Giữa Hai Mùa Xuân
Chương 22: Cha Và Con
Giữa Hai Mùa Xuân thuộc thể loại Linh Dị, chương 22 tiếp tục diễn biến hấp dẫn của câu chuyện. Đọc online miễn phí, cập nhật nhanh nhất tại Storya - nền tảng đọc truyện chất lượng cao.
Sáng thứ Hai, tôi không đến giảng đường. Thay vào đó, tôi có mặt ở Studio với một danh sách công việc dày đặc hơn bao giờ hết. Tin tức về ca phẫu thuật của bố như một tảng đá đè nặng lên vai, buộc tôi phải vứt bỏ chút tính người cuối cùng vừa mới nhen nhóm đêm qua để quay lại với bản năng sinh tồn.
"Vũ, hôm nay có ba ca chụp lookbook liên tục. Em chịu đựng nổi không?" Anh chủ studio nhìn vẻ mặt phờ phạc của tôi, ái ngại hỏi.
"Em nhận hết. Nhưng tiền công em muốn nhận ngay sau khi giao file hậu kỳ." Tôi đáp, giọng khàn đặc vì thiếu ngủ.
Tôi lao vào công việc như một con thiêu thân.
Tôi đứng dưới ánh đèn chớp nháy liên tục đến hoa cả mắt. Mỗi khi một người mẫu bước vào, tôi không nhìn họ như một con người, mà nhìn như một bài toán về ánh sáng cần phải giải quyết nhanh nhất có thể. Tôi cắt bớt thời gian nghỉ ngơi, uống cà phê đặc thay nước lọc để duy trì sự tỉnh táo.
Đến giữa buổi chiều, khi đang thay ống kính cho ca chụp thứ ba, tay tôi đột ngột run lẩy bẩy. Chiếc ống kính 85mm đắt tiền suýt chút nữa rơi xuống sàn xi măng. Tôi phải tựa lưng vào tường, hít thở thật sâu để ngăn một cơn choáng váng ập đến.
"Này Vũ, nghỉ một lát đi. Trông em tệ lắm." Chị stylist bước lại gần, đưa cho tôi chai nước.
"Em không sao. Tiếp tục đi." Tôi gạt tay chị ra, cố giữ cho giọng mình thật bình thản.
Sự thực dụng lúc này là liều thuốc giảm đau duy nhất. Tôi tự nhẩm tính trong đầu, ca chụp này được hai triệu, bộ ảnh đêm qua được ba triệu, cộng với số tiền tiết kiệm... tôi vẫn còn thiếu một khoản không nhỏ cho viện phí của bố.
Con số đó nhảy múa trong đầu tôi, lấn át cả tiếng màn trập máy ảnh. Tôi của lúc này, thực sự đã trở thành một cỗ máy kiếm tiền đúng nghĩa.
Ngày hôm sau, tôi xuất hiện ở trường Bách Khoa với bộ dạng của một bóng ma. Tôi ngồi cuối giảng đường, mũ lưỡi trai kéo thấp, tay vẫn thoăn thoắt gõ phím để hậu kỳ ảnh ngay trong giờ học.
"Vũ, thầy gọi cậu lên bảng giải bài tập kìa." Nam huých tay tôi, giọng cậu ấy pha chút lo lắng hơn là mỉa mai như mọi khi.
Tôi giật mình, đứng dậy bước lên bục giảng. Đề bài về hệ thống viễn thông phức tạp không làm khó được tôi.
Tôi viết những dòng cách giải bằng một tốc độ kinh ngạc, phấn rơi lả tả dưới chân. Khi tôi đặt viên phấn xuống, cả lớp im phăng phắc. Thầy giáo nhìn tôi, khẽ thở dài:
"Cách giải rất tối ưu, Thanh Vũ. Nhưng em dạo này có vẻ... vội vàng quá. Kỹ thuật cần sự chính xác, nhưng cũng cần cái tâm để thấu hiểu bản chất. Em đang làm bài như một robot đã được lập trình sẵn vậy."
"Bản chất của kỹ thuật là đưa ra kết quả đúng trong thời gian ngắn nhất. Em đã làm đúng yêu cầu của thầy." Tôi trả lời mà không nhìn vào mắt ông, rồi lạnh lùng bước xuống chỗ ngồi.
Sau giờ học, Nam chặn tôi lại ở hành lang.
"Thôi đi Vũ! Cậu định hành hạ bản thân đến bao giờ? Chuyện của bác ở quê, nếu thiếu tiền thì nói với bọn mình một tiếng. Đừng có tỏ ra cái vẻ ta đây nữa, nhìn ngứa mắt lắm."
