Giữa Hai Mùa Xuân
Chương 21: Bị Mắng
Giữa Hai Mùa Xuân thuộc thể loại Linh Dị, chương 21 tiếp tục diễn biến hấp dẫn của câu chuyện. Đọc online miễn phí, cập nhật nhanh nhất tại Storya - nền tảng đọc truyện chất lượng cao.
Mùa thu năm thứ hai đại học đến với tôi không bằng những cảm xúc lãng mạn của sinh viên, mà bằng một bản hợp đồng chụp ảnh quảng cáo cho một nhãn hàng thời trang thiết kế trẻ.
Tôi đứng trong studio máy lạnh chạy rì rì, tay kiểm tra lại độ nhạy của dàn đèn flash cao cấp.
Tôi của hiện tại không còn là gã trai cầm chiếc Canon cũ kỹ lang thang khắp Phố Hiến nữa. Tôi bây giờ mặc sơ mi đen, tóc vuốt ngược, ánh mắt luôn tính toán các thông số ánh sáng sao cho hiệu quả nhất.
"Vũ, mẫu đến rồi. Em kiểm tra lại concept lần cuối nhé." anh chủ studio bước vào, đi cùng là một nhóm nhân viên hậu cần.
Tôi nhìn lướt qua bảng phân cảnh trên iPad, gật đầu cụt ngủn: "Mọi thứ xong rồi. Bảo người mẫu vào vị trí đi, chúng ta chỉ có bốn tiếng để xong 20 bộ đồ. Tôi không muốn lãng phí một giây nào."
Trong giới ảnh thương mại ở khu Hai Bà Trưng, người ta bắt đầu gọi tôi là Vũ Bách Khoa - một kẻ làm việc chính xác như cỗ máy vi mạch và tuyệt đối không có khái niệm cảm hứng.
Tôi không cần biết người mẫu đang vui hay buồn, tôi chỉ cần họ đứng đúng góc sáng, cười đúng biên độ mà khách hàng yêu cầu. Sự thực dụng đã thấm vào máu, giúp tôi có được sự tín nhiệm của những khách hàng khó tính nhất nhưng cũng biến tôi thành một kẻ cô độc ngay giữa đám đông ê-kíp rộn ràng.
"Vũ này, nhìn em chụp, chị thấy sợ đấy." chị stylist vừa chỉnh lại nếp áo cho mẫu vừa nói nhỏ với tôi. "Ảnh rất đẹp, rất sắc nét, nhưng sao chị cứ thấy nó... lạnh lẽo thế nào ấy."
"Chị cần ảnh đẹp để bán hàng, hay cần ảnh ấm áp để treo trong nhà?" tôi đáp trả bằng một câu hỏi ngược lại, mắt vẫn không rời khỏi khung ngắm. "Em bán kết quả, không bán cảm xúc."
Trở lại trường học, sự thực dụng của tôi bắt đầu gây ra những rạn nứt với những người bạn cũ.
Trong một buổi thảo luận nhóm môn Kỹ thuật số, Nam, cậu bạn lớp trưởng tính tình xởi lởi, đã phải đập bàn vì thái độ của tôi.
"Vũ, cậu quá đáng vừa thôi! Đây là bài tập nhóm, không phải là dự án kinh doanh của cậu. Cậu không thể gạt bỏ ý kiến của mọi người chỉ vì cậu thấy nó không tối ưu về thời gian được." Nam gắt lên giữa thư viện.
Tôi đóng laptop, nhìn thẳng vào Nam bằng ánh mắt bình thản: "Ý tưởng của mọi người mất thêm ba ngày để hiện thực hóa nhưng kết quả thu lại chỉ chênh lệch 5% so với phương án của tôi. Trong khi đó, ba ngày đó tôi có thể làm xong hai buổi chụp hình khác. Tôi đang giúp mọi người tiết kiệm thời gian, đó là cách làm việc chuyên nghiệp."
"Chuyên nghiệp cái con khỉ!" Nam bực dọc thu dọn sách vở. "Cậu của năm nhất còn có chút hơi người, còn cậu bây giờ... thật sự khiến tôi không nhận ra nữa rồi đấy!"
