là đêm duy nhất Kiên lên thăm chị mà hầu như không say. Anh rụt rè ngồi im, như muốn nhường lời cho chị. Rồi Kiên hỏi chị có thể bút đàm không.
Chị lắc đầu. Anh nói mình đã viết gần xong cuốn tiểu thuyết. Rồi anh thổ lộ:
— "Tôi không biết làm gì với núi giấy ấy."
Lời lẽ giản dị, mạch lạc. Anh như một người hoàn toàn khác. Anh nói có thể sẽ đi xa, sẽ nhớ chị, nhớ căn phòng này.
— "Phải, căn phòng này… xưởng vẽ của cha tôi. Và là nơi của nhiều chuyện khác nữa…"
Anh kể những kỷ niệm thời thơ ấu. Chị hiểu được tất cả. Tự nhiên, theo giọng kể, chị đưa mắt ra cửa sổ nhìn vòm trời đầy sao, lắng nghe tiếng gió vuốt nhẹ tóc, tiếng còi tàu xa xăm…
Tuy vậy, vẫn có cái gì ma quái trong cảm giác lâng lâng ấy. Chị chồm mình tới, choàng tay ôm cổ anh, hôn một cái hôn xoắn riết, nóng rực. Chị dìu anh xuống giường. Kiên hét lên, vùng đứng dậy, xô chị xuống sàn. Chị né mặt, run sợ và hưng phấn, chờ trận đòn hay hành động cuồng dại.
Song Kiên chùng xuống, mắt mờ hẳn. Anh bước lùi ra khỏi phòng, lần mò trong bóng đêm để xuống cầu thang. Lo lắng, tủi hổ, oán giận, chị theo sau, trông chừng anh cho đến khi anh vào buồng, đóng cửa.
Từ đó, Kiên không lên chỗ chị nữa. Chị bàng hoàng, ngơ ngẩn, thất vọng. Chị biết anh chưa đi đâu, như anh nói. Chị nghĩ hay là anh đã chừa rượu, sẽ chẳng bao giờ còn say nữa.
Một đêm mất điện, chị rón rén xuống cầu thang, đứng bên phòng anh. Anh vẫn thức. Ánh đèn dầu vờn qua khe cửa. Phòng không khóa bao giờ. Chị mở hé cánh cửa. Ngạt thở. Mùi rượu, thuốc, muội đèn. Chị nghe tiếng rên rỉ, nhưng không dám lách vào. Kiên ngồi bên bàn, cắm cúi viết dưới ánh đèn dầu. Mê man, cặm cụi. Chị đứng mãi bên cánh cửa hé mở, đến khi đêm tàn, trời rạng.
Thời gian trôi qua, nhiều tháng. Cuốn tiểu thuyết vẫn chưa thể kết thúc. Anh như bị nhốt trong lồng sắt của sách. Chị vẫn nhân đêm cúp điện để được thấy anh qua khe cửa hẹp. Âm thầm, thành kính, chị ngắm anh làm công việc bí ẩn, điên rồ của mình trong quầng sáng tối tăm. Tóc dài ra, râu dài ra, rạc rạc, già đi từng giờ.
Có lần chị bước vào phòng, khép cửa. Đêm cuối mùa đông, điện mất từ đầu tối, nửa đêm bỗng có lại. Hành lang sáng bừng khi có bước chân lên cầu thang. Chị lách nhanh vào, khép cửa, đứng dựa lưng thở dồn, tim đập mạnh. Phòng im phắc, lặng câm. Kiên không ngủ.
Cây đèn hoa kỳ cạn dầu, bấc nhô cao cháy đỏ. Kiên quỳ cạnh lò sưởi, lửa cháy không đều, bùng bùng rồi nhỏ lụi. Chị nghe tiếng giấy xé rách. Chị quỳ xuống. Một chồng giấy chất trên sàn. Kiên giật tờ trên cùng, xé đôi, nhúng từng nửa vào lửa.
Chị nhớ câu chuyện của cha anh đêm nào. "Một nghi lễ cuồng tín, man rợ. Dấy loạn. Những bức họa bị thiêu… những người trong tranh được phóng thích…"
Chị nắm lấy bàn tay Kiên đang đưa tới chồng giấy. Giật mình, anh vụt ngẩng lên, ánh mắt lóe nhanh, ngạc nhiên và hung dữ. Ngọn lửa tắt lịi. Tàn giấy bay vào phòng tối đen, lạnh lẽo. Đêm ấy, anh chiếm đoạt chị một cách cuồng bạo, tàn phá, đâm vào chị nỗi đơn độc bí ẩn, sắc như dao, đầy hiểm nghèo.
Ngay sau đêm ấy, chị không thấy anh nữa. Sáng ra, chị hiểu anh đã bỏ lại căn phòng, đi rồi. Cánh cửa bật tung, đóng sầm. Gió lạnh lùa dọc hành lang. Trên sàn, giấy tung xòa, vỏ chai lăn lóc. Chị dọn dẹp, khóa phòng. Giấy thu dồn thành bó, khuân lên phòng chị trên tầng áp mái. Chị lướt đọc nhưng không hiểu gì. Không tờ nào có số trang. Tập hợp nhàu nát, xô lệch, xô lệch, như rừng vậy với ngàn cây đủ loại, khoảnh này xen trong khoảnh kia. Còn anh thì biệt tăm. Không ai hỏi chị, chị cũng không thể hỏi ai. Dần dần, chị chẳng biết có phải mình đang chờ đợi ai không. Ngày lại ngày. Nhiều tháng. Năm trời rồi sẽ trôi qua. Đống bản thảo phủ bụi, biến dần thành thứ gì như tập tài liệu cổ.
Có lẽ số phận của nó sẽ thế, không tránh được…
Tuy nhiên, tất cả những chuyện trên đều sẽ xảy ra về sau, vào một mùa đông xa vời phía trước. Còn lúc này vẫn là thời quá khứ. Còn Kiên, theo cách anh tự biểu tượng, vẫn đang hằng đêm hóa thân thành ngọn nến leo lét cháy lên trong bầu không khí tù đọng, cảm giác ngột ngạt, buồn đau say khướt không ai hiểu nổi.