Chương 19: Khởi Đầu Mới

Giữa Hai Mùa Xuân

Chương 19: Khởi Đầu Mới

Giữa Hai Mùa Xuân thuộc thể loại Linh Dị, chương 19 tiếp tục diễn biến hấp dẫn của câu chuyện. Đọc online miễn phí, cập nhật nhanh nhất tại Storya - nền tảng đọc truyện chất lượng cao.

Tôi đạp xe điên cuồng về phía dãy trọ của An. Mồ hôi vã ra như tắm, thấm đẫm chiếc áo sơ mi đồng phục, nhưng cảm giác lạnh lẽo nơi bàn tay, nơi tôi đang nắm chặt chiếc bút bi xanh của cô ấy, vẫn không hề vơi đi.
Khi tôi đứng trước cửa phòng trọ của An một lần nữa, khung cảnh vẫn y nguyên như buổi sáng sớm hôm nay. Cánh cửa không khóa, khép hờ như một lời mời gọi đầy ám ảnh. Tôi đẩy cửa bước vào, hơi thở dồn dập, hy vọng vào một phép màu rằng mình đã nhìn nhầm, rằng An chỉ đang trốn ở đâu đó và sẽ nhảy ra cười khúc khích như mọi khi.
Nhưng căn phòng vẫn trống rỗng. Sự trống rỗng lúc này không chỉ là sự thiếu vắng vật chất, mà còn là một nỗi tĩnh lặng đến tận cùng. Tôi lùng sục khắp căn phòng, lật tung những tờ giấy nháp còn sót lại trên bàn học. Tôi chạy vào nhà vệ sinh, nhìn vào chiếc gương mờ đục, hy vọng thấy bóng dáng cô ấy đang vén sợi tóc mai như khoảnh khắc đầu tiên chúng tôi gặp nhau.
Chẳng có gì cả. Chỉ có mùi giấy mới và mùi vôi vữa khô khốc của căn phòng vừa được dọn sạch.
Tôi khuỵu xuống giữa sàn nhà, hai tay ôm lấy đầu. Sự hoảng loạn bắt đầu bùng nổ. Tôi lấy điện thoại ra, vô thức bấm số cô ấy liên tục. Một lần, hai lần, mười lần... mười lăm lần. Tiếng tít dài đều đặn rồi sau đó là thông báo "Thuê bao..." lặp đi lặp lại như một bản nhạc chiêu hồn.
Tôi ném chiếc điện thoại vào tường, tiếng kính vỡ vụn sắc lạnh không làm dịu đi cơn đau thắt quặn trong lồng ngực.
"An! Cậu đang ở đâu? Trả lời tớ đi!" tôi hét lên giữa căn phòng trống, nhưng chỉ có tiếng vọng của chính mình đáp lại.
Tôi không thể ngồi yên. Sự tĩnh lặng của căn phòng như đang bóp nghẹt tôi. Tôi leo lên xe rồi đạp xe thẳng về phía ngôi nhà của An ở quê. Quãng đường mười cây số dưới nắng gắt trôi qua trong một trạng thái mộng mị u uất. Tôi không còn cảm nhận được sự mệt mỏi của cơ bắp, chỉ còn nỗi ám ảnh duy nhất: phải tìm ra cô ấy.
Cánh cổng sắt nhà An đóng im lìm. Tôi đập cửa điên cuồng, tiếng kim loại va vào nhau chát chúa cả một vùng quê yên tĩnh.
Mẹ An bước ra, gương mặt bà hốc hác, đôi mắt đỏ hoe như đã khóc suốt nhiều giờ liền.
"Vũ... con đến đây làm gì? Thi cử xong rồi sao?" bà hỏi, giọng khàn đặc.
"Cô ơi, An đâu? Bạn ấy chuyển đi đâu rồi? Tại sao bạn ấy lại bỏ thi?" tôi dồn dập hỏi, đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ và hoảng loạn.
Bà chỉ lắc đầu, nước mắt lại trào ra trên đôi gò má nhăn nheo. "Nó đi rồi con ạ. Sáng nay nó có ghé lại nhà rồi vội vã rời đi ngay. Nó bảo nó không xứng đáng với tương lai của con, nó bảo nếu nó ở lại, con sẽ vì nó mà bỏ lỡ những cơ hội rực rỡ nhất...".
"Cơ hội rực rỡ là cái gì nếu không có bạn ấy?" tôi gầm lên, sự giận dữ pha lẫn tuyệt vọng khiến tôi mất kiểm soát. "Cô có địa chỉ của bạn ấy không? Cô có biết bạn ấy đi đâu không?"
