Nỗi Buồn Chiến Tranh
Người Độc Giả Câm Lặng
Nỗi Buồn Chiến Tranh thuộc thể loại Linh Dị, chương 8 tiếp tục diễn biến hấp dẫn của câu chuyện. Đọc online miễn phí, cập nhật nhanh nhất tại Storya - nền tảng đọc truyện chất lượng cao.
Khi nhà văn của phường chúng tôi bỏ đi khỏi khu phố này, anh chẳng nói với ai một lời, và thực ra cũng chẳng ai để tâm. Anh vẫn thường biến mất như thế — khi thì một tuần, khi thì cả tháng. Lần này, có thể là cả năm, thậm chí mãi mãi. Chuyện đó chẳng có gì lạ, cũng chẳng có gì khó hiểu, bởi nếu biết cách tự do, con người vẫn có vô vàn lối để sống, như gió trời thoắt đến rồi đi. Hôm anh ra đi, phòng để ngỏ. Vào lúc rạng đông, gió bấc ùa vào, hất tung bức màn cửa sổ. Bụi xám, mưa phùn tràn vào buồng, phủ lên những món đồ đạc sơ sài, những tàn tích của một lối sống đã lỗi thời. Tro tàn từ lò sưởi bay lả tả, giấy tờ từ mặt bàn, giá sách, từ đống bản thảo chất trong góc bay xào xạc, vương vãi khắp sàn nhà. Người đàn bà hôm ấy đã ở lại qua đêm trong phòng, tỉnh dậy thì thấy mình cô độc. Im lặng, chị dọn dẹp căn buồng bừa bộn, tiêu điều. Tất cả giấy tờ chị nhặt lại, gom vào đống bản thảo, chất thành một tòa núi giấy. Sau đó, người ta thấy chị vất vả khuân toàn bộ núi giấy ấy lên tầng áp mái — nơi chị ở. Tất cả đều là điều bí ẩn với chị. Vì sao anh bỏ đi, đi đâu, chị không biết. Nhưng chị không thể nói, cũng chẳng thể hỏi ai về anh. Chị chỉ biết bộc bạch nỗi buồn bằng chính sự câm lặng u ám, khiến nỗi buồn ấy nặng nề hơn. Và cứ thế, năm tháng trôi qua, và dù trước lúc ra đi anh đã định vứt hết vào lò, chị vẫn cẩn trọng giữ gìn nguyên vẹn đống bản thảo rối bời, đầy bụi ấy. Người ta đùa rằng chị bị trúng bùa nên trở thành thần giữ của. Riêng tôi, tôi lại cảm thấy trong sự chờ đợi khép kín của người đàn bà câm đối với tay nhà văn kia có gì đó giống như lòng chung thủy của một độc giả dành cho tác phẩm gối đầu giường. Và nếu quả đúng như vậy, thì giá trị của bản thảo chưa từng ra đời ấy, tôi nghĩ, ít nhất cũng đã được khẳng định — hay nói cách khác, được bảo chứng bằng tấm lòng của độc giả duy nhất của nó.
Về sau, khi bằng một cách nào đó, tôi có được trong tay toàn bộ bản thảo được cất giữ trên tầng áp mái nơi người đàn bà câm ở, không hiểu sao tôi cảm thấy khá yên tâm với sự đảm bảo âm thầm của chị, để có thể kiên nhẫn đọc kỹ, thậm chí từng trang một. Tất nhiên, tôi cố gắng như vậy cũng vì bị tò mò thôi thúc — muốn hiểu thêm chút ít về một con người mà thiên hạ trong phố xem là hiện tượng dị biệt, khó lý giải. Một kẻ bị ma ám, người ta nói thế. Một di chứng của thời đại trước. Một con ma men, uống để sám hối, để chôn vùi những uẩn khúc, những tội lỗi chắc chắn là vô số trong đời. Một kẻ được phụ nữ ưa thích, cưu mang, nhưng về hồn thì lại ái nam ái nữ. Một tay tiểu tư sản thực thụ cuối cùng của khu phố — phản loạn, cực đoan, nhưng lại cực kỳ bạc nhược và đầy do dự. Đại khái là như thế, nói chung là chẳng rõ ràng gì cả. Nhưng trong thời buổi mà hầu hết chúng ta đều chung một cảm xúc, tôi thường bị thu hút bởi những nhân cách lạc điệu — vì vậy tôi đã gắng đọc tác phẩm của anh, dù rằng thật sự rất cực nhọc.
Thoạt đầu, tôi cố sắp xếp lại để tìm một trình tự hợp lý, để có thể đọc được như cách tôi vẫn đọc sách. Nhưng vô ích. Có vẻ như chẳng có trình tự nào cả. Trang nào cũng như thể trang đầu, trang nào cũng có vẻ là trang cuối. Tôi nghĩ, dù có đánh số trang, dù không có trang nào bị đốt, bị mối xông, hay những trang tác giả đã loại nhưng vẫn lẫn vào bản thảo, thì đây vẫn là một sáng tác được xây dựng trên cảm hứng chủ đạo của sự hỗn loạn — tôi không muốn nói là điên rồ.
