Chương 33: Cơn Mưa Trắng Trời

Tiếng Vọng - Cô Ấy Vừa Đi Vừa Hát

Chương 33: Cơn Mưa Trắng Trời

Tiếng Vọng - Cô Ấy Vừa Đi Vừa Hát thuộc thể loại Linh Dị, chương 33 tiếp tục diễn biến hấp dẫn của câu chuyện. Đọc online miễn phí, cập nhật nhanh nhất tại Storya - nền tảng đọc truyện chất lượng cao.

Chương 33: Cơn Mưa Trắng Trời
Lệ Sơ nghe tin mẹ Ân qua đời vào một ngày đông bình thường. Cậu ngồi co người, ôm gối trong sân, ánh mắt chìm vào khoảng không xa xăm.
Ông quản gia bưng bánh hạt dẻ lại gần. Lệ Sơ ăn một miếng, nhưng vị không còn như trước.
Người quản gia già có vẻ hơi bối rối, vội giải thích có lẽ do thời tiết, mùa đông mà ăn hạt dẻ lạnh thì làm sao ngon bằng lúc còn nóng. Lệ Sơ không nói gì.
Chuyến bay sớm nhất cũng phải đến nửa đêm. Trước đó vẫn phải ăn tối, nên Lệ Sơ đứng dậy hỏi: “Còn gạo nếp không ạ?”
Xôi và sườn, chỉ khi cùng một người nấu mới ra đúng hương vị xưa. Lệ Sơ chăm chú nhìn món xôi hấp sườn mình vừa làm, gắp một miếng bỏ vào miệng, nhai thật chậm. Nhưng khoang miệng chỉ còn lại vị đắng chát.
Người quản gia chưa từng rời nước M, dù có thể làm món bánh hạt dẻ cầu kỳ đến hơn mười công đoạn, nhưng cũng chỉ dừng lại ở vẻ ngoài. Với những món truyền thống như xôi hấp sườn, sự bắt chước lộ rõ rệt. Ngay cả bản thân Lệ Sơ cũng thất bại.
Cậu bay suốt sáu tiếng, kịp về tham dự đám tang mẹ Ân.
Nhưng cậu không bước gần, không chào ai, chỉ lặng lẽ đứng xa xa quan sát. Ở nghĩa trang, Ân Thuật bưng tro cốt, cúi đầu đi đầu đoàn đưa tang. Gương mặt anh hướng về phía bia mộ, biểu cảm khó nhìn rõ, lưng hơi gù.
Khi mọi người đã lần lượt ra về, nghĩa trang chìm vào mưa nhỏ lất phất, lạnh lẽo và quạnh hiu. Ân Thuật vẫn đứng nguyên tại chỗ, bất động trước ngôi mộ. Dường như anh muốn ở lại thêm chút nữa với mẹ. Có người đến khuyên, anh cũng chẳng lay chuyển. Cuối cùng, người đó đành để lại chiếc ô rồi rời đi.
Một người, một chiếc ô, nặng trịch vì thấm nước mưa, giống như dòng chữ khắc trên bia mộ – là tất cả những gì mẹ Ân để lại nơi cõi đời này.
Lâu đến mức màn đêm buông xuống, mưa tạnh, trong nghĩa trang chỉ còn lại mỗi Ân Thuật. Anh mới từ từ cúi người, quỳ gối trước mộ – một bóng dáng cô độc đến nao lòng.
Lệ Sơ bước từng bậc thềm, che ô đi tới, dừng lại phía sau Ân Thuật. Không khí nghĩa trang phảng phất mùi tanh của đất ướt sau cơn mưa. Ân Thuật quay đầu, thấy Lệ Sơ, tinh thần như sụp đổ trong chớp mắt. Những gánh nặng trách nhiệm tích tụ bao lâu, nỗi đau mất đi người thân ruột thịt, người yêu xa vời, cùng bao ăn năn, oán hận dồn dập trào lên, trói chặt anh giữa ngôi mộ bé nhỏ.
Anh vịn bia mộ, gượng đứng dậy, chăm chú nhìn Lệ Sơ thật lâu.
Chỉ vài bước chân, mà như ngăn cách ngàn núi sông.
Nhìn kỹ hơn, giữa đôi mày Ân Thuật đã hằn sâu nếp nhăn, khóe môi chùng xuống, dường như chẳng còn nụ cười nào có thể trở lại. Rồi anh bật ra câu nói cô đơn nhất đời:
“Chẳng còn gì nữa.”
“Em, mẹ... mất hết cả rồi.”