Tôi dừng bước, quay lại nhìn Nam. Đôi mắt tôi khô khốc và lạnh lẽo đến mức Nam phải lùi lại một bước.
"Cậu có tiền không, Nam? Cậu có thể gánh vác cuộc đời của người khác không? Nếu không, thì đừng nói những lời thừa thãi. Tôi không cần sự thương hại của những kẻ vẫn còn đang ngửa tay xin tiền bố mẹ hàng tháng."
Tôi bước đi, để lại Nam đứng sững giữa hành lang với gương mặt đỏ gay vì giận dữ. Tôi biết mình vừa cắt đứt sợi dây liên kết cuối cùng với những người bạn cùng lớp.
Nhưng lúc này, tôi thấy nhẹ nhõm. Khi bạn không còn ai để quan tâm, bạn cũng sẽ không còn sợ làm ai tổn thương.
Đêm muộn, tôi trở về phòng trọ, căn phòng nồng nặc mùi mì tôm và hơi ẩm. Tôi ngả người xuống giường, định bụng sẽ ngủ một giấc thật sâu trước khi bắt đầu ca cày đêm. Nhưng khi lôi cái ví ra để kiểm tra thẻ nhớ, mẩu giấy phác thảo của cô gái áo yếm lại rơi ra.
Lần này, tôi không vứt nó đi ngay. Tôi đưa nó lên trước ánh đèn tuýp mờ ảo. Những nét vẽ ấy... chúng thật vô lý.
Tại sao một cái cây khô lại có những tán lá vươn cao một cách phóng đại như thế? Tại sao cô ấy lại dùng những đường nét hỗn độn để vẽ một thứ vốn dĩ cần sự tĩnh lặng?
"Vớ vẩn." Tôi lầm bầm, nhưng ngón tay lại vô thức chạm vào những vệt chì đen.
Tôi chợt nhận ra, suốt một năm qua, tôi đã chụp hàng vạn bức ảnh, nhưng không có bức ảnh nào khiến tôi phải dừng lại nhìn lâu như mảnh giấy rách này. Những bức ảnh của tôi rực rỡ, hoàn hảo nhưng chúng không có vết xước.
Còn mảnh giấy này, nó đầy vết bẩn, vết gấp, nhưng nó có một thứ sức mạnh kỳ lạ, nó khiến tôi nhớ rằng mình vẫn còn biết tò mò.
Tôi nhét mảnh giấy vào dưới gối, một hành động mà chính tôi cũng thấy nực cười. Tôi đang quá mệt mỏi, tôi tự lừa dối mình như vậy.
Tôi cần tiền, cần sự nghiệp, không cần những nét vẽ điên rồ của một cô gái nào đó.
Nhưng trong giấc mơ đêm đó, tôi không thấy những con số hay ánh đèn flash. Tôi thấy mình đứng giữa một cánh đồng lúa xanh mướt, trên tay cầm chiếc Canon cũ, và phía xa là một bóng dáng mái tóc ngắn đang cầm bảng vẽ, quay lưng về phía tôi.
Bóng dáng đó không phải là An, nhưng cũng chẳng rõ là ai. Chỉ biết rằng, ánh sáng trong giấc mơ đó không phải là ánh sáng trắng của studio, mà là màu nắng vàng mật ngọt của Phố Hiến tôi 18 tuổi - thứ ánh sáng mà tôi tưởng mình đã vĩnh viễn đánh mất.
Ba ngày sau, tôi nhận được một đơn hàng từ một sinh viên khóa trên chuyên ngành thiết kế thời trang của trường Mỹ thuật Công nghiệp.
Chị ta cần chụp một bộ ảnh tốt nghiệp với phong cách Hỗn loạn có kiểm soát. Đây là một thử thách khó, nhưng thù lao đủ để tôi trả nốt đợt viện phí đầu tiên cho bố.
Tôi đến studio sớm, thiết lập dàn đèn với những tấm kính màu để tạo ra những mảng sáng tối phức tạp. Khi tôi đang loay hoay điều chỉnh chân máy, cửa studio bật mở. Một nhóm người bước vào, tiếng cười nói xôn xao phá tan sự tĩnh lặng chuyên nghiệp mà tôi hằng thiết lập.
"Người mẫu của chị đến rồi đây Vũ! Giới thiệu với em, đây là Linh, sinh viên Kiến trúc, là nàng thơ của bộ sưu tập này đấy." Chị khách hàng hào hứng giới thiệu.