Tôi nhìn Nam bước đi mà không có ý định giải thích hay níu kéo. Với tôi lúc này, sự thấu hiểu của bạn bè đã không còn nằm trong danh sách ưu tiên.
Tôi cần hoàn thành chương trình học với điểm số tuyệt đối và tối đa hóa thu nhập từ nhiếp ảnh. Đó là cách duy nhất để tôi cảm thấy mình đang tiến về phía trước, để chứng minh cho người ấy thấy rằng tôi đã thành công rực rỡ mà không cần đến sự hiện diện của họ.
Tối hôm đó, tôi ngồi một mình ở quán cà phê vỉa hè cổng Parabol, nhìn đám tân sinh viên năm nhất đang háo hức làm quen với nhau.
Tôi thấy mình già hơn họ cả chục tuổi về mặt tâm hồn. Chiếc mặt nạ Thủ khoa năng nổ vẫn còn đó, nhưng nó đã trở nên dày đặc và cứng cáp đến mức đôi khi chính tôi cũng thấy ngột ngạt.
Cuối tuần đó, do áp lực công việc quá lớn, tôi quyết định tìm đến một quán cà phê phim nhỏ nằm sâu trong ngõ phố Chùa Láng - một nơi hiếm hoi mà tôi hy vọng sẽ không gặp người quen. Tôi cần một góc tối, một bộ phim cũ để tắt đi cái đầu óc đang chạy liên tục những con số và bố cục.
Tôi đang vừa đi vừa lướt điện thoại để kiểm tra email phản hồi của khách hàng, tay kia cầm chiếc túi đựng chân máy ảnh nặng nề. Do lối đi vào quán khá hẹp và tối, cộng thêm việc tôi đang mải mê tính toán lịch trình cho tuần tới, tôi đã không chú ý đến người đang từ trong quán bước ra.
Rầm!
Một lực va chạm mạnh khiến tôi suýt ngã nhào. Chiếc túi chân máy đập mạnh vào vai người đối diện, còn chồng bản vẽ trên tay người đó thì tung tóe khắp sàn nhà.
"Á! Này, đi đứng kiểu gì thế hả?" một giọng nữ trong trẻo nhưng đầy vẻ gắt gỏng vang lên.
Tôi nhíu mày, định bụng sẽ tuôn ra một tràng lý lẽ về việc đi bên phải và chú ý quan sát, nhưng khi ngước mắt lên, tôi khựng lại. Trước mặt tôi là một cô gái với mái tóc ngắn cá tính, mặc chiếc áo yếm đầy vết màu vẽ lem nhem, đôi mắt to tròn đang nhìn tôi như muốn ăn tươi nuốt sống.
"Tôi xin lỗi, nhưng cô cũng đang đi rất nhanh đấy thôi." tôi đáp lại bằng giọng lạnh nhạt, cúi xuống định nhặt giúp vài tờ giấy cho có lệ.
"Xin lỗi mà mặt cứ như đi đòi nợ thế à?" cô gái ấy chống nạnh, cúi xuống vội vã nhặt những bản vẽ kiến trúc. "Biết đây là gì không? Đồ án cả tuần của tôi đấy! Anh mà làm rách tờ nào thì anh đền không nổi đâu đồ mọt sách ạ!"
Tôi nhìn vào đống bản vẽ đầy những đường nét phóng khoáng, lộn xộn nhưng đầy sức sống, hoàn toàn trái ngược với những bản vẽ kỹ thuật ngăn nắp của tôi. Lần đầu tiên sau hơn một năm, có một người dám mắng thẳng vào mặt tôi mà không quan tâm tôi là thủ khoa hay nhiếp ảnh gia nổi tiếng.
"Tôi đã nói xin lỗi rồi. Nếu rách, tôi sẽ trả tiền in lại cho cô." tôi lấy ví ra, thái độ thực dụng quen thuộc lại trỗi dậy.
