Năm Nhất

Giữa Hai Mùa Xuân thuộc thể loại Linh Dị, chương 20 tiếp tục diễn biến hấp dẫn của câu chuyện. Đọc online miễn phí, cập nhật nhanh nhất tại Storya - nền tảng đọc truyện chất lượng cao.

Cái nắng hầm hập của đầu tháng chín phủ xuống sân vận động Bách Khoa như muốn vắt kiệt sức lực của đám tân sinh viên chúng tôi.
Tiếng loa đài từ các gian hàng câu lạc bộ vẫn vang vọng, hòa cùng tiếng trống hội quân tạo nên một bầu không khí náo nhiệt đến nghẹt thở.
Tôi đứng giữa đám đông, trên tay là xấp hồ sơ nhập học, giữ cho gương mặt mình một vẻ điềm tĩnh, tự tin vừa đủ để gây chú ý.
“Này cậu! Hàn Thanh Vũ, Thủ khoa khối A1 đúng không?” Một cánh tay đập mạnh vào vai khiến tôi hơi loạng choạng.
Tôi quay lại, nhìn thấy một thanh niên cao to, mặc chiếc áo phông in hình logo khoa Điện tử Viễn thông. Cậu ta cười tươi, mồ hôi nhễ nhại trên trán.
“Tôi là Nam, lớp trưởng lâm thời của lớp mình đây. Đang đi tìm cậu nãy giờ để lấy thông tin vào nhóm lớp.”
Tôi nở một nụ cười rạng rỡ, chủ động chìa tay ra bắt lấy tay cậu ta: “Chào Nam. Rất vui được gặp cậu. Tôi đang định đi nộp giấy báo đây, cần thông tin gì cứ bảo tôi nhé.”
Nam nhìn tôi từ đầu đến chân, vẻ ngạc nhiên hiện rõ: “Này, trông cậu khác hẳn so với tưởng tượng của tôi đấy. Tôi cứ nghĩ thủ khoa là phải đeo kính cận dày cộp, ngồi im một góc cơ. Nhìn cậu năng động thế này, chắc chắn là sẽ là linh hồn của các buổi ngoại khóa rồi.”
“Định kiến thôi.” tôi cười xòa, kéo Nam về phía bóng râm của một gốc xà cừ lớn. “Thời buổi này ai lại ngồi im một góc. Cậu đang định đăng ký vào câu lạc bộ nào chưa? Tôi thấy bên Đoàn trường đang tuyển người đấy.”
“Tôi đang ngắm nghía bên Hội sinh viên.” Nam hào hứng trả lời. “Nhưng có cậu đi cùng thì chắc chắn khoa mình sẽ có thêm tiếng nói. Qua đó xem thử không?”
“Được chứ, đi thôi.” Tôi bước đi cạnh Nam với vẻ tự tin. Tôi chủ động chào hỏi những người bạn mới gặp trên đường, ghi lại số điện thoại của họ và không quên gửi đi những lời khen ngợi khéo léo về sự nhiệt tình của các anh chị khóa trên đang đứng trực gian hàng.
Tối hôm đó, tôi có mặt tại văn phòng Câu lạc bộ Truyền thông của trường. Căn phòng ngập tràn tiếng lạch cạch của bàn phím và tiếng tranh luận gắt gao về các chiến dịch sắp tới.
Tôi đặt tập ảnh kỷ yếu của khối 12 trường tôi lên bàn, như một tài liệu chứng minh năng lực.
Hạnh - chủ nhiệm câu lạc bộ là một nữ sinh năm ba có ánh nhìn rất sắc, lật xem từng tấm ảnh. Chị ngước lên nhìn tôi: “Thủ khoa, kinh nghiệm điều phối cả một khối ở tỉnh... Hồ sơ của em rất đẹp. Nhưng ở đây chúng tôi không cần một nghệ sĩ thích mơ mộng. Chúng tôi cần những người biết làm truyền thông thực tế. Em nghĩ sao về một bức ảnh đạt giải nghệ thuật nhưng không ai quan tâm?”
Tôi khoanh tay, bình thản đáp lại ánh nhìn của chị ấy: “Một bức ảnh không có người xem là một bức ảnh chết. Với em thì nghệ thuật chỉ là công cụ để đạt được mục tiêu truyền tải. Nếu chị cần một người có thể tính toán chính xác góc chụp nào sẽ thu hút nhiều lượt tương tác và viral nhất thì em chính là người đó.”