Anh như đứa trẻ lạc trong bóng tối, không tìm thấy lối về. Anh nhìn người trước mặt, muốn bước thêm một bước mà cũng bất lực. Không thể khóc, bởi từ nhỏ bố đã dạy: alpha không được rơi nước mắt, dù khó khăn đến đâu cũng phải cứng cáp, đừng để ai cười chê. Làm bất cứ việc gì cũng phải đạt đến đỉnh cao, nếu không thì không xứng làm alpha.
“Tôi chẳng làm được gì cả.”
Anh nói rất chậm. Quá vô dụng, không giữ nổi ai — mẹ, rồi người yêu.
Ánh sáng nghĩa trang mờ nhạt, như một xoáy nước nuốt chửng, kéo người ta vào vực thẳm. Bỗng dưng, Ân Thuật không hiểu vì sao mình còn sống tiếp. Có khoảnh khắc, anh nghĩ: thôi thì cứ gục xuống đây, nhắm mắt dưới đáy vực, mãi mãi đừng tỉnh lại.
“Về thôi.” Lệ Sơ hạ ô, nhẹ giọng gọi.
Bãi đỗ xe chỉ còn chiếc xe con màu đen. Tài xế đã về. Ân Thuật mở cửa, cố gượng hỏi: “Ở đâu? Để anh chở em về trước.”
Lệ Sơ nói tên một khách sạn.
Ân Thuật lên xe, ấn nút nổ máy. Lệ Sơ ngồi ghế phụ, nhận ra tay anh run bần bật. Xe chạy chưa đầy trăm mét đã dừng lại. Ân Thuật ấn tay vào bụng, trán ướt đẫm, không rõ là mồ hôi hay nước mưa.
Lệ Sơ định sờ trán anh theo phản xạ, nhưng tay duỗi ra giữa chừng thì khựng lại: “Sao thế?”
“Không sao.” Ân Thuật cố tỉnh táo, cài chế độ dẫn đường đến khách sạn, nhưng xong liền gục xuống vô-lăng.
Môi anh khô nứt, trắng bệch, gò má ửng đỏ vì sốt. Cả ngày nhịn đói, dạ dày quặn đau, cộng thêm xúc cảm dâng trào và dầm mưa lạnh — cơ thể và tinh thần đã chạm đến giới hạn.
Lệ Sơ nhìn anh, không hề giống “không sao” chút nào. Thấy Ân Thuật gục bất động trên vô-lăng, cậu không suy nghĩ nhiều nữa, vội cởi áo khoác ướt của anh, đưa mu bàn tay lên trán — nóng như thiêu.
Lúc này, ý thức Ân Thuật đã bắt đầu mờ đi, nhưng anh vẫn khăng khăng đòi chở Lệ Sơ về trước. Sau đó, anh mới phát hiện mình không thể ngồi dậy được. Tầm nhìn nhòe nhoẹt, anh mò mẫm lấy điện thoại, định gọi xe cho Lệ Sơ.
“Anh... gọi xe cho em... em về khách sạn trước...” Giọng anh đứt quãng, nhập mật mã liên tục mà vẫn không mở được máy.
Bỗng nhiên Lệ Sơ bực mình. Cậu dứt khoát xuống xe, vòng sang bên tài, không nói không rằng kéo Ân Thuật dậy. Vóc dáng Ân Thuật gần gấp rưỡi Lệ Sơ, sức nặng ập sang khiến cậu suýt ngã. Cậu phải dồn hết sức, cuối cùng cũng đẩy được anh sang ghế phụ, bản thân thì mồ hôi nhễ nhại.
Cài dây an toàn cho Ân Thuật, Lệ Sơ lau mồ hôi trên trán rồi hỏi: “Giờ anh ở đâu? Em chở anh về.”
Hỏi xong, không ai trả lời. Ân Thuật ngồi nghiêng trên ghế, mắt đã nhắm nghiền.
Có ba nơi Lệ Sơ từng sống cùng Ân Thuật: căn nhà tân hôn, chung cư giam giữ cậu, và biệt thự trong nửa năm mất trí nhớ.
Lệ Sơ lái xe về biệt thự theo bản năng. Buổi tối giờ cao điểm, trời lại vừa mưa, đường tắc nghẽn khắp nơi. Đi được nửa chặng, thấy Ân Thuật vẫn mê man, Lệ Sơ quyết định đỗ ven đường, sang hiệu thuốc đối diện mua thuốc.
Một tiếng rưỡi sau, xe cuối cùng cũng về đến biệt thự. Trong gara có chiếc xe minivan và chiếc SUV quen thuộc của Ân Thuật, đèn dẫn lên cầu thang đang bật. Lệ Sơ biết ngay đây là nơi anh đang sống.
