6. Chương 6

Nỗi Buồn Chiến Tranh thuộc thể loại Linh Dị, chương 6 tiếp tục diễn biến hấp dẫn của câu chuyện. Đọc online miễn phí, cập nhật nhanh nhất tại Storya - nền tảng đọc truyện chất lượng cao.

Sau khi Phương dứt tình và ra đi, căn phòng nàng bỏ lại mỗi đêm vẫn lặng lẽ thắp đèn, ánh sáng mờ le lói qua khe cửa như một nỗi nhớ không bao giờ ngủ. Nhiều lần về khuya, thấy ánh đèn ấy còn vương, Kiên bỗng giật mình.
Nhất là những đêm say. Loạng choạng, anh dừng lại hành lang trước cửa phòng nàng, gõ cửa. Gõ mãi, gõ điên cuồng. Vì rượu, vì ngơ ngẩn, vì nỗi đau nặng như chì. Nỗi đau ấy không chỉ là đau – nó lấn át cả men rượu, ngấm sâu vào tim, mãnh liệt và choáng ngợp như một cảm hứng tột cùng. Từ nay, thiếu vắng Phương, thực tại hàng ngày sẽ trống rỗng. Anh mất hết cảm xúc với nhịp sống quen thuộc. Chỉ còn ký ức là nền tảng nhận thức. Nỗi buồn, nỗi nhớ sẽ trở thành ngọn nguồn của mộng tưởng, đưa anh vào những vùng tối sâu thẳm nhất của trí tưởng.
Từ ngày Phương rời bỏ, đêm nào Kiên cũng mất ngủ, chìm vào những giấc mơ dài miên man kể lại chính cuộc đời anh, nhưng bằng lời lẽ kỳ lạ. Vô vàn mảnh đời khác nhau, cách xa nhau hàng năm trời, bỗng hiện ra cùng lúc, đan xen, chồng lấn nhau trong cùng một khoảnh khắc hồi tưởng, tạo nên trong ký ức anh những không gian mới, những quá khứ chưa từng tồn tại.
Tâm hồn anh trong đau khổ dường như đã biến dạng. Có vẻ như giờ đây anh lại yêu – một tình yêu mới, khác với Phương, nhưng nảy nở từ những trang ký ức chưa từng được mở ra. Và một cuộc chiến tranh khác. Một thời đại bão tố khác. Dưới bầu trời khác của quá khứ. Rất lâu rồi… Một kỷ niệm thân thương, sao mà xa xôi và buồn.
Lúc ấy, Kiên và Phương mới mười sáu tuổi, vừa học xong lớp chín. Năm 1964.
Kiên nhớ, tháng Tám, đầu tháng Tám… Đoàn trường Chu Văn An tổ chức cắm trại ở Đồ Sơn. Cả những học sinh chưa vào Đoàn như Kiên và Phương cũng được đi.
Mấy hôm đầu trời xấu. Biển động, mưa suốt ngày. Nhưng rồi một chiều, mây tan, trời bừng nắng. Cả nhóm vui mừng rời khách sạn ra dựng lều trên bãi.
Những chiếc lều vải sặc sỡ như những chiếc nấm nhiều màu mọc dọc hàng phi lao. Tối đến, đốt lửa trại, liên hoan văn nghệ. Không khí thật náo nhiệt. Đống lửa bốc cao, soi rực cả vùng cát trắng. Bia hơi, rượu mùi, tiếng phong cầm, tiếng guitar, đơn ca rồi đồng ca: "Biển cả mênh mông, sóng vỗ nhịp thân tàu..." Mọi người say sưa hát. Tiếng nói cười, lời ca hòa thành một bản giao hưởng ồn ào, mềm mại bên bóng đêm sâu thẳm, cô độc của biển. Không ai hay đêm đã đến từ bao giờ. Mọi người lần lượt lăn ra ngủ, chui vào lều hoặc nằm ngay trên bãi. Chỉ còn Kiên và Phương thức, ngồi cạnh nhau bên đống lửa đã nhỏ dần, chỉ còn đỏ rực một góc.
Suốt tối, Phương không hát, chỉ đệm đàn cho các bạn. Cũng ít nói, trông có vẻ bồn chồn.
- Sao mà buồn thế? – Kiên hỏi – Có chuyện gì à?
- Biển lạ quá, sao mà sợ thế. Kiên có thấy không?
Biển phả vào bờ hơi thở mát lạnh, tinh khiết. Ngoài khơi, tiếng sóng vỗ ầm ì. Những vệt sóng bạc. Biển đêm, tím đen và lấp lánh, như một cơ thể hùng vĩ mang trên vai cả một bầu trời sao cuối hè. Kiên ném thêm nắm cành khô vào lửa. Phương nhẹ nhàng bật dây đàn, chậm rãi phác một giai điệu, nhưng không hát.
Lúc đó, có những bước chân thong thả, chắc nịch tiến lại gần. Một ngọn đèn pin loang loáng. Vài bóng đen dừng lại ở bờ hàng phi lao. Một người tách ra, bước vào vòng sáng đỏ rực của lửa trại.
- Sao không dập lửa đi? – Người đó dằn giọng.
- Dập ạ? Tại sao anh?
Kiên ngước lên, ngạc nhiên trước khuôn mặt thô ráp, nghiêm nghị của người lính thủy cao lớn, vai đeo súng trường.
- Bọn em đốt lửa trại mà!
- Ném cát vào, dập đi!
- Nhưng vì sao ạ?
- Sao giăng gì? Đầu tối đã truyền lệnh rồi, không nghe à? Dọc bãi, mọi thứ đèn lửa phải tắt hết. Đó là lệnh! Thực hiện đi, đừng cãi. Cấm là cấm, lệnh quân sự!
- Thế có cấm hát không, anh ơi? – Phương xen vào.
Người lính nhìn Phương, nét mặt dịu lại. Anh hạ súng, ngồi xuống cạnh đống lửa.
- Không, hát thì ai cấm. Dù thế nào, tiếng hát vẫn phải còn. Em hát tặng bọn anh một bài được không?
Hai người lính khác trong tổ tuần tra bước tới, ngồi xuống trong ánh sáng, lặng lẽ nhìn Phương.
- Ơ... em hỏi thế thôi, chứ có định hát đâu ạ – Phương khua vai, cười, lắc đầu.
- Hát đi em! – Một anh lính nói, giọng buồn buồn, khác thường – Hát để tiễn biệt. Tiễn biệt bọn anh. Tiễn biệt biển. Ngày mai… Không giấu các bạn nữa: chiến tranh rồi! Chiến tranh với Mỹ.
- Ơ… chưa chắc chắn đâu? Còn xa, còn trừu tượng lắm mà. Đừng sợ, em. Hát cho vui thôi.
- Vâng… – Phương thì thào, run rẩy, mặt tái đi.
Cô ngồi thẳng dậy, áp nhẹ cây đàn vào lòng, đưa những ngón tay thon thả chậm rãi lần lên phím. Một khoảng lặng, như để trấn tĩnh và lựa chọn cảm xúc. Rồi Phương thở dài, ngẩng đầu, hất tấm khăn voan trên vai, cất tiếng hát.