Cô gái ấy đứng phắt dậy, nhìn cái ví của tôi rồi cười khẩy một tiếng: "Tiền à? Anh nghĩ cái gì cũng mua được bằng tiền hả? Giữ lấy tiền của anh đi, lo mà mua cái kính mới cho nó sáng mắt ra!" Nói xong cô ấy quay đầu bỏ đi. Tôi đứng sững lại giữa lối đi hẹp, cái ví vẫn cầm trên tay, nhìn theo bóng dáng cô gái kia khuất dần sau góc cua của con ngõ nhỏ. Tiếng đế giày của cô ấy nện xuống nền xi măng khô khốc, gắt gỏng như chính chủ nhân của nó. Lần đầu tiên trong suốt hơn một năm ở Hà Nội, tôi cảm thấy mình bị văng ra khỏi quỹ đạo kiểm soát của chính mình.
Thông thường, mọi thứ quanh tôi đều vận hành theo những quy tắc đơn giản. Tác động và phản ứng. Tôi nỗ lực và tôi nhận lại điểm số. Tôi trả tiền và tôi nhận lại dịch vụ. Nhưng cô gái này đã từ chối quy tắc đó bằng một nụ cười khẩy đầy khinh bỉ.
Tôi cúi xuống, chợt thấy một mảnh giấy nhỏ bị bỏ sót lại dưới chân. Đó là một góc bản vẽ phác thảo bằng bút chì, vẽ một ô cửa sổ cũ kỹ với những dây leo chằng chịt, nét vẽ không hề ngăn nắp nhưng lại có độ đậm nhạt đầy ám ảnh về mặt thị giác. Tôi định vứt nó đi, nhưng rồi lại vô thức gấp gọn và đút vào túi quần.
Bước vào quán cà phê phim, căn phòng tối mờ với mùi hương trầm nhẹ nhàng không giúp tôi thư giãn như mọi khi. Tôi chọn một góc khuất, yêu cầu nhân viên chiếu bộ phim In the Mood for Love. Ánh sáng đỏ rực và những khung hình chậm rãi của Vương Gia Vệ hiện lên, nhưng tâm trí tôi lại liên tục tua lại đôi mắt to tròn và những vệt màu vẽ lem nhem trên tay cô gái ấy. Cô ấy đại diện cho tất cả những gì tôi đã cố gắng loại bỏ khỏi cuộc sống của mình. Sự ngẫu hứng, cảm xúc bộc phát và sự thiếu ngăn nắp.
Tôi lấy chiếc iPad ra, định bụng sẽ hoàn thành nốt việc duyệt màu cho bộ ảnh thời trang, nhưng cuối cùng lại chỉ ngồi nhìn chằm chằm vào màn hình tối đen. Sự tĩnh lặng mà tôi hằng khao khát lúc này lại đặc quánh sự cô đơn.
Sáng hôm sau, tôi có mặt tại Studio sớm hơn thường lệ. Anh chủ studio đang bận rộn với một khách hàng là một ca sĩ mới nổi. Không khí trong phòng chụp căng thẳng như dây đàn.
"Vũ, vào thay anh một lúc. Khách hàng này khó tính quá, cô ấy muốn một thứ gì đó khác biệt nhưng không giải thích được nó là cái gì." anh chủ ném máy ảnh cho tôi, vẻ mặt mệt mỏi.
Tôi cầm lấy máy, kiểm tra lại ánh sáng. Nữ ca sĩ kia đang ngồi trên chiếc ghế cao, vẻ mặt kiêu kỳ nhưng lộ rõ sự thiếu tự tin qua những cử động tay chân thừa thãi.
"Tôi muốn ảnh nhìn phải có hồn, phải có sự lãng mạn của mùa thu Hà Nội, nhưng vẫn phải sang trọng." cô ấy lên tiếng, giọng điệu đầy đòi hỏi.
Tôi không trả lời, chỉ điều chỉnh lại dàn đèn flash phía sau để tạo ra một luồng sáng gắt, tách biệt hẳn chủ thể ra khỏi nền.
"Sang trọng là sự tối giản. Mùa thu là màu vàng úa của lá cây. Tôi sẽ chụp cô dưới ánh đèn lạnh, hậu kỳ sẽ giả lập tông màu phim cũ. Cô chỉ việc nhìn thẳng vào ống kính và đừng cười. Cứ giữ nguyên vẻ mặt chán chường đó, nó sẽ tạo ra hồn mà cô muốn." tôi nói bằng giọng đều đều, không một chút biểu cảm.