Cậu kiệt sức, nhìn người gục trên tap-lô, vỗ nhẹ vào tay anh gọi: “Tự đi xuống được không?”
Ân Thuật gượng mở mắt, ánh nhìn rời rạc nhìn sang gương mặt Lệ Sơ, như đang cố nhớ xem người này là ai. Lệ Sơ đứng sát bên, cúi người, một tay vịn lưng ghế, tay kia duỗi ra, sẵn sàng đỡ anh.
Hai năm trôi qua như một cái chớp mắt, nhưng dường như họ vẫn chẳng đi đâu cả.
Ai rồi cũng thay đổi, trưởng thành theo dòng thời gian. Đôi mắt Lệ Sơ vẫn trong trẻo, ướt át, nhưng nay đã thấm thêm nét trầm lắng. Khi chăm chú nhìn người khác, nét thiếu niên rực rỡ đã phai, thay vào đó là sự dịu dàng, xót xa của người từng trải.
Có cảm giác như nỗi đau quá khứ đã rời xa cậu. Nhưng Ân Thuật biết, không phải.
Lệ Sơ đã xây một bức tường, chôn vùi vết thương dưới lớp vỏ bình lặng. Không thể bộc lộ, không thể giãi bày, không để ai chạm vào. Trông cậu như đã lành, nhưng Ân Thuật biết: cậu chưa.
Cậu không thể bắt đầu một tình yêu bình thường, không còn tin tưởng tuyệt đối vào ai, không còn reo vui, chạy nhảy, cười đùa như trước.
Cũng không còn gửi trọn ánh mắt vào một người duy nhất.
Nhưng lúc này, em ấy lại gần anh đến thế, ánh mắt đầy quan tâm. Ân Thuật biết, trong đó không có điều gì khác — có lẽ chỉ là sự bận tâm thuần túy dành cho một người quen cũ, hoặc là thương hại dành cho kẻ vừa mất mẹ.
Ân Thuật ngơ ngác nhìn Lệ Sơ ngay trước mắt, bỗng nhiên mắt đỏ hoe.
Nước mắt lăn dài, bất chấp ý chí. Anh không muốn khóc, nhưng thực sự không thể ngăn nổi. Những mây mù tích tụ trong lòng bao năm, từng tầng từng lớp, cuối cùng hóa thành cơn mưa trắng trời, ập xuống ngay khoảnh khắc này.
Có lẽ chỉ Lệ Sơ mới hiểu được nỗi đau của Ân Thuật khi mẹ anh ra đi.
Họ Ân là dòng họ nghiêm khắc, gò bó trong những quy tắc mà nhiều đời không ai hiểu nổi. Từ nhỏ, thời gian của Ân Thuật đã được chia theo từng nửa tiếng. Quần áo, lời nói, cử chỉ, lễ nghi — tất cả đều có quy định rõ ràng. Anh luôn đi trước bạn bè vài bước, sớm gánh vác sứ mệnh gia tộc, dần trở nên nghiêm túc, cứng nhắc. Đồng thời, sự giáo dục khắt khe ấy cũng tạo nên sự cố chấp, ương ngạnh trong anh. Chỉ có mẹ Ân là không bao giờ đòi hỏi gì ở anh, đối xử với anh như một người mẹ bình thường — chỉ cần con vui là đủ.
Mẹ Ân là nơi trú ẩn duy nhất giúp Ân Thuật thở phào trong suốt hành trình trưởng thành. Có lẽ chỉ Lệ Sơ hiểu rõ, mất đi bác ấy, Ân Thuật đã bị tổn thương đến mức nào.
Ngày xưa, Lệ Sơ sống trong một môi trường ấm áp, vun đắp nên tính cách hồn nhiên, nhiệt tình. Hồi nhỏ, cậu hay sang nhà họ Ân chơi. Khi cậu còn mải chơi đồ chơi, trêu mèo, đuổi chó, Ân Thuật đã học xong lớp sáng ở sân tập. Hai đứa ngồi vào bàn ăn, Lệ Sơ hỏi han đủ thứ, ngưỡng mộ đến mức cảm thấy toàn thân Ân Thuật phát ra ánh hào quang rực rỡ.
Cậu từng ngưỡng mộ Ân Thuật đến tột cùng — một đứa trẻ nhỏ, dường như không gì là không thể.
Cho đến một lần, cậu bắt gặp Ân Thuật không hoàn thành nhiệm vụ, bị bố Ân phạt nặng. Một đứa bé 7 tuổi phải đứng trong vườn hoa dầm mưa suốt đêm, rồi thực hiện lại 100 lần đạt chuẩn mới được về phòng.
Nhưng kể cả khi đối mặt với hình phạt kinh khủng ấy, Ân Thuật cũng chưa từng yếu đuối, sụp đổ như hôm nay.