Tôi quay lại, và cảm giác như có một luồng điện giật nhẹ chạy dọc sống lưng. Trước mặt tôi chính là cô gái áo yếm lem màu ở quán cà phê phim hôm trước.
Hôm nay cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ quái với những mảng vải chắp vá, mái tóc ngắn được đánh rối nghệ thuật, và đôi mắt to tròn vẫn giữ nguyên vẻ bướng bỉnh khi nhìn thấy tôi.
"Lại là anh?" Linh thốt lên, đôi lông mày nhướn cao đầy vẻ chế nhạo. "Hóa ra đồ robot nhà anh lại là nhiếp ảnh gia đại tài mà chị My nhắc đến sao?"
Tôi nhanh chóng thu lại sự ngỡ ngàng, gương mặt trở về trạng thái lạnh lùng như một mặt hồ đóng băng. "Tôi làm việc vì tiền, không phải vì sự quen biết. Cô vào vị trí đi, chúng ta đã trễ năm phút rồi."
Linh khoanh tay, không hề nhúc nhích: "Này, anh không biết chào hỏi một câu cho tử tế à? Ở đây tôi là người mẫu, không phải là một món đồ để anh sắp đặt."
"Trong studio này, tôi là người điều khiển. Cô chỉ là một phần của bố cục." Tôi đáp, tay siết chặt máy ảnh. "Nếu cô muốn nói về quyền con người, hãy đợi sau giờ chụp."
Chị My khách hàng đứng giữa nhìn chúng tôi với vẻ bối rối, vội vã can ngăn: "Thôi nào hai đứa, làm việc thôi. Thời gian là vàng bạc đấy!"
Buổi chụp bắt đầu trong một bầu không khí đặc quánh sự căng thẳng. Tôi điều phối Linh như điều phối một vật thể tĩnh, liên tục ra lệnh bằng những câu ngắn gọn: "Nhìn sang trái", "Cằm thấp xuống", "Đừng có nheo mắt".
Nhưng Linh không phải là những người mẫu chuyên nghiệp mà tôi thường gặp. Cô ấy không làm theo bất kỳ quy tắc nào. Khi tôi bảo cô ấy nhìn buồn bã, cô ấy lại cười khẩy.
Khi tôi bảo cô ấy đứng yên, cô ấy lại xoay người, khiến những tà áo bay tung tóe làm hỏng hết thông số tốc độ màn trập mà tôi đã tính toán.
"Dừng lại!" Tôi gắt lên, buông máy ảnh xuống. "Cô đang làm hỏng bộ ảnh. Cô có biết mỗi lần bấm máy là bao nhiêu tiền không?"
Linh bước ra khỏi bục chụp, tiến lại gần tôi, mùi màu vẽ và mùi nước hoa nhàn nhạt phả vào mặt tôi. "Anh chụp ảnh hay anh đang làm toán thế? Anh nhìn vào ống kính mà chỉ thấy các con số thôi sao? Nhìn đi!"
Cô ấy chỉ tay vào màn hình máy tính đang hiển thị những bức ảnh vừa chụp. "Những bức ảnh này đúng là rất nét, rất cân đối, nhưng chúng chết rồi. Chúng không có sức sống vì anh đang ép tôi phải trở thành một cái xác khô theo ý anh."
"Khách hàng cần sự hoàn hảo, không cần sức sống của cô." Tôi lạnh lùng đáp trả.
"Sai rồi! Chị My cần sự nổi loạn, cần cái hồn của những mảnh vải này." Linh nhìn thẳng vào mắt tôi, ánh mắt ấy rực cháy một thứ năng lượng mà tôi đã đánh mất từ lâu. "Anh có giỏi thì hãy bắt lấy khoảnh khắc tôi đang chuyển động đi. Đừng có bắt tôi đứng yên như một bức tượng."
Lời thách thức của Linh khiến tôi nóng mặt. Sự kiêu hãnh của một thủ khoa bị đụng chạm. Tôi điều chỉnh lại máy ảnh, chuyển sang chế độ lấy nét liên tục. "Được, nếu cô thích diễn, tôi sẽ cho cô thấy thế nào là kỹ thuật đỉnh cao."
Trận đấu khẩu thầm lặng diễn ra qua ống kính. Linh bắt đầu nhảy múa, xoay tròn, hay thậm chí là ngồi bệt xuống sàn một cách tùy tiện.
Còn tôi, tôi không còn ra lệnh nữa. Tôi tập trung toàn bộ giác quan, đôi tay hoạt động như một cỗ máy thần tốc để bắt kịp từng nhịp di chuyển của cô ấy.