Từng trang, từng đoạn riêng lẻ thì có thể theo dõi được, đôi khi còn khá cuốn hút. Những địa danh không ai nhớ tới của một mặt trận quen thuộc khiến tôi xúc động. Những cận cảnh chiến đấu, những chi tiết đời sống người lính, những gương mặt đồng đội hiện lên thoáng qua nhưng đậm nét trên từng trang. Tuy nhiên, mạch truyện không ngừng đứt gãy. Tác phẩm từ đầu đến cuối chẳng có nổi một tuyến chung, một bề mặt đại khái nào — mà hoàn toàn là những khối hình thù kỳ dị. Tất cả đang diễn ra bỗng nhiên bị đứt gãy, bị quét sạch giữa chừng trang giấy, như thể rơi vào một khe nứt nào đó của thời gian. Ta vẫn gọi đó là mất bố cục, thiếu mạch lạc, thiếu tổng thể — đôi khi chứng tỏ sự hụt hẫng trong tư duy người viết, chứng tỏ sự lực bất tòng tâm. Cũng là một trung đội trinh sát ấy thôi, nhưng bạn thử tưởng tượng xem: ở trang này, họ là những chiến binh thiện chiến nhất, gây kinh hoàng cho đối phương; ở trang sau, hỡi ôi, không thể tin nổi, họ lại hóa thành những nhân vật rã rời, u ám, ngơ ngẩn, yếu đuối và lờ đờ nhất — thậm chí tác giả còn biến họ thành những hồn ma, những âm binh ảo não trôi dạt trong bụi rậm, trong các góc tối cầu thang, tìm đến nhau trong những cơn ác mộng. Tất cả bọn họ đã chết, mỗi người một cách, vậy mà rồi lại thấy họ lần mò bước chân trên hè phố, nhếch nhác sống cuộc đời mạt vận của những kẻ tiểu thị dân thời hậu chiến. Và rốt cuộc, đến chính họ cùng với tác giả cũng phải ngỡ ngàng: bởi sao họ lại trở về cõi cực lạc của những ngày tháng xa xưa, với tuổi thơ, với cô bạn gái nhỏ, với niềm tin ngây thơ, trong trắng thuở trước chiến tranh? Buồn thay, họ là những người tình tuyệt vời, lại là những con người cô độc vĩnh viễn — không những đã mất lứa đôi, mà còn mất cả khả năng yêu thương, và vì những ám ảnh mà suy đồi theo cách riêng của mình.
Còn bản thân tác giả, dù xưng "tôi", nhưng rốt cuộc y là ai trong số những người lính trinh sát ấy, những hồn ma, những bộ hài cốt được moi lên từ đáy rừng, những đứa trẻ bị đẩy lạc khỏi nguồn văn hóa, những đứa con của tự do nhưng đầu óc lại đầy định kiến ấy? Tôi không biết.
Tôi không hiểu gì cả. Tôi chỉ hiểu ra một điều: vì sao tác giả không tìm cách xuất bản sáng tác của mình, vì sao y viết chỉ để viết, suy nghĩ chỉ để suy nghĩ, rồi giao phó tất cả cho một người đàn bà câm, kín đáo, để gửi gắm và chôn vùi những ý tưởng rối loạn của mình.
Dần dần, chính tôi cũng cho phép mình đọc theo một cách tùy tiện. Tôi đọc cả đống giấy ấy một cách đơn giản: tờ trước rồi đến tờ sau, bất kể trình tự — ngẫu nhiên, bất kể đó là bản thảo, lá thư, trang ghi chép rời từ sổ tay, nhật ký, hay bản nháp bài báo. Tôi đọc gộp lại, giở từng tờ một mà đọc. Tôi thấy lẫn trong đó những tấm ảnh, những bài thơ, bản nhạc viết tay, tờ khai lý lịch, giấy chứng nhận huân chương, thương tật, và cả những lá bài quăn nát, lem nhem, từ con 2 đến con át...