"Nhưng như thế trông tôi có vẻ già quá không?" cô ấy thắc mắc.
"Già là một phần của sự trưởng thành. Cô muốn nghệ thuật hay muốn ảnh chụp căn cước công dân?" câu hỏi của tôi khiến cả studio im phăng phắc.
Buổi chụp diễn ra nhanh chóng dưới sự điều phối cứng nhắc của tôi. Tôi bấm máy dựa trên tỉ lệ vàng của khung hình và sự cân bằng về ánh sáng. Khi buổi chụp kết thúc, nữ ca sĩ xem lại ảnh trên màn hình máy tính, cô ấy im lặng hồi lâu rồi khẽ thầm thì: "Nó đẹp... nhưng trông tôi trong này giống như một người lạ vậy. Một người không hề biết yêu."
Tôi thu dọn thiết bị, lòng chẳng mảy may rung động trước lời nhận xét đó. Với tôi thì sự thành công của một bức ảnh nằm ở việc nó có thỏa mãn các tiêu chí kỹ thuật và thị hiếu hay không. Nếu khách hàng thấy mình như một "người không biết yêu" thì có lẽ tôi đã vô tình đưa chính bản thân mình vào trong ống kính.
Tôi rời khỏi studio khi trời đã bắt đầu tối. Hà Nội vào mùa thu đẹp đến nao lòng, nhưng tôi lại chỉ thấy những con đường nhựa đen kịt và ánh đèn vàng vọt của thành phố.
Trở về căn phòng trọ nhỏ, tôi ngồi vào bàn học để giải quyết đống bài tập vi mạch đang dở dang. Tiếng quạt máy kêu rè rè hòa cùng tiếng lật giấy tạo nên một nhịp điệu tẻ nhạt. Khi lấy chiếc ví ra đặt lên bàn, tôi chạm vào mảnh giấy phác thảo của cô gái ở quán cà phê phim ban chiều.
Tôi mở mảnh giấy ra, đặt nó dưới ánh đèn bàn. Những nét chì mảnh dẻ vẽ một góc ban công với chiếc ghế gỗ mục nát. Nó gợi nhắc tôi về một góc tiệm sách cũ, nơi An từng ngồi đọc sách và tôi từng lén lút chụp ảnh cô ấy từ phía sau.
Một cơn nhói lòng đột ngột ập đến. Tôi nhanh chóng vo tròn mảnh giấy lại, định ném vào sọt rác. Nhưng cánh tay tôi dừng lại ở giữa không trung. Sự hoảng loạn của tôi năm 18 tuổi lại trỗi dậy, yếu ớt nhưng đầy nhức nhối. Tôi nhận ra, cái mặt nạ thực dụng mà tôi dày công xây dựng thực chất chỉ là một lớp thạch cao mỏng manh. Nó che đậy những vết sẹo chưa bao giờ thực sự lành lặn.
"An..." cái tên đó khẽ thoát ra khỏi môi tôi.
Hơn một năm qua, tôi đã cố gắng biến mình thành một cỗ máy, tin rằng thành công và tiền bạc sẽ khỏa lấp được khoảng trống. Tôi đã trở thành một thủ khoa xuất sắc, một nhiếp ảnh gia có tiếng, nhưng bên trong, tôi vẫn là gã trai Phố Hiến bị bỏ lại giữa ánh sáng chiều rực rỡ.
Tôi đứng dậy, đi về phía góc phòng và mở ngăn kéo tủ quần áo. Chiếc hộp sắt vẫn nằm yên đó, bị quấn chặt bởi những vòng băng dính. Tôi đặt tay lên nắp hộp, cảm nhận sự lạnh lẽo của kim loại. Tôi đã thề sẽ không bao giờ mở nó ra cho đến khi tìm được An, hoặc cho đến khi tôi hoàn toàn quên được cô ấy. Nhưng đêm nay, sau cú va chạm với cô gái áo yếm lem màu kia, sự kiên định của tôi đã xuất hiện những vết nứt đầu tiên.