Bài ca như một mũi tên xuyên thẳng vào tâm hồn người nghe. Kiên cảm thấy máu dâng lên tim, nước mắt trào ra. Bài hát nghe sầu muộn, nhưng từ từ vút cao, lan rộng như cơn gió thổi mạnh. "Trên thế giới này từ nay, ngọn gió phũ phàng nào sẽ thổi…", Phương hát. Trong lời ca, trong giai điệu, nghe thấy cả niềm say mê và nỗi đau trước thời cuộc, những ước mơ cháy bỏng và những tiên cảm xót xa. Giọng hát Phương như chứa hơi thở tâm hồn của một thế hệ thanh niên sinh ra để dành riêng cho cuộc chiến bắt đầu từ hôm ấy. Trên khuôn mặt nghiêm nghị của một trong ba người lính, nước mắt nặng nề trào ra dưới cặp lông mày nhíu lại.
Chiến tranh! Chiến tranh!
Đó chính là tiếng gầm của biển suốt đêm mồng bốn rạng mồng năm tháng tám. Bãi cát cong hình lưỡi liềm, sóng đổ ầm ầm. Đột nhiên, hai đốm lửa bay chéo từ cùng một điểm trên trời, tách thành hai tia chớp biếc vụt xuống mặt biển. Những người đang ngủ trên bãi, trong lều, bừng tỉnh, kéo nhau quây lại bên đống lửa đã tắt. Tất cả im lặng, như nín thở. Khi tiếng hát ngừng, mọi người vẫn bất động. Phương buông đàn, đứng dậy, bước đi, khuất vào bóng đêm. Kiên lặng lẽ đi theo sau, dọc hàng phi lao. Dưới chân, cát ẩm và lạnh. Lập lòe những ngọn đèn xanh – đom đóm. Phương dừng lại, tựa lưng vào thân cây, đưa hai tay về phía Kiên. Trong đêm tối, không thấy mặt, nhưng Kiên cảm nhận được cử chỉ đắm đuối đầu tiên của một mối tình…
- Mãi mãi chúng mình sẽ không rời xa nhau chứ, Kiên? Khi chết cũng chết bên nhau nhé… – Phương thì thầm.
Đêm ấy, dường như sao cứ chốc chốc lại đổi ngôi. Màn sao như rơi rụng dần. Và gần sáng, một cơn dông kéo đến, đen kịt trời. Biển nặng nề, sóng dữ.
- Nhưng sao lại chết? Chiến tranh – từ nay mới thật là sống?
- Thật là sống à… Có lẽ thế. Nhưng chỉ sợ chúng mình sẽ không kịp sống, không kịp yêu… Không kịp, đã mất hết!
Hai đứa dắt tay nhau, chạy dọc hàng phi lao, trở về nơi cắm trại. Lều trại tan tác. Cát bay mù mịt. Chăn chiếu bị gió cuốn đi. Dây căng lều đứt phăng, cọc bị nhổ bật. Mưa trút xuống bãi biển xám xịt. Từ đêm ấy, bão tố đen ngòm một thời bắt đầu. Từ đêm ấy, những biến cố ghê gớm bắt đầu.
Mùa hè năm sau, Kiên vào bộ đội. Mùa thu, lên đường. Gọi là đi B dài, nhưng anh không đi một mình – mà cùng Phương. Đi trọn những cây số cuối cùng của mối tình đầu.
Từ bấy giờ đến nay, hơn hai mươi năm. Hồi ấy, đất nước vẫn còn ở mé bên kia của thời đại này. Giờ đây, có thể nói là một đất nước khác rồi. Và Kiên, Kiên cũng đã trở thành một con người khác. Chỉ riêng Phương – cô gái mắt nâu, long lanh bất tử, kiều mị và điên dại – dù bao nhiêu phong trần, bao nhiêu bể dâu, vẫn chẳng thể thay đổi nàng. Bất chấp những tai tiếng, những điều kinh khủng mà đời đã gán cho tên tuổi nàng, với Kiên, Phương vĩnh viễn ở ngoài thời gian, vĩnh viễn trong trắng, vĩnh viễn tuổi thanh xuân.
Đêm ấy, hơn hai mươi năm về trước, tàu qua Phủ Lý không dừng, chỉ thúc lên một hồi còi não nùng. Đường ray cong về hướng biển. Như lạc trên con đường trường vô định, đoàn tàu sầm sầm lao đi. Và chẳng những Phủ Lý, hình như cả Nam Định, cả Ninh Bình đều lùi lại phía sau.
- Càng thích! – Phương dường như mừng vì đã lỡ bước, ôm lấy vai Kiên thì thầm – Càng lạc xa càng tốt. Xem thử bom rơi đạn nổ nó thế nào.
- Nhưng… làm sao quay ra? – Kiên ấp úng.
- Thì… Phương có định ra đâu. Cùng nhau và bên nhau. Ai cấm chúng mình!
Giờ đây, khi mường tượng lại, Kiên vẫn có cảm giác rằng cuộc hành trình liều lĩnh ấy là một câu chuyện được tưởng tượng ra bên lề ký ức chiến tranh, chứ không phải ký ức thật sự. Dường như trước khi mở ra những trang đời lính nặng nề, trí nhớ được phép hão huyền một lần cuối.
Đêm ấy, tàu không dừng ở ga lớn, ga nhỏ nào, chỉ vài lần đỗ vội vài phút giữa đồng trống trong bóng đêm, vậy mà người cứ lọt lên toa, từ đâu chẳng biết. Bộ đội, thanh niên xung phong, lạc ngũ, cả dân thường, dân buôn, cả bọn trộm cướp đường trường.
Tàu như chợ. Đèn pin quét lung tung, diêm quẹt bừa bãi. Mùi khói, hơi người. Góc ngồi êm ái của Kiên và Phương cứ thu hẹp dần.
- Đồng Giao-ao-ao… rồi chưa đới-ới-ới… – Một giọng thảm thiết hú lên. Gió đêm lùa qua thành toa, hú vang.
Nhịp tàu xóc, dồi dập dềnh.
- Đi đến chỗ chết mà phải đi đến là xa nhỉ – Phương khẽ cười thì thầm.
- Không ngủ được à, Phương?
- Buồn ngủ, nhưng khó ngủ ghê cơ.
- Cố ngủ đi, ngày mai…
- Nhỡ không có ngày mai?
- Đừng nói thế… Nhắm mắt lại, đếm từ một…
Một ngày mai chói chang tai họa đang kề tới, có lẽ thế. Nhưng đêm tối còn trùng điệp, tàu vẫn chạy miên man. Tiếng bánh xe rì rầm đều đều trên đường ray.
- Ừ… Cùng đếm nhé. Hay thôi… ta cùng mơ một giấc mơ, Kiên ạ.
- Mơ gì bây giờ?
- Mơ gì, Kiên thì thật. Thế mà cũng hỏi… Nằm dịch vào đây, chẳng ai thấy đâu…
Có lẽ đó là giấc ngủ êm ái nhất đời, cũng là bình yên cuối cùng – nên rất nhiều năm sau, giấc ngủ ấy vẫn còn hiện hữu trong tiềm thức Kiên.