"Nó không nói. Nó bảo nó cần phải bắt đầu một bố cục mới, nơi nó không còn làm phiền đến ánh sáng của con nữa...". Mẹ An đưa cho tôi một mảnh giấy nhỏ, nét chữ của bà run rẩy ghi lại một số điện thoại mới mà An đã đưa cho cô trước khi đi. Tôi bấm máy ngay lập tức, nhưng kết quả vẫn là một sự im lặng tàn nhẫn từ nhà mạng.
Tôi nhận ra, An đã lên kế hoạch này từ rất lâu. Tất cả những lần cô ấy nói về thực dụng tuyệt đối, những lần cô ấy nhìn xa xăm khi tôi chụp ảnh kỷ yếu, tất cả đều là sự chuẩn bị cho cuộc đào thoát này. Cô ấy đã dạy tôi cách nhìn thẳng vào ánh sáng, rồi chính cô ấy lại chọn cách tan biến vào bóng tối sâu thẳm nhất, để lại tôi một mình giữa khung hình đã cháy sáng hoàn toàn.
Tôi rời khỏi nhà An khi bóng tối đã bao trùm hoàn toàn con đường làng. Cơn gió đêm thổi thốc vào mặt không làm tôi tỉnh táo hơn, ngược lại nó khiến những suy nghĩ trong đầu tôi càng thêm hỗn loạn. Tôi không về nhà. Tôi không thể đối diện với sự lo lắng của bố, cũng không thể chịu đựng được không gian yên tĩnh trong căn phòng mình nơi từng ngóc ngách đều in hằn bóng dáng của cô ấy.
Tôi quay lại trường học. Cổng trường đã khóa chặt, chỉ còn ánh đèn bảo vệ lờ mờ hắt ra từ phía xa. Tôi trèo qua bức tường thấp phía sau sân bóng, tiến về phía dãy nhà ba tầng. Hành lang lớp 12A1 vắng lặng. Lớp tôi vậy mà không khóa, tôi bước vào lớp. Tôi đứng trước chỗ ngồi của An, đưa tay chạm vào mặt bàn gỗ nhẵn thín.
Dưới ngăn bàn, tôi tìm thấy một thứ mà có lẽ trong lúc vội vã cô ấy đã bỏ quên, một cuốn sổ nháp cũ kỹ, nát sờn, những trang giấy đã quăn mép vì đã được lật đi lật lại quá nhiều lần. Tôi run rẩy mở từng trang.
Trang đầu tiên là những công thức Vật lý về Sóng ánh sáng. Nhưng càng về sau, những con số thưa dần, nhường chỗ cho những dòng chữ nguệch ngoạc, đầy những vết gạch xóa.
“Ánh sáng của Vũ quá thuần khiết. Mình là kẻ thuộc về bóng tối của những ký ức không tên. Nếu cứ tiếp tục đứng cạnh cậu ấy, mình sẽ làm vẩn đục khung hình đó mất.”
“Tùng nói đúng, thế giới vận hành bằng logic và thực tế. Tình yêu của chúng mình giống như một tấm phim bị lọt sáng, rực rỡ nhưng sớm muộn cũng sẽ hỏng nếu không biết điểm dừng.”
“Vũ à, cậu phải bay cao hơn. Đừng vì một kẻ không có tương lai như tớ mà dừng lại ở mảnh đất này.”
Tôi đọc mà tim thắt lại. Sự hoảng loạn ban đầu giờ đây được thay thế bằng một cơn giận dữ trào dâng. Tại sao cô ấy lại tự quyết định thay tôi? Tại sao cô ấy lại tin vào những lời độc địa của Tùng thay vì tin vào lời hứa của chúng tôi? Tôi vò nát cuốn sổ trong tay, nước mắt lã chã rơi xuống mặt bàn. An có thể biến tôi thành một thủ khoa, một kẻ chiến thắng trong mắt thiên hạ, nhưng chính cô ấy lại biến tôi thành một gã khờ bị bỏ rơi trong thế giới của riêng mình.
Sáng hôm sau, tôi chặn Tùng ngay tại quán cà phê gần nhà cậu ta. Tôi không còn giữ vẻ điềm tĩnh thường ngày. Tôi túm lấy cổ áo Tùng, gầm lên giữa đám đông:
"Cậu đã nói gì với An? Cậu đã nhồi nhét cái thứ thực dụng chết tiệt đó vào đầu cô ấy thế nào để cô ấy bỏ đi hả?"
Tùng không hề phản kháng. Cậu ta nhìn tôi bằng ánh mắt bình thản đến đáng sợ, cái nhìn của một người đứng ngoài cuộc chơi và biết trước kết quả. "Bình tĩnh đi. Tớ chẳng nói gì sai cả. Tớ chỉ cho An thấy sự thật mà cậu ấy hằng trốn tránh. An không giống cậu. Cậu vẫn còn gia đình, dù không còn đầy đủ nhưng vẫn rất hạnh phúc, một tài năng nhiếp ảnh có thể nuôi sống tâm hồn. Còn An? Cậu ấy mang theo một bóng ma quá khứ mà cậu chưa bao giờ thực sự hiểu. Sự xuất hiện của cậu là ánh sáng, nhưng ánh sáng đôi khi lại soi rõ những vết sẹo khiến người ta đau đớn hơn."