Anh quay mặt đi, không dám nhìn Lệ Sơ, bàn tay siết chặt che lên mặt, nước mắt lặng lẽ tuôn dài.
Chờ anh trút bỏ chút cảm xúc, Lệ Sơ mới nhẹ nhàng đặt tay lên vai anh, gọi như ngày thơ ấu: “Anh, vào nhà thôi.”
—— Hồi đó, Ân Thuật 7 tuổi đứng trong vườn đến quá nửa đêm. Lệ Sơ ngủ lại, len lén chạy ra, kiễng chân chạm lên vai anh, ngó nghiêng bốn phía rồi thì thầm: “Không ai thấy đâu, anh, vào nhà đi.”
Khe hở thời gian bỗng thu nhỏ đến mức gần như biến mất. Lệ Sơ trưởng thành và cậu bé 5 tuổi với má lúm ngọt ngào, hòa làm một trong ánh sáng, cùng cất lên lời nói giống hệt.
Ân Thuật không kìm được, đưa tay ra, nhưng lại khựng lại khi sắp chạm vào gương mặt Lệ Sơ.
Anh đã lờ đờ vì sốt, nhưng trong lòng vẫn cố chấp giữ một ranh giới. Chỉ được ngắm, không được chạm. Sốt cao khiến giọng khản đặc, hơi thở nóng rực. Cuối cùng, anh thốt lên câu hỏi chôn chặt bấy lâu, chưa từng dám nói:
“Hạt Dẻ, mình quay lại từ đầu được không em?”
**
Tất cả trong biệt thự vẫn y nguyên — từ đồ nội thất lớn đến những vật trang trí nhỏ. Ngay cả bó hoa cắm trong bình pha lê trên bệ cửa sổ cũng vẫn ở đúng góc độ mà Lệ Sơ tiện tay sắp đặt trước khi rời đi.
Lệ Sơ ngơ ngẩn, thậm chí còn nghi ngờ mình chưa từng đi xa hai năm, mà chỉ ra ngoài buổi sáng, tối nay mới trở về nhà.
Cậu đỡ Ân Thuật ngồi xuống sofa, rồi vào bếp tìm nước. Mọi thứ vẫn ở đúng chỗ, Lệ Sơ dễ dàng tìm thấy cốc của Ân Thuật, rồi ánh mắt vô tình lướt qua chiếc cốc bên cạnh.
— Hai chiếc cốc tròn đặt sát nhau, y hệt như ngày xưa, không thể không để ý. Đây vẫn là cốc Lệ Sơ mua hồi mới cưới, cậu từng thích chúng đến phát cuồng. Hồi ấy, cậu hí hửng bày biện cho căn nhà tân hôn của mình và Ân Thuật, từng chi tiết nhỏ đều ngập tràn tình yêu giản dị mà nồng nàn của Lệ Sơ.
Uống thuốc hạ sốt xong, Ân Thuật tỉnh táo hơn chút ít. Lệ Sơ ngồi xổm trước sofa, tìm thêm thuốc phù hợp. Túi nylon in logo tiệm thuốc sột soạt nhẹ, nhất thời trở thành âm thanh duy nhất trong phòng.
Ân Thuật chăm chú nhìn vầng trán sáng và sống mũi thẳng của Lệ Sơ, lòng trào dâng nỗi đau vô vọng.
Anh muốn nói gì đó, nhưng không thốt nên lời. Anh biết Lệ Sơ sẽ không đáp lại — như lúc nãy anh khẩn cầu “quay lại từ đầu”, Lệ Sơ chỉ thờ ơ đáp: “Đừng nhắc chuyện này nữa.”
Đừng nhắc chuyện này nữa.
Ân Thuật nghĩ, Lệ Sơ chịu đến thăm anh, lái xe chở anh về nhà, mua thuốc cho anh — đó đã là nể tình thời thơ ấu lắm rồi. Lệ Sơ sẽ không cho thêm đâu.
Anh biết Lệ Sơ đã chia tay người đàn anh kia, nhưng cũng không vui vì điều đó. Dù không đến với người này, thì sau này Hạt Dẻ nhỏ của anh vẫn sẽ gặp được rất nhiều người yêu mến cậu. Anh quá rõ — Hạt Dẻ không còn thuộc về riêng anh nữa. Nhưng trách ai được? Thứ anh mong mỏi bây giờ, vốn đã từng được trao vào tay anh một cách dễ dàng từ đầu.
Anh không biết trân trọng, thờ ơ giẫm đạp. Bây giờ có bị giày vò đến mức nào, cũng chỉ biết cắn răng mà chịu đựng.