Hạnh mỉm cười, vẻ hài lòng lộ rõ: “Thú vị đấy. Rất thực dụng. Tuần sau bọn chị có sự kiện chào tân sinh viên quy mô ba nghìn người. Chị muốn em phụ trách đội ảnh và lên kế hoạch lan tỏa hình ảnh trên mạng xã hội. Em làm được chứ?”
“Em cần danh sách thiết bị và nhân lực hiện có của đội. Sáng mai em sẽ gửi bản kế hoạch chi tiết cho chị qua email.” tôi trả lời chắc nịch.
Bước ra khỏi văn phòng, tôi hít một hơi thật sâu. Sự thực dụng này hóa ra dễ dàng hơn tôi tưởng. Chỉ cần gạt bỏ cảm xúc, mọi thứ chỉ còn là những con số và bố cục.
Cuối tuần, Nam kéo tôi đến một quán lẩu vỉa hè cùng một nhóm bạn mới trong lớp. Tiếng va chạm của những ly bia hơi, mùi khói thuốc và tiếng cười đùa làm vang động cả một góc phố.
“Vũ này, cậu vừa đẹp trai vừa học giỏi lại còn khéo léo thế này, chắc ở quê người yêu xếp hàng dài nhỉ?” Nam vừa rót bia vừa hỏi, cả bàn đều đổ dồn ánh mắt về phía tôi.
Tôi cầm ly bia lên, nhấp một ngụm rồi cười xòa: “Lấy đâu ra hả ông. Thời gian đó tôi chỉ biết cắm đầu vào học và đi chụp ảnh dạo kiếm thêm thôi. Yêu đương vào là hỏng hết cuộc đời đấy.”
“Thật không đấy? Nhìn mắt cậu tôi thấy không tin lắm đâu.” My - một cô bạn xinh xắn trêu chọc.
“Thật mà. Mục tiêu của tôi bây giờ là tốt nghiệp loại xuất sắc và bám trụ lại Hà Nội. Chuyện tình cảm để sau đi.” tôi đáp, giọng nói không một chút gợn sóng.
Tôi bắt đầu kể những câu chuyện hài hước về những lần đi chụp ảnh đám cưới gặp sự cố dở khóc dở cười.
Tôi điều phối cuộc trò chuyện, tung hứng nhịp nhàng khiến ai nấy đều cảm thấy mình được quan tâm.
Nhưng khi tiếng cười nổ ra xung quanh, tay tôi dưới gầm bàn vô thức chạm vào chiếc bút bi xanh trong túi quần.
Tôi nhanh chóng rút tay ra, nâng ly bia lên một lần nữa, nụ cười càng tươi hơn: “Nào, anh em, vì một năm nhất rực rỡ nhất! Cạn ly!”
Tôi uống cạn ly bia đắng ngắt, cảm nhận cái hơi lạnh của đá tan ra trong cổ họng.
Nam lúc này đã hơi ngà ngà lên tiếng: “Nói cho các cậu một bí mật nhé, tớ với Vũ từng chung trường cấp 3 đó!”
Đêm đại nhạc hội chào tân sinh viên diễn ra tại Hội trường C2 của Bách Khoa.
Tiếng bass từ dàn loa công suất lớn làm rung chuyển cả sàn sân khấu. Tôi đứng ở vị trí điều phối phía dưới sân khấu, trên vai đeo hai chiếc máy ảnh, tai đeo bộ đàm liên lạc với nhóm hậu cần.
“Đội ảnh nghe rõ, khi ca sĩ khách mời lên, tập trung lấy góc từ dưới lên để tạo hiệu ứng quyền lực. Nhớ bắt được khoảnh khắc khán giả giơ đèn flash điện thoại.” tôi ra lệnh qua bộ đàm bằng giọng dứt khoát.
Chị Hạnh đứng cạnh tôi, gật đầu tán thưởng: “Điều phối tốt đấy. Kế hoạch viral của em hiệu quả hơn chị nghĩ, lượng tương tác trên fanpage tăng vọt ngay khi bộ ảnh Trai xinh gái đẹp này được tung lên.”