Sau chiến tranh, từ mặt trận trở về trên chuyến tàu Thống Nhất đông nghẹt lính giải ngũ. Đêm cuối của hành trình, Kiên hầu như không ngủ. Bên cạnh, nằm cùng võng với anh là Hiền – cô gái phế binh người Nam Định, đôi mắt to, hiền hậu, u buồn – cũng thức suốt đêm, thì thầm trò chuyện, gần sáng mới thiếp đi. Tàu qua Thanh Hóa trong ánh bình minh. Kiên gỡ mình khỏi vòng tay Hiền, hơi nhổm dậy trên võng, đưa mắt nhìn ra cửa sổ. Cảnh vật bên đường trôi qua như những cái chớp mắt, lặng lẽ gợi lại điều gì đó in sâu trong ký ức. Đồng ruộng, gò đống, sương mù, lũy tre làng, vườn dừa, ao chuôm, triền đồi, bãi sông… thưa thớt, mông lung, lành mạnh dưới bầu trời thu nhàn nhạt, se lạnh. Bất giác, Kiên nghe thấy trong tiếng bánh xe đều đều giọng nói thì thầm của giấc ngủ xưa. Khuôn mặt Hiền mờ dần. Hướng hành trình như ngược lại. Cái tuổi mười bảy hiện lên trong tiếng gió và tiếng xe. Cái tuổi mười bảy, cái đêm hôm ấy…
Trên đoàn tàu ấy, bên bờ tai họa, giữa cảnh rối ren, Kiên và Phương chắc chắn là hai kẻ quá giang liều chết nhất. Say sưa, mù quáng, phóng túng và cả tin, buông mình theo ngẫu hứng, quấn chặt lấy nhau, mê mẩn trong mộng mị ngây dại. Trong vòng tay Kiên, Phương mềm mại, ngoan ngoãn duỗi mình hay cuộn lại, thoải mái, buông lơi, dại dột. Sung sướng, dễ chịu như đang nằm trong toa hạng nhất, hai đứa lúc thì áp má vào nhau, lúc nằm úp thìa, thanh thản, kỳ lạ, tách biệt khỏi thế giới. Những cử chỉ âu yếm có thể từng khiến Kiên dâng lên cảm giác rạo rực, nhưng cơn bừng tỉnh ấy như lưỡi dao vừa rút khỏi vỏ đã bị chững lại, bối rối, dịu xuống, nhòa đi, lửng lơ.
- Kìa anh… Sợ gì… Hãy… – Tiếng thì thầm của Phương như những hạt bụi lấp lánh trong bóng tối, thi thoảng lại lọt vào ký ức Kiên.
- Hai đứa mình, Kiên ơi… Có thể đến khi chết vẫn còn trong trắng… Vậy mà chúng mình yêu nhau biết bao…
Áp mặt vào người Phương, Kiên trôi qua vô vàn giấc mơ. Những giấc mơ nối tiếp, mờ ảo, triền miên như chính cuộc hành trình của hai đứa…
"Chiến tranh tình yêu của tôi!" – Kiên nghĩ.
- Máy bay?
- Bỏ mẹ rồi anh em ơi?
Tiếng hú, tiếng hét, tiếng ầm ầm, thất thanh. Đoàn tàu như hụt bước. Màn nhung giấc ngủ bị xé toang. Trời còn tối. Tàu vẫn chạy. Cả toa nháo nhào.
- A a a a… – Cả toa nấc lên.
Một thứ gì đó khủng khiếp, rùng rợn gầm lên, làm không gian méo lệch, đổ nghiêng.
Kiên choáng váng, chồm dậy, cảm giác như đầu lìa khỏi cổ.
- Báo động! – Một giọng nam cao gào lên tuyệt vọng, vô nghĩa – Dừng tàu lại-ại…
Máy bay lượn vòng. Tiếng động cơ phản lực khoan thủng thinh không. Kiên bị ép vào góc, rồi bị xô bật ra, bị đẩy tới cửa toa. Người va vào anh. Người khác nữa. Nỗi khiếp sợ lan ra từng đợt. Bấn loạn, hỗn loạn. Cửa toa rầm rầm mở. Guốc hãm rít lên, nhưng tàu chưa dừng. Người ta xô nhau, tuồn tuồn lao vào bóng tối bên ngoài, gieo những tiếng thét, tiếng vật nặng rơi xuống đường ray.
"Phương!" – "Kiên!". Bây giờ anh mới sực nhớ tới Phương. Anh bám vào tấm ván mép cửa, cố ghì mình lại. "Phương?" Anh lại gào, giọng lạc đi, bị át trong tiếng máy bay sà sát. Các tăng-bông va rầm rầm. Đoàn tàu nghiến răng cố dừng. Kinh hoàng vì lạc mất Phương, thất đảm vì động cơ phản lực rùng rợn, Kiên như bị xé đôi.
"Kiên…!" – Tiếng thét bật lên từ một góc toa, không phải góc ban nãy. Tiếng thét đứt quãng, như bị vặn nghẹn. Không chắc là của Phương. Không chắc là gọi tên anh. Kiên ngoái đầu nhìn vào bóng tối phía sau. Đúng khoảnh khắc ấy, phía lưng trời bỗng bục ra những tiếng như mở nút chai. Một luồng thác trắng rợn người ào qua Kiên, lùa vào cửa toa. Máy bay hú chói tai. Dưới ánh pháo sáng, lòng toa như một nhà kho bị đảo tung. Mọi vật hiện rõ mồn một, nhưng tái nhợt, ma quái như trong phim âm bản. Kiên nhìn thấy Phương nằm sấp trên sàn, hai tay chống xuống như cố nhổm dậy, mặt ngước lên, đôi mắt mở to, dại đi trước làn ánh sáng vừa ập vào. Tóc nàng xõa rối. Nhưng Kiên ngây người. Anh không hiểu. Không tin vào mắt mình. Bởi vì… miệng Phương, anh thấy đang bị một bàn tay to, lông lá bịt chặt. Trong tiếng rú của máy bay bổ nhào, trong cảm giác cái chết tan xương đang lao thẳng xuống, mất trí vì khiếp sợ, Kiên thậm chí không hiểu tại sao lại có một thân hình đen thui, to lớn nằm đè lên người Phương, đang dùng tay bóp mặt nàng. Ý nghĩa cảnh tượng thô bạo đó, anh chỉ kịp nhận ra là bất thường. Ngu xuẩn và đớn hèn, Kiên há hốc miệng định kêu, nhưng chẳng biết kêu cái gì. Thình lình, một ánh chớp lóe lên, các bóng người trước mắt tối sầm. Kinh hoàng, Kiên buông tay khỏi mép cửa, định ngồi thụp xuống.
Và chới với, anh ngã ngửa, văng khỏi cửa toa. Lưng đập mạnh, người nảy lên, Kiên lăn lông lốc. Ngực đập phải vật cứng, đau lịm, anh ngất đi. Nhưng còn Phương, còn Phương! – Ý nghĩ gào lên muộ màng, lay tỉnh anh, buộc anh tỉnh lại.
Ngực đau, miệng ứ đầy chất ấm, mằn mặn, Kiên nhổ, gắng hết sức nhổm dậy. Taluy cao và dốc. Kiên trượt ngã. Buồn nôn. Mắt hoa. Máu lại rỉ ở mép. Trên đường ray, đoàn tàu như đã chết trong ánh rạng đông, bỗng huýt lên một hồi còi. Kiên lảo đảo đứng dậy, mím môi, chật vật leo lên dốc. Phanh hơi nhả phì phì. Kiên đẩy hé cửa toa, định leo lên.