Cách đọc tùy tiện ấy lại có hiệu quả với nhận thức của tôi. Trước mắt tôi, tác phẩm bị chôn vùi của nhà văn phường chúng tôi hiện lên dưới một cấu trúc khác — hòa đồng với cuộc đời thực, không hề hư cấu, của anh. Tôi đã chép lại gần như toàn bộ theo đúng trình tự ngẫu nhiên mà tôi có được, chỉ lược đi những trang không thể đọc được vì mực phai, chữ viết quá rối, những trang rõ ràng là trùng lặp, những mẩu thư nói chuyện riêng tư người ngoài không hiểu, hay những ghi chép linh tinh, tối nghĩa. Không có lấy một chữ nào là của tôi trong bản thảo mới — tôi chỉ xoay chuyển, sắp xếp lại như một người chơi Rubik vậy thôi. Nhưng sau khi chép xong, đọc lại, tôi ngỡ ngàng nhận thấy hiện lên trong đó những ý tưởng của mình, những cảm giác của mình, thậm chí cả những cảnh ngộ của mình nữa. Dường như nhờ sự tình cờ của câu chữ và bố cục, tôi và tác giả đã ngẫu nhiên hòa đồng về tư tưởng, trở nên rất gần nhau. Thậm chí tôi nghi ngờ rằng mình đã từng quen anh trong chiến tranh.
Phải, anh đã thay đổi ghê gớm, nhưng tôi đã nhận ra. Anh cao lớn, mảnh khảnh, gương mặt không đẹp, trầm lặng, ánh mắt man rợ. Da anh khô và sạm, đầy lỗ thủng, chai lại như da thuộc, lốm đốm vết thuốc súng, môi mím chặt. Trên má một vết đạn bắn xuyên, cày một rãnh sát xương. Chúng tôi đã gặp nhau trên đường chiến tranh, vào một ngày nào đó. Cùng lê bước trong bụi đỏ và bùn lầy, vai đeo tiểu liên, lưng gùi đạn. Chân đi đất. Và tôi cũng như anh, cũng như mọi người lính thường khác trong cuộc chiến tranh Việt-Mỹ, đã cùng chung một số phận — chia nhau mọi cảnh ngộ: thăng trầm, thắng bại, hạnh phúc, đau khổ, mất và còn.
Nhưng mỗi người trong chúng tôi bị chiến tranh chà đạp theo một kiểu riêng. Mỗi người, ngay từ ngày đó, đã mang trong lòng một cuộc chiến tranh riêng — đôi khi hoàn toàn khác với cuộc chiến đấu chung, những nhìn nhận sâu thẳm trong lòng cực kỳ khác nhau về con người, về thời đại chiến trận; và dĩ nhiên, mỗi người một số phận hậu chiến. Có thể nói, chúng tôi giống nhau ở chỗ: hoàn toàn khác nhau trong vẻ ngoài hoàn toàn giống nhau khi nặng nề đeo đuổi cuộc chiến. Nhưng chúng tôi còn có chung một nỗi buồn — nỗi buồn chiến tranh mênh mông, nỗi buồn cao cả, cao hơn hạnh phúc và vượt trên cả đau khổ. Chính nhờ nỗi buồn ấy mà chúng tôi đã thoát khỏi chiến tranh, thoát khỏi bị chôn vùi trong cảnh chém giết triền miên, trong cảnh khốn khổ của những người lính, những đầu súng, những ám ảnh bạo lực và bạo hành — để bước trở lại con đường riêng của mỗi đời người. Có lẽ chẳng sung sướng gì, cũng đầy tội lỗi, nhưng vẫn là cuộc đời đẹp đẽ nhất mà chúng tôi có thể hy vọng — bởi vì đó là đời sống hòa bình. Đó chắc chắn là điều mà tác giả thực sự của tác phẩm này muốn nói. Tuy nhiên, riêng anh, nỗi buồn chiến tranh nặng nề hơn tôi rất nhiều. Nỗi buồn ấy không cho anh cảm thấy chút nhẹ lòng nào trong đời sống hiện tại.
Ngày tháng của đời anh cứ lùi mãi về quá khứ. Có lẽ đó là một cảnh ngộ trái ngược, một thứ bi quan bế tắc như ta thường nói, một đời sống tinh thần vô vọng. Nhưng dù vậy, tôi tin rằng anh vô cùng hạnh phúc trên con đường hướng mãi về quá khứ. Không bị quên lãng xói mòn, tâm hồn anh mãi được sống trong mùa xuân của những tình cảm mà ngày nay đã mai một hoặc đã già cỗi, biến dạng. Anh sẽ được trở lại với tình yêu, tình bạn, tình đồng chí — những tình cảm đã giúp chúng ta vượt qua muôn vàn đau khổ của chiến tranh. Tôi cảm thấy ghen tị với niềm cảm hứng, với niềm lạc quan quay ngược về quá khứ của anh. Bởi vì nhờ thế, anh vĩnh viễn được sống trong những ngày tháng đau thương nhưng huy hoàng, những ngày bất hạnh nhưng chan chứa tình người, những ngày mà chúng ta biết rõ vì sao mình phải bước vào chiến tranh, phải chịu đựng tất cả và hi sinh tất cả.
Ngày mà tất cả chúng ta đều còn rất son trẻ, trong trắng và chân thành.
B.N
Hết