Tôi không mở hộp. Tôi quay lại bàn học, vùi đầu vào những con số và sơ đồ điện tử. Tôi cần sự logic để cứu rỗi linh hồn mình khỏi những cảm xúc mơ hồ. Tôi cần phải thực dụng hơn nữa, lạnh lùng hơn nữa, để không một ai, kể cả chính tôi có thể nhìn thấy sự đổ nát bên trong.
Hà Nội đêm nay trời chợt trở lạnh. Tôi kéo chăn lên quá đầu, cố gắng chìm vào giấc ngủ để trốn chạy khỏi những nét chì của cô gái lạ mặt và nụ cười của một người đã cũ.
Vài ngày sau cuộc va chạm ở quán cà phê, tôi nhận được một lời đề nghị từ chị Hạnh bên Câu lạc bộ Truyền thông. Một tờ báo điện tử dành cho giới trẻ đang cần một bộ ảnh phóng sự về "Cuộc sống của những sinh viên nghèo bám trụ Thủ đô". Đây không phải là kiểu ảnh thương mại bóng bẩy mà tôi vẫn làm ở Studio, nhưng thù lao rất khá và quan trọng hơn, nó là tấm vé để tôi đặt chân vào giới báo chí chính thống.
"Vũ, chị biết em dạo này chỉ thích chụp mẫu, nhưng bộ ảnh này cần sự trần trụi. Em có làm được không?" chị Hạnh hỏi qua điện thoại.
"Chỉ cần tiền nhuận bút đúng hạn, em sẽ cho chị sự trần trụi đến mức độc giả phải rùng mình." tôi đáp, tay lật giở những tờ lịch trình kín mít.
Tôi dành cả tuần lễ sau đó để lang thang vào những khu ổ chuột giữa lòng Hà Nội - những khu nhà trọ lụp xụp ven sông Hồng, nơi những sinh viên nghèo sống trong những căn phòng chưa đầy mười mét vuông. Tôi đứng trong những hành lang tối tăm, nồng nặc mùi ẩm mốc và tiếng quạt máy rách nát.
Tôi bấm máy liên tục. Tôi chụp những hộp cơm nguội lạnh, những xấp giáo trình quăn mép và những đôi mắt mệt mỏi dưới ánh đèn tuýp mờ ảo. Tôi làm việc với một sự vô cảm tuyệt đối. Đối với tôi, những sinh viên này chỉ là các vật thể trong một bố cục cần sự bi thảm để câu tương tác. Tôi không hỏi han, không đồng cảm. Tôi chỉ cần góc máy đủ gắt và ánh sáng đủ tối để làm nổi bật sự khắc nghiệt.
"Này cậu em, chụp xong chưa? Cho tôi đi qua cái." một gã thanh niên gầy gò, mặt mày hốc hác vì thức đêm cày game gắt lên khi tôi đứng chắn lối đi hẹp.
Tôi lạnh lùng bước sang bên, không một lời xin lỗi. Trong thâm tâm, tôi tự nhủ: "Mình khác họ. Mình có tiền, có danh tiếng, có tương lai." Nhưng khi nhìn vào ống kính, tôi chợt thấy bóng dáng của chính mình trong căn phòng trọ ngày đầu lên Thủ đô. Sự thực dụng là bức tường ngăn cách tôi với họ, nhưng cũng là cái lồng giam cầm chính tôi.
Tối thứ Sáu, khi tôi đang mải mê hậu kỳ bộ ảnh phóng sự tại phòng trọ, chuông điện thoại bỗng rung lên. Là số của bố.
"Vũ à... con có đang bận không?" giọng bố khàn đặc, dường như ông đã đắn đo rất lâu mới gọi.
"Con đang làm nốt dự án báo chí. Có chuyện gì không bố? Con vừa gửi tiền về tài khoản của bố chiều nay rồi đấy."
"Bố nhận được rồi... nhưng không phải chuyện tiền nong. Bố vừa đi khám lại, bác sĩ bảo cái lưng của bố cần phải phẫu thuật sớm, nếu không sau này sẽ khó đi lại. Bố định không nói, sợ con lo, nhưng..."
Tôi lặng người. Những con số về nhuận bút, những kế hoạch nâng cấp ống kính, những tính toán về sự thành đạt rực rỡ bỗng chốc trở nên nhẹ bẫng và vô nghĩa. Một sự hoảng loạn vốn đã bị đóng băng suốt một năm qua lại bắt đầu rạn nứt.