Nhưng không phải toa này. Toa sau cũng không phải. Bối rối, ngó trước ngó sau, Kiên không nhận ra toa nào là của mình và Phương.
Chợt, rầm một tiếng, tàu giật mạnh các nối toa, rùng rùng chuyển bánh. Với hai đầu máy, nó tăng tốc nhanh. Các toa lần lượt trôi qua. Tiếng bánh sắt rít xèo xèo như những vết bỏng. Cuối cùng, Kiên đành nhảy lên bậc cửa đầu máy hộ tống. Mấy người thợ máy, quần áo dính đầy dầu mỡ, đen bóng, nhìn Kiên, không nói gì. Mặt họ lấm lem, mắt trắng dã, lông mi bị khói tô đậm. Anh thợ trẻ xúc mạnh xẻng vào đống than, gạt tấm che lò, hất than vào bụng lửa rừng rực. Bác thợ cả giật còi, tiếng còi xé tai.
Hơi nước trắng xóa, nóng hổi tỏa ra… Một cái gì đó trong Kiên, như chính linh hồn anh, rùng mình. Mọi thứ trước mắt rung lên, quay tít, nảy chồm. Ngoài cảm giác bất lực, yếu đuối đến run người, trong lòng Kiên trỗi dậy một tình cảm chưa từng có – nỗi đau!
Mặt anh tái đi, như bị phá nát, tê dại, toàn thân như muốn sụp xuống. Anh thợ trẻ buông xẻng, đỡ Kiên, dìu anh ngồi xuống sàn. Anh ta quay ngược bao tay lại, lau nhẹ dưới cằm Kiên. Trên cái bao tay cứng, đen nhẻm than, Kiên thấy máu mình.
- Can đảm lên cháu! – Người thợ già nói – Có ăn thua gì đâu. Vừa rồi, mới chỉ là một tiếng huýt gió của chiến tranh thôi mà.
Trong sương mù, trời đã sáng. Điếng người, Kiên sực nhớ đến điều có lẽ đang xảy ra ở toa tàu phía trên kia. Chiến tranh trong phút chốc đã không còn như anh tưởng. Nỗi đau đầu tiên của người lính, mơ hồ, gần như không thật, bám riết lấy Kiên. Chính từ lúc bị giằng khỏi Phương, đời Kiên bắt đầu thực sự đẫm máu, thương đau, thất bại. Dẫu rằng, trong mười năm sau, với khẩu tiểu liên trong tay, anh luôn ở hàng đầu quân xung kích, cùng đồng đội kiên trì vượt ngàn dặm kháng chiến đầy thăng trầm để đạt tới thắng lợi, dẫu từng được tắm mình trong hạnh phúc thanh xuân giữa bão chiến trường với bao đam mê choáng ngợp, tâm hồn Kiên ngay sau cảm nhận đầu tiên về sự hung tàn của chiến tranh đã chết lặng, không thể ngóc đầu lên.
Thực ra, trong chiến tranh, Kiên được may mắn hơn thời bình, vì anh được sống, chiến đấu, trưởng thành bên những người đồng chí tuyệt vời. Nhưng giá của sự may mắn ấy là anh lần lượt mất hết những người bạn, người anh em, người đồng đội thân thiết nhất.
Họ bị giết ngay trước mắt, hoặc chết trong vòng tay anh. Nhiều người chết để cứu Kiên. Nhiều người hy sinh vì lỗi lầm của anh. Trong đêm đen hồi tưởng, Kiên nhìn vào bóng tối như nhìn vào cõi âm, lần lượt thấy lại họ – những con người tuyệt vời, xứng đáng sống hơn ai hết, nhưng lặng lẽ chấp nhận quy luật đơn giản của chiến tranh: mình chết thì bạn sống.
Sáng 30-4, những khoảnh khắc cuối cùng của chiến tranh, khi cùng phân đội thọc sâu trung đoàn tấn công dãy lầu Lăng Cha Cả, có một giây Kiên chần chừ. Và một giây ấy đã lấy đi mạng sống của Từ – người đội viên trinh sát cuối cùng cùng Kiên đánh tới Sài Gòn. Khi từ khung cửa sổ hình vòm tầng trệt tòa lầu vang lên những tràng súng máy – lẽ ra phải im bặt sau nhiều trái M79 bắn vào – Kiên khựng lại, hơi né ngang, chậm bước trong phần giây không cảm giác. Nhưng Từ đã vụt lên trước, áp vào khung cửa cho Kiên. Loạt đạn không trúng Kiên được nữa, dù anh chỉ cách Từ nửa bước chân. Dòng máu đặc sệt của Từ vọt tóe vào mặt Kiên – thay cho một tiếng thét, thay cho một lời thúc giục…
Cũng gần vậy, trên tầng ba Nha cảnh sát Buôn Ma Thuột, Oanh đã che chắn cho Kiên khỏi loạt đạn của kẻ bắn lén mặc váy – hai người đã sơ ý để hắn sống.
Cũng như Cừ đã nổ súng chặn cả trung đội địch, cứu nhóm trinh sát của Kiên thoát thân sau cú đột nhập không thành vào sở chỉ huy lữ dù ba trên đèo Phượng Hoàng.
Chính trong lần trinh sát bất hạnh ấy, sau khi mất Cừ, Kiên còn mất thêm Thịnh "nhớn" và Tâm.
Kiên nhớ, hôm ấy bị truy đuổi ráo riết, phải chạy vòng vèo, sáng ra ba người mới xuống được chân đèo phía Khánh Dương. Kiệt sức, họ nghỉ lấy hơi dưới lòng một con mương xói giữa rừng le. Tâm xé áo băng vết thương trên đầu Thịnh. Kiên ngồi tựa vào vách đất, gục mặt lên đầu gối. Rã rời, anh kéo khẩu tiểu liên khỏi vai, đặt lên sỏi. Trên đèo, địch và quân ta ở Khánh Dương đang đấu pháo. Không khí rung lên tiếng nổ, tràng súng máy, cột lửa cuồn cuộn, nhưng ở rừng le giữa hai chiến tuyến, có vẻ khá yên.
- Trung đội, thế là còn không đầy một mâm? – Kiên rên rỉ.
- Buồn làm đếch gì, Kiên! – Tâm nói – Cứ biết là mình gặp may… Thoát được thế này, nghĩ thật khó tin…
- Thì cũng nhờ Cừ… may cái nỗi gì…
Đất bỗng lở rào rào. Một bóng đen hắt xuống lòng khe. Kiên ngước lên, giật bắn mình: Một tên dù?
- Đứng dậy!
Ba phát đạn nảy tung đất ngay bên tay Kiên khi anh định chộp khẩu AK. Tên dù đứng sải chân trên bờ, cười nụ, nhìn họ. Tay run, Kiên đứng dậy. Mắt không rời khỏi họng đen ngòm khẩu AR15 chĩa thẳng vào ngực. Tâm và Thịnh từ từ đứng lên, tay giơ cao. Ba khẩu AK nằm lỏng dưới chân. Tên dù cao lớn, trẻ, tóc dài, mũ nồi đỏ cài vai, áo xắn cao, quân phục loang lổ bụi đất đỏ. Hắn mỉm cười, đưa mũi súng, ngón tay trỏ khuýnh trong cò.