"Cậu không có quyền can thiệp vào chúng tớ!" tôi hét lên.
"Tớ không can thiệp. Chính An đã chọn cách ra đi. Cậu ấy biết rằng nếu đi cùng cậu lên đại học, cậu ấy sẽ trở thành gánh nặng cuộc đời hoàn hảo mà cậu xứng đáng có được. Cậu nên cảm ơn cậu ấy vì đã giúp cậu tập trung vào kỳ thi thay vì đi tìm cậu ấy như một gã điên thế này."
Tôi buông cổ áo Tùng ra, cảm thấy ghê tởm cái sự tỉnh táo đến lạnh lùng của cậu ta. Nhưng trong thâm tâm, tôi kinh hoàng nhận ra Tùng có lý. An đã ra đi vì cô ấy yêu tôi theo cách cực đoan nhất: Tự hủy hoại bản thân để bảo vệ tương lai của người mình yêu.
Những ngày tiếp theo là một chuỗi những cuộc tìm kiếm vô nghĩa. Tôi dùng chiếc máy ảnh cũ, đi khắp các tiệm rửa ảnh ở Phố Hiến, hỏi han mọi người về một cô gái thường mặc áo khoác denim và đeo nơ xanh. Tôi tìm đến các bến xe, các nhà ga, đưa bức ảnh đen trắng chụp nghiêng khuôn mặt An cho bất cứ ai tôi gặp.
"Cháu ơi, người trong ảnh đẹp thế này, nếu gặp chắc bác đã nhớ rồi. Nhưng bác chưa từng thấy cô bé nào như vậy ở đây cả." một bác bảo vệ ở bến xe nói với tôi.
Tôi lang thang qua tiệm sách cũ. Ông chủ tiệm sách già nua nhìn tôi, thở dài: "Cậu bé, cuốn sách nào cũng có trang cuối cùng. Cậu cứ cố đọc đi đọc lại những trang cũ thì làm sao thấy được đoạn kết mới? Cô bé ấy đã để lại cho cậu một khởi đầu tốt đẹp, đừng lãng phí nó."
Sự hoảng loạn trong tôi giờ đây đã đông cứng thành một khối đá lạnh lẽo trong lồng ngực. Tôi nhận ra mình đang đứng giữa một bố cục mà nhân vật chính đã biến mất, chỉ còn lại phông nền xám xịt của thực tại. Tôi lên mạng, vào lại hòm thư chung của cả lớp, tìm kiếm trong danh sách địa chỉ liên lạc cũ của An, gửi hàng trăm lá thư điện tử với tiêu đề: "Tớ không cần tương lai nếu không có cậu".
Tất cả đều không có hồi âm. Hộp thư đến của tôi vẫn trống rỗng như chính tâm hồn tôi lúc này.
Mùa hè năm đó, nắng Phố Hiến chói chang nhưng tôi luôn cảm thấy mình đang đứng dưới một cơn mưa rào mùa hạ không bao giờ dứt. Tôi đã mất An. Và sự thật tàn nhẫn nhất là cô ấy ra đi không phải vì ghét tôi, mà vì cô ấy nghĩ rằng đó là cách duy nhất để tôi có thể bay cao hơn.
Tôi nhìn vào chiếc bút bi xanh đã cạn sạch mực trên bàn học. Tôi đã đỗ thủ khoa, nhưng tôi là kẻ thua cuộc thảm hại nhất trong ván bài của định mệnh. Tôi đứng trước bàn thờ mẹ, nhìn sâu vào đôi mắt bà trong tấm di ảnh cũ – đôi mắt của một người cũng từng cầm máy ảnh, từng yêu cái ánh sáng chiều đầy hy vọng trước khi màn đêm buông xuống.
"Mẹ ơi, con mất bạn ấy thật rồi..." tôi thầm thì, nước mắt lã chã rơi trên nền gạch lạnh.
Ngày xưa, mẹ dạy tôi rằng chụp ảnh là giữ lại cảm xúc, là không để khoảnh khắc đẹp ban đầu bị phai nhạt. Nhưng giờ đây, khi An biến mất, tôi nhận ra có những khoảnh khắc mà dù có cầm máy ảnh trên tay, tôi cũng không bao giờ có thể bắt giữ lại được. An đã từng nói mẹ muốn tôi nhìn thấy hy vọng trong ánh sáng chiều, chứ không phải sự chia ly. Thế nhưng chính cô ấy lại chọn lúc ánh sáng ấy rực rỡ nhất để rời bỏ tôi, để lại một khoảng không vỡ nát mà ngay cả ký ức về mẹ cũng không thể xoa dịu.