“Đó mới chỉ là khởi đầu thôi chị. Em muốn bộ ảnh kết thúc chương trình phải tạo ra một cú nổ lớn hơn.” tôi trả lời mà mắt không rời khỏi khung hình trên máy ảnh.
Tôi không còn tìm kiếm những khoảnh khắc tâm hồn như ngày trước. Thay vào đó, tôi săn tìm những gương mặt rạng rỡ, những giọt mồ hôi đầy sức sống của sinh viên - những thứ mà tôi biết chắc sẽ mang lại sự thành công về mặt số liệu cho câu lạc bộ.
Tôi làm việc như một cỗ máy đã được lập trình, lạnh lùng và chính xác. Sự thực dụng giúp tôi xử lý mọi tình huống phát sinh, từ việc máy ảnh của một thành viên trong nhóm bị hỏng thẻ nhớ cho đến việc tranh chấp vị trí đứng với đội quay phim.
Chương trình đi đến cao trào khi hàng nghìn sinh viên cùng hòa giọng trong một bài hát sôi động. Tôi leo lên bục cao phía cuối hội trường để lấy góc chụp toàn cảnh.
Đúng lúc đó, qua ống kính tele tôi thoáng thấy một bóng hình ở hàng ghế phía xa. Một cô gái mặc áo khoác denim, mái tóc đen dài được buộc gọn bởi một chiếc nơ xanh thẫm. Tim tôi đột ngột trệch nhịp. Ngón tay đang đặt trên nút bấm máy đứng khựng lại.
“An?” Cái tên đó bật ra khỏi môi tôi như một bản năng chưa bao giờ bị dập tắt. Trong một giây, sự thực dụng, các con số tương tác và cái mặt nạ thủ khoa năng nổ hoàn toàn biến mất.
Tôi bỏ mặc máy ảnh, chen qua đám đông để tiến về phía đó. Sự hoảng loạn quen thuộc đang bóp nghẹt lấy lồng ngực tôi.
“Tránh đường! Cho tôi đi qua!” tôi quát lên, xô đẩy những người bạn đang nhảy nhót xung quanh.
Khi tôi tiến sát đến hàng ghế đó và túm lấy vai cô gái, người đó quay lại. Một khuôn mặt hoàn toàn lạ lẫm với lớp trang điểm đậm và đôi mắt nhìn tôi đầy vẻ khó chịu.
“Cậu làm gì thế? Bị điên à?” cô ta gắt lên.
Tôi đứng chôn chân tại chỗ. Chiếc nơ xanh trên tóc cô ta chỉ là một phụ kiện thời trang vô hồn, không phải là chiếc nơ vải bạc màu của An. Sự nhầm lẫn này giống như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt, kéo tôi về với thực tại nghiệt ngã.
“Vũ! Vũ nghe rõ không? Em đang ở đâu đấy? Ca sĩ sắp kết thúc rồi, cần ảnh đại cảnh ngay!” tiếng chị Hạnh gào lên trong bộ đàm.
Tôi hít một hơi thật sâu, cố trấn tĩnh đôi bàn tay đang run rẩy. Tôi đưa máy ảnh lên, áp mắt vào khung ngắm như một cách để trốn chạy khỏi thế giới thực tại.
Tôi bắt đầu bấm máy liên tục, tiếng màn trập vang lên khô khốc.
Mọi người xung quanh nhìn tôi như một kẻ lập dị vừa trải qua một cơn lên đồng, nhưng tôi không quan tâm.
Tôi cần phải chụp, cần phải làm việc để lấp đầy khoảng trống kinh hoàng vừa mới lộ ra. Tôi chụp những nụ cười rạng rỡ của tân sinh viên, những ánh đèn sân khấu đủ màu sắc, nhưng tất cả qua ống kính của tôi giờ đây chỉ còn là những khối màu vô nghĩa.
Kết thúc sự kiện, tôi là người cuối cùng rời khỏi văn phòng câu lạc bộ sau khi đã hậu kỳ xong toàn bộ ảnh. Chị Hạnh vỗ vai tôi: “Em làm tốt lắm. Nhưng ban nãy có chuyện gì à? Trông em như vừa nhìn thấy ma vậy.”