Kiên đứng chết lặng, chờ viên đạn xé ngực, đâm xuyên lưng, phụt máu. Trống ngực đập thình thịch, cổ nghẹn lại, đầu lắc lư thảm hại.
- Đừng bắn… ông…! Tôi… chúng tôi xin hàng! – Tâm rên rỉ. Tên ngụy thích chí bật cười. Hắn ngoắc ngón tay:
- Lên đây! Lẹ lên! Đù cha tụi bây… hề hề… Ba thằng lận.
Ba người lụm cụm, sợ hãi, ngoan ngoãn.
- Lẹ lên! – Tên ngụy gầm gừ.
- Ngay bây giờ! Đừng bắn…! – Tâm hớt hải, chen lên trước Kiên.
Khi leo gần tới bờ khe, thình lình Tâm xoài người, túm chân tên lính dù lực lưỡng, giật mạnh.
Một tràng "cực nhanh"! Cò súng rét lên trời. Tâm và tên địch cùng lộn nhào xuống lòng mương xói.
- Chạy… Thịnh, Kiên! Chạy đi…!
Lẽ ra phải cưỡng lại tiếng thét ấy, nhảy xuống hợp lực hạ thủ địch, đoạt súng, thì Kiên lại nhún người vọt lên bờ khe. Nhác thấy một toán áo rằn đang rẽ rừng đổ tới, Kiên và Thịnh "nhớn" lập tức chạy thục mạng dọc bờ mương. Năm, sáu họng tiểu liên bắn theo. Kiên rạp lưng, chạy dịch dắc. Đạn cày sát hai bên, bấm gót, lia rát tai, đỉnh đầu.
- Ối! – Thịnh hộc một tiếng, nhảy dựng, vật sấp. Kiên ngoằn ngoèo, mất hút sau bụi ken dày. Bọn dù nã cối cá nhân truy theo nhưng chệch hướng.
- Thoát chết! Thoát chết! Thoát chết rồi-ồi-ồi…! – Mất trí vì sợ, đau đớn, Kiên đâm đầu chạy đến khi quỵ gối. Nhưng từ đấy, ý thức anh không ngừng thổn thức nỗi vui mừng xấu xa – gần như hài lòng hiểm độc – vì rốt cuộc mình vẫn còn sống…
Tuy nhiên, kỷ niệm bi thảm, thương tâm và hiểm nghèo nhất trong ký ức chiến tranh của Kiên, tất nhiên là về Hòa.
Lúc ấy là thời kỳ bất hạnh, cay đắng nhất trong thoái trào cuộc Tổng tiến công Mậu Thân.
Những ngày ấy, trước mắt người lính như Kiên, ngay cả trời cao cũng thành ngõ cụt. Rút lui, ôm đầu máu, khiêng cõng nhau, lê lết luồn rừng, chạy về hướng Tây.
Trong chưa đầy nửa tháng mùa khô, hai lần bị bao vây, hai lần liều mạng mở đường máu, đơn vị Kiên tan nát, tách thành từng tốp, vừa đánh vừa chạy. Kiên cùng ba chiến sĩ trong đại đội hợp thành một nhóm vượt sông Pô-cô, lách ngang vùng Đồi Đen bị B52 cày nát, tháo thân về hướng mặt trời lặn. Ngang qua rừng trũng dưới chân Ngọc Bơ Rây, họ gặp một đoàn chừng hai chục cáng thương đang trên đường lánh sang Campuchia, bên kia sông Sa Thầy. Gặp thì phải nhập vào, nhưng thật lòng Kiên chẳng muốn chút nào. Lực lượng này quá tơi tả: đạn ít, lương khô khan, sức cùng lực kiệt. Dù có giao liên dẫn đường, nhưng lại là nữ giao liên, người Bắc, không quen rừng.
Tứ phía toàn lính Mỹ, ở mọi góc rừng đều có thể đụng phải hoặc gặp dấu vết. Ở các nguồn nước còn sót lại trong rừng trơ trụi mùa khô, đều có nguy cơ sa vào phục kích. Bom pháo tơi bời, trực thăng, thám báo hoành hành. Sau những cuộc chạm súng bất ngờ, thương binh đông lên, tải thương ít dần. Giờ phải ba người khiêng hai cáng. Thế mà trầy trật, rồng rắn mãi vẫn chưa nghe tiếng Sa Thầy, vẫn quẩn quanh dưới chân Ngọc Bơ Rây. Kiên nghi đã lạc, nhưng Hòa – cô giao liên – quả quyết không thể sai đường. Không có bản đồ, không có địa bàn, Kiên đành phó mặc cho cô gái.
Đến sáng ngày thứ ba, tình hình tuyệt vọng: lẽ ra là bờ Đông Sa Thầy, trước mặt họ lại là một đầm lầy không thể vượt qua.
- Chết rồi – Hòa buột miệng – Hồ Cá Sấu?
Kiên đứng lặng trên bờ cỏ, nhìn làn hơi thối bốc lên, dập dờn phủ lên các vạt lau sậy. Đâu đó, vài con cá sấu giương cặp mắt không mi, thao láo trên váng nước xanh lè.
- Hồ Cá Sấu à? – Kiên hất hàm, giọng khản đặc, hung dữ – Thì ra cái hố hôi thối này là nơi cô muốn đưa chúng tôi đến để ngắm cảnh phải không?
- Em có lỗi! – Hòa cúi mặt, nói nhỏ.
- Không phải lỗi – là tội ác! – Kiên tàn nhẫn – Cần xử bắn cô. Hiểu chưa! Nhưng vì đạn chẳng còn nhiều…
Hòa ngẩng lên, mắt rưng rưng, môi run:
- Em sẽ chuộc tội… Em xin chuộc tội này… Em sẽ tìm thấy đường…
- Cô sẽ cho anh em thương binh tắm bùn chứ?
- Không. Hồ Cá Sấu, nghĩa là cũng rất gần bờ sông… Đồng chí cứ để em đi lần lại đường. Sẽ tìm thấy ngay thôi… Giờ ta tạm lui về ẩn dưới cái khe cạn vừa qua. Cho em thời gian xác định lại lối ra bờ sông. Rồi sẽ hành quân tiếp.
L-19 lượn rất thấp trên mái rừng. Đạn pháo như tiếng nấc nghẹn chụp xuống liên tiếp bên kia hồ. Mặt đất xóc lên. Sóng nổi làm mặt hồ phù nề, nhăn nhúm.
- Em sẽ chuộc lỗi các đồng chí ạ – Hòa nhắc lại, nôn nóng – Ngay bây giờ em sẽ… Nhưng ta cần đưa thương binh về náu dưới khe.
Kiên không tin Hòa, không muốn nghe cô, nhưng thấy chẳng còn cách nào khác.
Mấy chục người, cả thương binh lẫn tải thương, đều kiệt quệ. Tất cả là những thân hình rách rưới, sạm đen, đầy thương tích; gầy rộc vì đói, lả vì cực khổ sau bao ngày xuyên rừng liên miên.