Dưới ánh đèn màu xanh đỏ đan xen, Linh như một ngọn lửa không thể kiểm soát. Có một khoảnh khắc, khi cô ấy hất ngược mái tóc ngắn, một giọt mồ hôi lăn dài trên cổ và đôi mắt cô ấy chạm vào ống kính của tôi với một sự chân thành đến nghẹt thở.
Tách.
Tôi dừng lại. Tim tôi đập nhanh một nhịp mà không phải do mệt mỏi. Trong khung hình đó, tôi không thấy một người mẫu. Tôi thấy một sự sống mãnh liệt đang gào thét đòi được ghi nhận. Đó là thứ ánh sáng mà không một dàn đèn flash hàng chục triệu nào có thể tạo ra được.
"Xong rồi." Tôi nói, giọng có chút khàn đi.
Linh bước lại xem ảnh. Cô ấy im lặng một lúc lâu, rồi chỉ vào bức ảnh cuối cùng. "Bức này... trông anh có vẻ giống con người hơn một chút rồi đấy."
Tôi không đáp, bắt đầu thu dọn dây cáp. Sự thực dụng trong tôi đang đấu tranh dữ dội với một cảm xúc lạ lẫm vừa nhen nhóm.
Tôi muốn ghét cô gái này, muốn coi cô ấy là một sự phiền toái làm chậm tiến độ công việc.
Nhưng tôi không thể phủ nhận rằng, lần đầu tiên sau hơn một năm, tôi cảm thấy bàn tay mình cầm máy ảnh không còn run rẩy vì áp lực tiền bạc, mà vì sự hưng phấn của một người nghệ sĩ.
Khi Linh ra về, cô ấy để lại trên bàn một cây bút chì gỗ đã gọt nhọn. "Tặng anh đấy đồ robot. Thỉnh thoảng hãy thử vẽ những thứ không có trong giáo trình xem, biết đâu anh sẽ thấy đời bớt xám xịt hơn."
Tôi nhìn cây bút chì, rồi nhìn bóng lưng cô ấy biến mất sau cánh cửa. Một vết nứt lớn hơn đã xuất hiện trên lớp mặt nạ thạch cao của tôi.
Chuyến xe khách cuối chiều thả tôi xuống con đường quen thuộc dẫn vào thị xã.
Phố Hiến đón tôi không bằng cờ hoa hay sự rộn ràng, mà bằng một sự tĩnh lặng đến gai người.
Gió từ sông Hồng thổi vào mang theo vị phù sa nồng nàn và mùi vỏ nhãn khô - cái mùi hương mà suốt một năm qua ở Hà Nội, tôi đã cố gắng tẩy sạch khỏi khứu giác bằng mùi hóa chất phòng tối và khói xe thành phố.
Tôi không về nhà ngay. Đôi chân vô thức dẫn tôi đi ngược chiều về phía tiệm sách cũ của ông Sáu.
Vẫn là con hẻm nhỏ với những mảng tường rêu xanh, vẫn là tiếng lạch cạch của chiếc xe đạp cũ đâu đó trong ngõ. Nhưng tiệm sách hôm nay đóng cửa.
Tấm bảng hiệu "Sách cũ" bị gió đánh lệch sang một bên, trông hiu quạnh như một khung hình bị bỏ hoang. Tôi đứng bên kia đường, tay siết chặt quai túi máy ảnh.
Hơn một năm trước, tôi đã đứng đúng vị trí này tìm An. Bây giờ, tôi vẫn đứng đây, nhưng chỉ thấy hình bóng của chính mình phản chiếu trên mặt kính mờ đục của cửa tiệm.
Một Thanh Vũ sơ mi đen chỉnh tề, tóc vuốt ngược, trông thật lạc lõng giữa sự cũ kỹ của quê hương.
Tôi tự hỏi, những người ở đây có nhận ra tôi không? Hay họ cũng giống như Phố Hiến, đã lặng lẽ gạch tên tôi ra khỏi danh sách của những người trẻ mơ mộng để thay vào đó bằng một gã thực dụng từ Thủ đô?
Về đến cổng nhà, tôi thấy bố đang lom khom tưới mấy chậu cây cảnh trước hiên. Cái lưng của ông đã còng hẳn xuống, mỗi bước đi đều lộ rõ sự đau đớn. Tiếng nước chảy róc rách trong không gian tĩnh mịch làm lòng tôi thắt lại.
"Bố, con về rồi."