Sự hoảng loạn trong tôi chuyển hóa thành một cơn trầm cảm tĩnh lặng. Tôi ngồi lỳ trong phòng tối cả đêm, đôi tay run rẩy mân mê chiếc hộp thiếc đựng những bức ảnh cũ của mẹ. Tôi nhận ra mình đang lặp lại chính sai lầm mà mẹ từng lo sợ, tôi đang trốn vào bóng tối vì sợ phải nhìn thấy sự mất mát trong mắt chính mình.
Sáng hôm sau, tôi thức dậy với đôi mắt đỏ ngầu. Tôi không thể chấp nhận việc An ra đi mà không có một lời giải thích thỏa đáng. Tôi quay lại tiệm rửa ảnh của ông Sáu, người bạn cũ của mẹ và là người duy nhất chứng kiến khoảnh khắc tôi dũng cảm rửa bức ảnh An nhìn thẳng vào ống kính.
"Ông Sáu, cháu xin ông, ông có giữ lại địa chỉ cũ hay bất cứ thông tin gì về gia đình bạn An không?" tôi khẩn khoản, giọng lạc đi. Ông Sáu nhìn tôi, đôi mắt mệt mỏi nhưng tinh anh lộ rõ vẻ xót xa. "Vũ à, mẹ cháu ngày trước đã nói phim tốt nằm ở sự can đảm của người bấm máy. Cháu đã can đảm chụp được ánh sáng của cô bé ấy, nhưng cháu không thể cưỡng cầu việc ánh sáng đó phải ở lại mãi mãi. Có những người xuất hiện chỉ để giúp cháu phá vỡ giới hạn của chính mình, rồi họ sẽ tan biến như một thước phim đã hết hạn."
Tôi rời khỏi tiệm của ông Sáu trong sự tuyệt vọng cùng cực. Tôi chạy ra bưu điện cố gắng tìm kiếm trong danh sách chuyển phát thư tín, nhờ vả những người quen cũ của gia đình để tra cứu thông tin chuyển vùng của gia đình Trịnh Nguyên An. Nhưng đáp lại tôi chỉ là sự lắc đầu và những cái nhìn đầy ái ngại. An đã thực hiện một cuộc đào thoát hoàn hảo, một sự biến mất được dàn dựng công phu để không một ai có thể tìm thấy dấu vết.
Tôi điên cuồng đăng tin lên các diễn đàn nhiếp ảnh, các nhóm tìm kiếm người thân trên Facebook thời bấy giờ, đính kèm bức ảnh đen trắng chụp An ở tiệm sách. "Ai biết cô gái trong ảnh hiện đang ở đâu, xin liên hệ..." Những dòng chữ ấy trôi đi giữa biển thông tin vô tận của mạng internet mà không một lần có tín hiệu phản hồi.
Cuối tháng Tám, nắng miền Bắc vẫn hầm hập bốc lên từ mặt đường nhựa, giống hệt cái ngày khai giảng năm ngoái khi tôi lần đầu thấy An. Nhưng lần này, tôi không còn mệt mỏi vì áp lực học tập, tôi mệt mỏi vì sự trống rỗng trong tâm hồn.
Kết quả thủ khoa khối A1 là một tấm vé rực rỡ đưa tôi lên Hà Nội. Bố tôi nhìn tôi, đôi mắt người đàn ông gầy gò hiện rõ sự tự hào xen lẫn lo âu: "Lên đó học cho tốt, đừng để mẹ con ở dưới kia phải thất vọng." Tôi gật đầu, nhưng trong lòng chỉ thấy một sự mỉa mai cay đắng.
Tôi thu dọn hành lý, cuốn theo cả chiếc máy ảnh Canon cũ kỹ – thứ đã ghi lại nụ cười rạng rỡ của An dưới ánh đèn sân khấu. Tôi quyết định rời Phố Hiến sớm hơn dự định, chạy trốn khỏi mùi rơm rạ khô và mùi bùn mới cày – những mùi hương luôn nhắc tôi về những buổi chiều cùng An đi bộ về nhà. An là quá khứ, còn tương lai của tôi vẫn luôn rộng mở, nhưng nó đã thiếu đi một chút gia vị.
Hà Nội đón tôi bằng những âm thanh hỗn loạn và sự xa lạ. Tôi thuê một căn phòng nhỏ ở khu phố cũ. Đêm đầu tiên ở Thủ đô, tôi ngồi trên ban công, nhìn xuống dòng người hối hả. Tôi nhận ra mình đã thực sự bước vào một bố cục mới, nhưng đó là một bố cục thiếu vắng chủ thể.