“Không có gì đâu chị. Chắc do em hơi thiếu ngủ thôi.” tôi mỉm cười, nụ cười xã giao đã quay trở lại trên môi.
Tôi dắt xe ra khỏi trường khi đồng hồ đã điểm 1 giờ sáng. Đường phố Hà Nội về đêm lặng lẽ đến lạ thường. Tôi không về phòng trọ ngay mà đạp xe lang thang ra phía Hồ Tây. Gió đêm thổi thốc vào mặt, nhưng không làm dịu đi cái cảm giác trống rỗng trong lòng.
Tôi nhận ra, dù tôi có xây dựng cho mình một lớp vỏ bọc hoàn hảo đến đâu, thì chỉ cần một chiếc nơ xanh tình cờ cũng đủ để phá nát tất cả.
Sự hòa đồng của tôi là thật, sự năng nổ của tôi là thật, nhưng nỗi đau mang tên Trịnh Nguyên An cũng thật đến mức tàn nhẫn. Tôi rút chiếc bút bi xanh trong túi áo ra, nhìn nó dưới ánh đèn đường vàng vọt.
“Tớ vẫn đang đi tìm cậu. Dù tớ có nói dối cả thế giới này, tớ vẫn không thể nói dối được chiếc máy ảnh của mình.”
Tôi cất chiếc bút vào túi, đạp xe thật nhanh về phía bóng tối.
Sau thành công của đêm nhạc hội, tôi không dừng lại ở các hoạt động tình nguyện của câu lạc bộ.
Tôi nhận ra rằng để tồn tại ở thành phố này và để thực sự bay cao như cách An muốn, tôi cần tiền và sự công nhận chuyên nghiệp.
Tôi nộp đơn xin việc tại Studio X - một trong những studio ảnh cưới và thời trang lớn nhất quận Hai Bà Trưng.
“Tôi không cần bằng cấp, tôi chỉ cần sản phẩm.” anh chủ studio, một người đàn ông ngoài ba mươi với mái tóc cột dài, ném cái nhìn sắc lẹm vào tôi.
Tôi không nói nhiều, chỉ đưa ra bộ ảnh tôi chụp các nữ sinh Bách Khoa trong nắng sớm mà tôi đã hậu kỳ kỹ lưỡng theo tông màu Hàn Quốc đang thịnh hành.
Anh ta xem xong, chỉ tay vào góc phòng: “Ngày mai đi theo tôi chụp một đám cưới ở khách sạn Daewoo. Nếu cậu bắt được những góc mà tôi thích, cậu sẽ có chỗ ở đây. Tiền công tính theo buổi.”
Đám cưới đó là một sự kiện xa hoa của giới thượng lưu Hà Nội. Trong khi chú rể và cô dâu đang trao nhau những lời thề nguyện sáo rỗng dưới ánh đèn chùm rực rỡ, tôi đứng ở một góc khuất, bấm máy liên tục.
Tôi không còn tìm kiếm cảm xúc chân thật trong mắt họ. Tôi chỉ tính toán làm sao để làn da của cô dâu trông trắng mịn nhất, làm sao để bộ váy cưới hàng trăm triệu hiện lên lộng lẫy nhất.
“Tốt! Cậu có tư duy của một kẻ làm nghề đấy, không phải của một gã mộng mơ.” anh chủ studio vỗ vai tôi sau khi xem lại file ảnh gốc.
Từ đó, tôi bắt đầu sống một cuộc đời hai mặt.
Ban ngày, tôi là Hàn Thanh Vũ - thủ khoa năng nổ trên giảng đường. Cuối tuần và buổi đêm, tôi là một thợ ảnh thương mại lạnh lùng, sẵn sàng thức trắng đêm để chỉnh sửa hàng nghìn tấm ảnh cho khách hàng.
Tôi bắt đầu có những đồng tiền đầu tiên tự mình làm ra. Tôi mua được ống kính mới, mua được những bộ quần áo lịch thiệp hơn, nhưng ánh mắt tôi khi soi gương ngày càng trở nên trống rỗng.
Một buổi tối cuối năm nhất, khi tôi đang ngồi trong một quán cà phê hiện đại trên phố Bà Triệu để làm báo cáo nhóm, điện thoại báo có cuộc gọi từ Nam - cậu lớp trưởng thân thiết.