Họ rút khỏi bờ hồ, lùi về cái khe cạn đầy đá hộc ở góc rừng tre gai khô. Buổi xế trưa, nắng chói, lòng rừng hầm hập hơi nóng. Nhưng yên lặng lạ thường, đáng sợ. Không nghe đại bác. Không tiếng trực thăng. Chỉ còn tiếng súng trường lẻ loi đâu đó và tiếng cháy lép bép bên kia rừng.
Tiếng thương binh rên rỉ vì đau, vì khát. Không khí nóng hổi đè lên gáy. Một vòm trời dường như mặn chát. Nóng, ngột ngạt, khát. Kiên cau có, quát Hòa:
- Dù gần hay xa, trước tối nay phải tìm được đường tới bờ sông. Nếu không thì…
Hiểu không?
- Hiểu ạ. Em xin đi ngay bây giờ.
Kiên kéo khẩu AK khỏi vai, đặt vào lòng một lính tải thương đang ngồi co ro, rồi nói với Hòa:
- Khẩu AK của đồng chí cũng để lại cho anh em, phòng khi Mỹ ập đến. Đạn gần hết rồi. Tôi chỉ cần quả lựu đạn này. Còn đồng chí – súng ngắn đây, cầm lấy! Còn bốn viên đạn.
Kiên rút khẩu K59 cồm cộm trong túi quần đưa cho Hòa:
- Phải tránh giao chiến! Nhiệm vụ của tôi và đồng chí là tìm lối thoát, không phải bắn nhau. Hiểu chưa?
Hòa để lại tiểu liên, cầm súng lục. Cô nhìn Kiên, ngập ngừng:
- Cứ để em đi một mình cũng được… Anh nên nghỉ cho lại sức.
- Không, tôi sẽ đi cùng.
- Em cam đoan sẽ tìm ra đường mà. Hay anh không tin em?
- Tôi không tin – Kiên nhíu mày – Tôi không biết tin đến đâu vào lời nói, dù là cam đoan. Tôi chỉ tin vào điều tôi thấy. Đây là tính mạng thương binh. Tôi và đồng chí phải thực hiện: Bằng mọi giá, phải tìm được đường ra sông. Tôi biết thế thôi.
- Em hiểu! – Hòa thở dài buồn bã, cụp mắt.
Hai người quay lại dải rừng trũng ven hồ Cá Sấu để định hướng. Họ đi qua một tảng đá hình đầu người nổi giữa một cái trảng mọc đầy cây bổi thấp lè tè.
- Đúng rồi, đi phía này! – Hòa nói, trỏ vào bìa rừng thẫm đen như bức tường đá.
- Có đúng không? – Kiên ngờ vực.
- Xin anh cứ tin em cái khối đá hình thằng người này – Hòa quả quyết – sắp tới đường giao liên rồi.
Họ đi chếch lên hướng Tây Bắc, tìm thấy dấu một con đường giao liên đã bỏ hoang, luồn dưới đáy những lạch suối cạn khô. Vừa chạm vào đường giao liên, đã cảm thấy hơi hướng của dòng sông. Rừng xanh tươi hơn. Không khí mát hơn.
Từ đây, Hòa dường như chắc chắn không lạc nữa. Cô dẫn Kiên đi tự tin qua các vùng sáng tối, khô ẩm, vùng bốc hơi rữa nát từ những hố lầy và vùng thoang thoảng hương thơm từ các tráng cỏ đỏ rực hoa. Đường giao liên mờ nhạt dưới thảm cỏ hóa mùn, đôi lúc mất hút. Nhưng tiếng dòng sông Sa Thầy mỗi lúc một rõ. Họ đi ngang một nương sắn hoang lút cỏ dại, dừng lại trước một con dốc có xẻ bậc dẫn xuống một vực sâu màu lục.
- Dòng sông! – Hòa nói, mặt bừng sáng, nhìn Kiên.
Giữa lòng thung sâu, Sa Thầy thấp thoáng dưới mái rừng. Mặt nước sáng bạc, lấp lánh ánh nắng, uốn lượn không ngừng. Dòng sông thì thầm: trầm, sâu, thấp hơn tiếng thì thào của cây cối một bậc.
- Không cần xuống tận nơi đâu, anh ạ. Đường rõ rồi. Ta về đưa mọi người đi ngay. Về tới khe cạn chắc cũng vừa tối.
- Ừ. Nhưng ngồi nghỉ một lát đã.
- Vâng. Em cũng hết hơi rồi.
Họ ngồi xuống cạnh nhau trên đỉnh dốc. Dưới xa, dòng sông. Mãi lúc này Kiên mới nhìn Hòa. Anh muốn khen cô, muốn xin lỗi vì đã nặng lời, nhưng không biết nói sao.
- Anh hút thuốc không?
- Đâu có mà hút?
- Em có một điếu đây. Nhặt được lúc nãy ở ngoài trảng ấy, anh không để ý à? Bao Salem, còn một điếu.
Cô moi trong túi ra điếu thuốc, bật lửa, rít vài hơi cho thuốc đỏ rực, rồi đưa cho Kiên.
- Nghĩa là Mỹ không xa đây – Kiên thở khói, trầm ngâm – Cũng chưa chắc. Có khi lính mình hút. Nhưng đúng ra em và anh nên mang theo một AK.
- Ừ, nhưng tôi lo khi ta đi vắng, Mỹ sục tới. Anh em thương binh chỉ còn cách bắn trả, chứ chạy đâu được. Mà đạn thì cạn… Không mang khí giới, tôi với Hòa càng phải thận trọng để tránh chạm địch. Nhiệm vụ là êm thấm đưa cả đoàn sang sông. Hiểu không?
Hòa gật đầu, đưa tay xin điếu thuốc. Kiên đưa điếu thuốc vào tận môi cô.
- Hòa hút thuốc à?
- Không. Nhưng hút với anh cho vui. Với lại… cứ bứt rứt, hồi hộp thế nào ấy.
- Hòa chiến đấu lâu chưa?
- Em vào B năm 66. Hai năm rồi, nhưng chủ yếu ở dưới cánh trung. Vùng này em không thạo lắm. Chưa bao giờ trải qua cảnh khó khăn như lần này. Cảnh này có lẽ còn kéo dài, anh nhỉ?
- Khó khăn chung toàn chiến trường. Có thể mới bắt đầu.
Xa xa, đại bác âm ỉ. Đâu đó, tiếng trực thăng phành phạch.
- Anh nhớ đường cho chắc nhé – Hòa bỗng nói.
- Ừ. Nhưng Hòa còn nhớ chắc hơn.
- Vâng. Nhưng nhỡ em lại mắc lỗi, anh tử hình em thì sao?
- A, nhắc làm gì chuyện đó, Hòa! Tức giận lên ấy mà. Kể gì.
- Không, em biết tội em chứ. Lúc sợ, em hay quên đường. Với lại cảnh rừng thường làm em lú lẫn. Em quê miền biển, Hải Hậu. Thế mà lại làm giao liên rừng… Lúc nãy, khi cùng anh rời khe, em hãi lắm; không dám thú nhận là đã quên mất đường. May mà chạm được cái khối đá hình thằng người – vật chuẩn – em mới định thần được.