Bố giật mình quay lại, nụ cười hiền hậu hằn sâu những nếp nhăn nơi khóe mắt. "Vũ đấy à con? Sao về mà không báo trước để bố nấu thêm cơm?"
Tôi bước lại, đỡ lấy vòi nước từ tay bố. "Con có việc nên tranh thủ về vài ngày. Tiền viện phí đây bố, con đã lo xong cả rồi. Tuần sau bố lên Hà Nội, con đã đặt lịch khám ở bệnh viện lớn."
Tôi đặt xấp tiền dày cộm lên chiếc bàn gỗ cũ kỹ ở phòng khách. Bố nhìn xấp tiền, im lặng hồi lâu.
Ông không hỏi tôi kiếm tiền bằng cách nào, cũng không khen tôi giỏi. Ông chỉ khẽ chạm tay vào vai tôi, giọng run run: "Con gầy đi nhiều quá. Tiền bạc... quý thật, nhưng nhìn con thế này, bố thấy mình như người có lỗi."
Bữa cơm tối hôm đó chỉ có hai bố con dưới ánh đèn vàng vọt. Bố kể về chuyện mấy ông bạn già trong hội sinh vật cảnh, chuyện cây nhãn sau nhà năm nay mất mùa.
Tôi ngồi nghe, tay vẫn thỉnh thoảng liếc nhìn đồng hồ theo thói quen tính toán thời gian ở studio. Nhưng rồi, nhịp sống chậm chạp ở quê bắt đầu xâm lấn. Tiếng ếch nhái râm ran ngoài đồng, tiếng gió lùa qua kẽ lá... tất cả như đang cố tình đập vỡ cái nhịp sống hối hả mà tôi đã xây dựng bấy lâu.
Đêm Phố Hiến sâu thẳm. Tôi nằm trên chiếc giường đơn của mình, căn phòng vẫn còn vương mùi giấy cũ và mùi phim ảnh từ những ngày xưa.
Tôi lôi từ trong ba lô ra cây bút chì gỗ mà Linh đã tặng. Dưới ánh đèn bàn, tôi vô thức đặt bút lên một tờ giấy trắng.
Tôi không vẽ những bản vẽ kỹ thuật. Tôi bắt đầu phác thảo lại góc sân nhà, nơi bố đang ngồi tưới cây lúc chiều.
Những nét vẽ ban đầu còn ngập ngừng, cứng nhắc - hệ quả của một năm rưỡi chỉ biết tính toán thông số máy ảnh.
Nhưng càng vẽ, tay tôi càng mềm đi. Tôi chợt nhớ đến lời của Linh: "Anh nhìn vào ống kính mà chỉ thấy các con số thôi sao?".
Tôi nhận ra mình đã sai khi tưởng rằng tiền bạc có thể bù đắp cho tất cả. Tiền có thể chữa bệnh cho bố, nhưng không thể chữa lành sự cô độc trong ánh mắt ông. Tiền có thể mua được máy ảnh xịn, nhưng không thể mua lại được cảm giác run rẩy khi bắt gặp một vệt nắng đẹp.
Gần sáng, tôi lấy từ trong ngăn kéo bàn học ra một chiếc hộp nhỏ. Trong đó là những cuộn phim chưa rửa từ mùa hè năm ngoái - những cuộn phim cuối cùng tôi chụp An mà tôi chưa bao giờ dám đối diện.
Tôi cầm một cuộn lên, đưa ra trước ánh sáng mờ ảo của bình minh. Những tấm phim đen kịt, chẳng nhìn thấy gì, nhưng tôi biết trong đó chứa đựng cả một thời thanh xuân rực rỡ và đau đớn nhất của mình.
Tôi quấn mẩu giấy phác thảo của Linh chung với cuộn phim của An, rồi nhét tất cả vào túi áo. Phố Hiến không phải là nơi để trốn chạy, mà là nơi để tôi nhận ra rằng mình vẫn còn là con người, với đầy rẫy những vết nứt và sự yếu mềm.
Ngày mai, tôi sẽ đưa bố lên Hà Nội. Tôi sẽ vẫn là một nhiếp ảnh gia thực dụng để kiếm tiền lo cho gia đình, nhưng tôi biết, trong túi áo mình, cây bút chì của Linh đang nhắc nhở tôi rằng: Đừng để thế giới này làm cùn đi trái tim của mình thêm một lần nào nữa.
Tôi đứng dậy, mở toang cửa sổ, đón luồng gió lạnh đầu mùa tràn vào phòng. Phố Hiến vẫn thế, nhưng tôi thì đã bắt đầu học cách để mình được đau một cách thật lòng.