“Vũ này, Tết này cậu có về Phố Hiến không?”
Tôi khựng lại, ngón tay lướt trên bàn phím máy tính chợt tê cứng. Hình ảnh tiệm sách cũ, mùi giấy mục và chiếc nơ xanh lại hiện về như một cơn lốc.
“Chắc tôi không về được đâu.” tôi trả lời, giọng nói phẳng lặng như mặt hồ không gió. “Tôi nhận lịch chụp sự kiện xuyên Tết rồi. Tiền công cao lắm, tôi cần tiền để đóng học phí kỳ sau.”
“Cậu làm việc quá sức rồi đấy. Thủ khoa mà sao lại phải cày cuốc kinh thế? Về chơi một chuyến đi, biết đâu lại gặp...” Nam bỏ lửng câu nói.
“Gặp ai cơ? Tôi không chờ đợi ai cả.” tôi ngắt lời một cách dứt khoát. “Thôi tôi bận rồi, nói chuyện sau nhé.”
Tôi dập máy, cảm thấy tim mình đập nhanh một cách lạ lùng. Tôi đang nói dối.
Tôi không hề thiếu tiền học phí, chỉ là tôi sợ. Tôi sợ phải đứng trước tiệm sách đó một mình. Tôi sợ phải đối diện với sự thật rằng Phố Hiến vẫn ở đó, nhưng người con gái đã hứa cùng tôi đi đến tận cùng mùa xuân thì đã tan biến như một làn khói.
Tôi quay lại với đống tài liệu trên bàn, cố gắng tập trung vào các công thức vi mạch phức tạp.
Tôi tự nhủ rằng mình đang đi đúng hướng. Sự thực dụng là bộ áo giáp tốt nhất để tôi không bị tổn thương thêm một lần nào nữa.
Ngày thi cuối cùng của năm thứ nhất kết thúc bằng một buổi chiều hè oi ả. Tôi bước ra khỏi cổng trường Bách Khoa, nhìn dòng người hối hả ngược xuôi. Một năm qua đi, tôi đã đạt được mọi thứ mình từng đề ra: điểm số xuất sắc, vị trí dẫn đầu trong câu lạc bộ, và một công việc làm thêm ổn định.
Tôi về phòng trọ, lấy chiếc bút bi xanh của An ra. Nó đã cũ, màu nhựa xanh đã bắt đầu bạc đi.
Tôi cầm một cuộn băng dính đen, quấn chặt lấy chiếc bút rồi bỏ nó vào dưới đáy chiếc hộp sắt đựng kỷ vật. Tôi khóa chiếc hộp lại, nhét nó vào sâu trong góc tủ quần áo.
“Từ giờ, cậu sẽ ở yên đó.” tôi thì thầm.
Tôi không còn đi tìm những chiếc nơ xanh trên phố nữa. Tôi không còn giật mình khi nghe ai đó nhắc đến cái tên An.
Tôi đã học được cách mỉm cười với tất cả mọi người mà không cần mở lòng với bất kỳ ai. Tôi đã trở thành một người hoàn hảo trong mắt thiên hạ - một kẻ rực rỡ nhưng vô vị, một bức ảnh màu có độ phân giải cao nhưng thiếu hẳn một linh hồn.
Hà Nội vẫn ồn ào như thế, nhưng trong lòng tôi đã bắt đầu một sự tĩnh lặng lạnh lẽo. Tôi chuẩn bị bước sang năm thứ hai với tâm thế của một kẻ đã đóng băng hoàn toàn cảm xúc. Tôi tin rằng mình sẽ cứ thế mà đi lên, sẽ thành công và sẽ quên hẳn mùa xuân cũ kỹ kia.
Tôi không hề biết rằng, ở một góc khác của thành phố này, trong một ngôi trường Kiến trúc đầy chất nghệ sĩ và tự do, có một cô gái tên Linh đang vẽ những nét vẽ đầu tiên của mình và chỉ ít lâu nữa thôi, cô ấy sẽ bước vào cuộc đời tôi, dùng sự kiên trì bướng bỉnh của mình để đập nát lớp băng mà tôi đã mất cả năm trời để đóng lại.
Nhưng đó là chuyện của sau này. Còn bây giờ, tôi chỉ muốn ngủ một giấc thật sâu.