- Hồi vào B, Hòa bao nhiêu tuổi?
- Mười tám. Hai năm rồi, mà vẫn chưa quen.
- Ai mà quen nổi – Kiên thở dài, dụi thuốc xuống đất – Bây giờ Hòa ở lại đây chờ. Tôi quay lại đón mọi người. Hòa ngồi nghỉ đi. Đường còn xa, còn vất vả lắm.
- Không. Sao lại thế. Em là giao liên mà. Với lại… ngồi một mình em sợ lắm. Và em muốn đi với anh, Kiên ạ!
- Thế thì ta đi – Kiên nói khẽ, quàng tay ôm vai Hòa. Hòa từ từ ngả đầu vào vai anh. Họ ngồi tựa vào nhau một lúc lâu. Tiếng ù ù của chiếc AD6 tuần tra triền sông kéo họ ra khỏi thoáng êm đềm. Miễn cưỡng, Kiên đỡ Hòa đứng dậy. Trên đường về, cả hai rảo bước. Bóng họ dài. Trên rặng Ngọc Bơ Rây, ánh tà nhuộm đỏ các đỉnh. Cảnh rừng trong bóng chiều im lặng nặng nề. Một căng thẳng khó chịu cứa vào tâm trạng. Họ đi mau, không nói chuyện.
Tiếng gió lào xào, tiếng cành khô gãy. Một con rắn hổ mang lướt nhanh qua lối mòn. Gió từ hồ Cá Sấu thổi tới mùi bùn nồng nặc. Chỉ còn mười phút nữa là về tới khe cạn. Họ đã vượt qua tảng đá hình đầu người, bắt đầu vào rừng tre gai. Chim từ rừng bay ra gặp hơi nóng ngoài trảng liền bay lộn vào, kêu inh ỏi. Mới đi qua mấy lùm tre chằng chịt, Kiên sững lại. Một tiếng kêu nghẹn trong cổ họng. Anh tái mặt, kéo Hòa ngồi thụp xuống. Bọn Mỹ!
Chẳng hiểu sao, chỉ cách vài bước, vướng một lùm cây, mà địch không phát hiện ra. Chúng vừa vào rừng, nhưng theo hướng khác, cắt một góc hẹp với đường hai người. Chỉ chậm một chút nữa là đã chạm tên Mỹ đi đầu. Thực ra, Kiên thấy trước là con chó. Con vật nhô ra khỏi lùm tre ken dày như bức tường bên trái, cách qua bãi cỏ hẹp. Con vật to bằng con bê, lông xám, đốm vàng. Cái mũi thính lia trên mặt đất, con béc-giê thong thả chạy chếch lên phía trước. Tên Mỹ đi đầu hiện ra ngay sau – một lính da đen, áo giáp, đầu đội sắt bọc lưới, chân đạp bốt đờ xô, tay nắm dây xích kéo căng. Theo sau là một tên da đen khác, cởi trần, băng đạn vắt kín vai. Rồi tên thứ ba, tóc vàng, gần như trần truồng, to cao, khỏe như vâm, tiểu liên trong tay. Tên thứ tư… Kiên thấy loáng thoáng bóng những tên khác sau lùm tre, không rõ bao nhiêu. Chúng đi hàng dọc, giãn thưa, cao lớn, âm thầm, bước mau nhưng nhẹ, gần như không tiếng động – dáng dấp tàn ác, gian manh như những con sói.
Con béc-giê dừng lại trước bụi cây trước mặt Kiên, hít hít một vật gì đó. Tên quản chó bước tới, khều mũi súng lên vật ấy. Co rúm người, mắt mở trừng, Kiên nhận ra trên mũi khẩu M16 một dải băng trắng. Kiên xiết chặt quả lựu đạn, tim tê bại, thấp thỏm.
Miễn sao con chó không ngửi thấy hơi anh và Hòa, miễn sao bọn Mỹ không nảy ý định lục soát, Kiên run rẩy nghĩ, nhưng anh không hề nghĩ rằng chúng đang lần theo dấu vết đoàn tải thương từ hồ Cá Sấu về khe cạn. Anh cũng không để ý rằng Hòa đã lặng lẽ trườn xa chỗ anh nấp.
Những tên Mỹ khuất trong lùm tre bên trái làu nhàu. Chắc là chửi rủa. Tên quản chó giật giật dây xích. Con chó lại dí mũi xuống đất, ngoắc đuôi, nhanh nhẹn chạy chếch lên theo hướng mục tiêu. Kiên kín đáo thở phào. Đúng lúc đó, thình lình vang lên một tiếng súng lục. Tiếng ngắn nhưng làm không khí rừng chiều giật nảy. Con chó hộc lên đau đớn. Bọn Mỹ phản ứng cực nhanh, nằm rạp, lăn tản ra. Tên quản chó buông dây xích. Phát K59 thứ hai vang lên. Bây giờ Kiên mới hiểu: Hòa đã bắn. Anh choáng váng. Con chó có lẽ trúng đạn, nhưng hăng lên, hung dữ như cọp, hú lên, lao xộc tới nơi phát ra tiếng súng. Sau một ụ mối chếch bên phải Kiên chừng mười bước, Hòa nhô hẳn người lên. Mặt trời xuống thấp, rọi ánh sáng qua cửa rừng. Những tia sáng cuối ngày, đỏ thẫm như máu. Hòa đứng hơi nghiêng trước nắng, thân hình mảnh mai nổi bật với những đường cong tối và những vệt da bắt sáng. Tóc xõa vai. Cổ cao yếu ớt, áo cộc, quần đùi, đôi chân trần đầy vết gai cào. Con chó lao tới. Tung mình chồm lên, trúng hai phát, bật lộn ra sau như bị đá vào ngực. Tất cả diễn ra trong chớp mắt. Hòa quăng khẩu súng hết đạn về phía bọn Mỹ đang chồm dậy, xoay người chạy lao ra khỏi rừng, băng qua trảng. Bọn Mỹ không bắn, rầm rập đuổi theo. Tên xông gần chỗ Kiên nhất, chiếc giày suýt đạp vào tay anh. Chừng hơn chục tên, phần đa da đen, nhanh nhẹn, cực khỏe. Chúng lao như gió. Có lẽ đã đuổi kịp Hòa. Chúng reo ồ lên. Nhưng hướng chạy của Hòa kéo chúng ra xa Kiên, đồng thời hút chúng lệch khỏi vệt đường có thể dẫn tới khe cạn.
Trườn theo các lùm cây, Kiên men tới cửa rừng, len lén nhổm lên, quỳ một chân nhìn ra trảng. Quả lựu đạn đã rút chốt như chỉ chực rơi xuống chân. Tay anh lạnh ngắt, ngón run, toàn thân chao đảo, gần như mất tự chủ. Trước mắt anh, ở ngoài trảng, trên đám cây bổi bị giẫm nát ngay sát tảng đá rêu mốc hình đầu người, là một đống kinh khủng đen ngòm, lấp lánh mồ hôi, phì phò hơi thở. Không nghe Hòa kêu, nhưng cảm thấy tiếng kêu ấy.