"Bố cứ chuẩn bị đi, con sẽ lo đủ tiền. Tuần sau con về."
Tôi cúp máy, nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính đang hiển thị bức ảnh một căn phòng trọ rách nát. Sự mỉa mai cay đắng trào dâng trong lòng. Tôi đang chụp sự nghèo khổ của người khác để kiếm tiền, và giờ đây chính thực tại lại giáng một đòn chí mạng vào sự tự tin của tôi. Tôi nhận ra dù mình có là Thủ khoa, có là nhiếp ảnh gia giỏi đến đâu, tôi vẫn chỉ là một đứa trẻ mồ côi mẹ, có một người cha già yếu và một quá khứ đầy vết xước.
Tôi quăng con chuột máy tính vào tường. Tiếng va chạm khô khốc xé toạc sự tĩnh lặng của đêm đen. Tôi không còn là một Vũ Bách Khoa lạnh lùng nữa. Tôi chỉ là Vũ đang run rẩy giữa một Hà Nội quá rộng lớn và tàn nhẫn.
Trong cơn tuyệt vọng, tôi vô thức rút mẩu giấy phác thảo của cô gái lạ mặt kia ra khỏi túi quần. Tôi vuốt phẳng nó trên bàn. Dưới ánh đèn vàng, những nét chì của cô ấy hiện lên đầy tự do. Đó là một góc ban công với những chậu cây khô héo nhưng vẫn vươn mình về phía ánh sáng.
Tại sao cô ấy có thể vẽ ra những thứ tràn đầy sức sống như vậy trong một cuộc sống có vẻ cũng chẳng mấy dư dả? Tại sao cô ấy có thể mắng tôi một cách tự tin đến thế?
Tôi lấy chiếc máy ảnh ra, tháo thẻ nhớ và xóa sạch toàn bộ bộ ảnh phóng sự mà tôi vừa thực hiện. Tôi nhận ra mình đã sai. Tôi đã chụp họ bằng con mắt của một kẻ ban phát sự thương hại, chứ không phải bằng con mắt của một người cùng chung cảnh ngộ. Bộ ảnh đó đẹp theo tiêu chuẩn kỹ thuật, nhưng nó vô hồn giống như chính tôi lúc này.
Tôi đứng dậy, khoác chiếc áo sơ mi đen lên vai rồi bước ra khỏi phòng. Tôi đạp xe dọc theo những con phố vắng lặng của Hà Nội. Gió mùa đông bắc tràn về, lạnh buốt. Tôi không còn cảm thấy sự thực dụng là bộ giáp nữa, mà nó là một gánh nặng.
Tôi dừng lại trước quán cà phê phim ở Chùa Láng một lần nữa. Quán đã đóng cửa, chỉ còn ánh đèn đường hắt vào những khung cửa sổ gỗ cũ kỹ. Tôi đứng đó rất lâu, hy vọng một điều gì đó mơ hồ, có lẽ là một bóng dáng mái tóc ngắn, một chiếc áo yếm lem màu vẽ, hay đơn giản là một sự khẳng định rằng thế giới này không chỉ vận hành bằng tiền và logic.
"An... nếu là cậu, cậu sẽ chụp họ thế nào?" tôi thầm thì vào hư không.
Năm thứ hai chỉ mới bắt đầu, nhưng tôi cảm thấy mình đang đứng trước một ngã rẽ đáng sợ. Mặt nạ của tôi đã nứt, và phía sau đó không phải là một thủ khoa rực rỡ, mà là một linh hồn đang khát cầu một hơi ấm thực sự, một sự kết nối mà máy ảnh không bao giờ có thể bắt trọn.
Tôi quay xe đi về, trong đầu không còn nghĩ đến những bản hợp đồng. Tôi nghĩ về bố, về Phố Hiến, và về mẩu giấy phác thảo đang nằm gọn trong túi áo. Một mùa xuân mới đang len lỏi trong cái lạnh của Hà Nội, dù tôi có cố tình đóng băng nó bao nhiêu lần đi chăng nữa.