Bọn Mỹ dồn cục. Chỉ vài tên còn đứng, đều quay lưng về phía Kiên. Chúng không hò hét, không cười, không quát. Cảnh tượng ghê rợn bày ra: quằn quại trong yên tĩnh man rợ. Chỉ cách ba chục thước, Kiên đủ sức ném trái cầu thép này vào giữa đám, quét đi ít nhất nửa số Mỹ đang chất đống. Nhưng anh nín lặng, gần như nín thở, cứ quỳ như thế, náu mình sau lùm cây. Đã đến lúc phải cắt ngang cảnh dã man này, phải ghi dấu chấm hết lên đầu bọn khỉ đột, nhưng cái dấu chấm hết ấy vẫn bị giữ lại trong lòng bàn tay Kiên. Hoàng hôn trùm lên anh. Sương mù dâng cuồn cuộn, muỗi bu đàn. Trong những tia hồi quang mờ lụi của phút chiều nhá nhem, Kiên càng thấy rõ cảnh tượng rùng rợn. Vậy mà lặng lẽ, anh tra lại chốt cho quả lựu đạn, rồi từ từ bò lui. Và cùng với bóng tối buông xuống từng đợt, anh êm thấm trở về chỗ khe cạn.
Đoàn tải thương lập tức khiêng cáng, dắt díu nhau di chuyển. Dù đêm tối, trời đen đặc, phải tránh cái trảng có tảng đá hình đầu người – vật chuẩn – Kiên vẫn định được hướng. Trong đêm, theo lối mòn Hòa đã tìm chiều hôm trước, anh dẫn cả đoàn tiếp cận bờ sông và vượt sang ngang trót lọt. Không chạm địch, Kiên không phải dùng tới lựu đạn. Cả đêm anh giữ nó lăm lăm trong tay, làm nóng lớp vỏ thép. Sau đấy, chẳng ai hỏi anh về Hòa. Anh cũng không kể, rồi cũng bẵng quên. Có lẽ, sự hy sinh quên mình là điều quá giản dị, dễ hiểu, dễ nhớ, dễ quên.
Một người ngã xuống để người khác sống – chuyện đó quá thông thường.
Phải rất nhiều năm sau, khi tham gia đội thu nhặt hài cốt tử sĩ của sư đoàn, Kiên mới có dịp trở lại vùng hồ Cá Sấu. Tất nhiên anh nhớ ngay tới Hòa, muốn tìm lại đoạn đường rừng ngày xưa. Nhưng cái trảng trống ấy không hiểu sao chẳng còn dấu vết. Tảng đá hình đầu người – chứng tích duy nhất – như đã bị thời gian xóa mờ. Chỉ còn lại ngàn cây âm u, thảm lá mục phủ kín đáy rừng, các khe cạn, tiếng chim, tiếng gió, tiếng suối thì thầm xa xôi và hương thơm hoa chạc chậu, hoa vòi voi – hòa quyện gợi nhớ và lưu giữ một điều gì đó thầm lặng, mơ hồ, phảng phất đâu đây.
Ngồi xuống một bìa rừng trong bóng hoàng hôn, nhắm mắt, lặng lẽ Kiên trông thấy toàn cảnh của những gì trí nhớ đã lảng tránh bao năm. Anh cảm thấy lại cả trái lựu đạn đã rút chốt mà không dám nổ, đang nằm nặng trong lòng bàn tay. Nhưng bao nhiêu sợ hãi, đau đớn, uất hận, căm hờn – những trạng thái tinh thần bạo liệt đã co giật và giằng xé anh khi ấy – không còn trỗi dậy cùng hồi tưởng. Giờ đây, chỉ còn nỗi buồn – mênh mang nỗi buồn – nỗi buồn sống sót, nỗi buồn chiến tranh – tràn ngập tâm hồn.
Nếu không nhờ Hòa và bao đồng đội thân yêu, vô số và vô danh – những người lính thường, những liệt sĩ của lòng nhân – đã làm sáng danh đất nước và làm nên vẻ đẹp tinh thần cho cuộc kháng chiến, thì với Kiên, chiến tranh với bộ mặt gớm ghiếc, móng vuốt, sự thật trần trụi bất nhân nhất, sẽ chỉ đơn thuần là một thời và một quãng đời mà bất kỳ ai trải qua đều mãi mãi bị ám ảnh, mất khả năng sống bình thường, không thể tha thứ cho mình.
Bản thân anh, nếu không được sự che chở, đùm bọc, cưu mang và cứu rỗi trong tình đồng đội bác ái, ắt đã chết từ lâu – không bị giết thì cũng tự giết mình để thoát khỏi gánh nặng chém giết, bạo lực mà thân phận con sâu cái kiến phải cõng đời đời.
Giờ thì đã qua cả rồi. Tiếng ồn cuộc xung sát đã im bặt. Gió lặng, cây dừng.
Và vì chúng ta đã chiến thắng, nên đương nhiên chính nghĩa đã thắng – điều này có ý nghĩa an ủi lớn lao. Nhưng cứ nghĩ mà xem, cứ nhìn vào sự sống sót của chính mình, nhìn kỹ vào nền hòa bình thản nhiên này và vào đất nước đã chiến thắng này mà xem: đau xót, chua chát, và nhất là buồn xiết bao. Một người ngã xuống để người khác sống – điều đó chẳng có gì mới. Nhưng khi anh và tôi thì sống, còn những người ưu tú nhất, đẹp đẽ nhất, xứng đáng sống hơn ai hết, đều gục ngã, bị nghiền nát, bị cỗ máy đẫm máu của chiến trận chà đạp, đày đọa, bị bạo lực tăm tối hành hạ, làm nhục rồi giết chết, bị chôn vùi, bị quét sạch, bị tuyệt diệt – thì sự bình yên này, cuộc sống này, cảnh trời êm biển lặng này là một nghịch lý quái gở.
Chính nghĩa đã thắng, lòng nhân đã thắng, nhưng cái ác, sự chết chóc và bạo lực phi nhân cũng đã thắng. Cứ nhìn mà xem, cứ ngẫm nghĩ mà xem – sự thực là như thế đấy. Những tổn thất, mất mát có thể bù đắp, vết thương sẽ lành, đau khổ sẽ hóa thạch, nhưng nỗi buồn về cuộc chiến tranh sẽ càng ngày càng thấm thía hơn, sẽ không bao giờ nguôi.
Chính từ chuyến đi tảo mộ năm ấy, trên con đường hành hương xuyên rừng rậm chằng chịt những sự tích bị lãng quên, qua hồ Cá Sấu với Hòa, qua Truông Gọi Hồn với anh em trong trung đội trinh sát, Kiên đã bắt đầu quá trình lâu dài cảm nhận lại chiến tranh dưới làn ánh sáng chậm rãi của nỗi buồn.
Từng bước, từng bước, từng ngày, từng sự kiện được tái hiện trong lòng anh một cách trầm tĩnh và u buồn. Ánh sáng của nỗi buồn soi về quá khứ – ấy cũng là ánh sáng thức tỉnh, ánh sáng cứu rỗi của đời anh. Bằng sự trầm mình sâu xa trong hồi tưởng, trong nỗi đau buồn chiến tranh không bao giờ nguôi, anh sẽ tồn tại đến trót đời với thiên chức là một cây bút của những người đã hy sinh, là nhà tiên tri của những năm tháng đã qua, người báo trước thời quá khứ.