9. Chương 9: Bếp Lửa Im Lặng

Xuyên Đến Thập Niên 70, Mỹ Nhân Ốm Yếu Gả Cho Quân Nhân Soái Khí thuộc thể loại Linh Dị, chương 9 tiếp tục diễn biến hấp dẫn của câu chuyện. Đọc online miễn phí, cập nhật nhanh nhất tại Storya - nền tảng đọc truyện chất lượng cao.

Chuyện nhà họ Phương sắp đưa Dạng Dạng đi, thực ra chẳng mấy ai trong khu tập thể biết đến. Thời buổi này, ngay cả cán bộ công nhân viên cũng chẳng còn được coi trọng như trước, ai nấy chỉ mong sao sống yên ổn qua ngày. Những con phố từng rộn rã tiếng cười giờ đây hoang vắng như cánh đồng sau cơn bão. Cửa đóng then cài, mỗi nhà lo phận mình. Tin tức dù nghe đầy tai nhưng chẳng ai dám bàn tán, coi như rác rưởi mà vứt đi.
Dẫu vậy, những người thân quen lâu năm, dù ít lui tới, tình nghĩa cũ vẫn chưa từng đứt đoạn.
Chu Thừa Khang nghe tin Dạng Dạng sắp lên đường, lòng khẽ thắt lại. Bao năm nay, con cháu trong nhà đều đã ra riêng, chỉ còn ông quanh quẩn với bốn bức tường. Ngoài chút tiền bạc, chẳng còn gì. Vì thế, lần tiễn biệt này, ông mang theo một túi đồ bổ đến nhà, ra tay cũng coi như hào sảng.
Tối hôm ấy, nhà lão Trần cũng sang ăn cơm. Không ai nói nhiều, nhưng trong lòng mỗi người đều chất chứa một nỗi niềm riêng.
Trong bếp, Lý Đoan Ngọc đang cùng Phương Tuấn Khanh tất bật chuẩn bị bữa ăn. Vừa nghe khách đến, bà còn chưa kịp ra đón, thì Lưu Tuệ Trân – vợ lão Trần – đã quen tay vén áo, lặng lẽ bước vào bếp giúp việc.
Phương Tuấn Khanh thấy vậy liền tự giác tháo tạp dề, nhường chỗ rồi lui ra ngoài dọn chén đũa. Khi ông khuất bóng, Lưu Tuệ Trân mới khẽ kéo tay Lý Đoan Ngọc, thì thầm hỏi:
"Chị dâu… Chị thật không theo Dạng Dạng lên Tây Bắc sao?"
Tay bà Đoan Ngọc vẫn tiếp tục rửa rau, chỉ khựng lại một thoáng. Một lúc sau, bà gật nhẹ, giọng khẽ:
"Tôi ở lại bầu bạn với lão Phương."
Lưu Tuệ Trân nghe vậy chỉ thở dài, giọng trầm xuống:
"Bầu bạn cũng tốt… Những người như lão Phương, như lão Trần nhà em, đều cứng đầu cứng cổ, thà chịu khổ chứ không chịu khuất phục. Phải đi đến nơi đó… thật sự không dễ sống."
Nói xong, bà ghé sát hơn, giọng càng nhỏ hơn:
"Chị còn nhớ nhà giáo sư Đồ, ở khu nhà kiểu Tây, Bắc Uyển không?"
Nghe nhắc đến cái tên ấy, Lý Đoan Ngọc khẽ cau mày, quay sang nhìn Tuệ Trân, ánh mắt vừa nghi hoặc vừa thoáng lo lắng:
— Nhớ chứ… Có chuyện gì vậy?
Khu Bắc Uyển – nơi từng là chốn an cư dành riêng cho các giáo thụ cao cấp của Nam Đại. Năm đó, khi Phương Tuấn Khanh nhận lời về giảng dạy, nhà trường đã định bố trí cho gia đình một căn nhà hai tầng, gạch xanh mái ngói, kiểu Tây – một thời từng là biểu tượng của tri thức và danh giá. Nhưng trớ trêu thay, phòng còn đang sửa, cả nhà tạm dọn vào khu tập thể của công nhân viên chức. Ai ngờ, cái “tạm” ấy lại kéo dài từ năm này sang năm khác.
Sau này, nhà sửa xong nhưng họ chẳng buồn chuyển đi. Một phần vì bận rộn, phần khác là vì sức khỏe Dạng Dạng khi ấy quá yếu. Dẫu cả hai đều là người học hành bài bản, tin vào lý trí, nhưng khi liên quan đến con cái, tình thân lại vượt lên trên tất cả. Khi ấy, Lý Đoan Ngọc âm thầm về quê, tìm một bà đồng xem vận mệnh cho con. Người ấy chỉ nói một câu: "Đứa nhỏ căn cơ mỏng, tuyệt đối không được dời chỗ ở trong vòng ba năm." Bà về kể với ông Phương. Dẫu không tin hẳn, nhưng cả hai đều không dám mạo hiểm.
Thế là họ ở lại. Lặng lẽ, đơn sơ, không tranh không giành.
Không ai ngờ, chính quyết định ấy lại trở thành phúc lớn.
Năm 1966, khi phong trào Cách mạng Văn hóa bùng nổ như cơn lốc, mọi giá trị cũ bị xới tung. Ủy ban Cách mạng nắm quyền, mở chiến dịch “thanh lý tư tưởng phản động”, đào tận gốc những gì bị coi là “tàn dư tư sản”. Những tấm “đại báo” với chữ to mực đen tràn ngập tường rào, cổng ngõ. Ai bị dán tên, coi như gặp họa: nhẹ thì bị đấu tố, nặng thì bị lôi đi cải tạo, thậm chí mất tích không lý do. Bắc Uyển – nơi từng là chốn thanh cao của giới trí thức – chỉ trong chớp mắt biến thành nơi giam hãm nhân tài.
Có gia đình tối còn thấy nhau, sáng hôm sau đã phát hiện nhà bị niêm phong, gia đình ly tán. Có người bị đánh đến sống dở chết dở, có người… mãi mãi không trở về.
Nhớ lại những điều ấy, Lý Đoan Ngọc cảm thấy sống lưng lạnh toát. Bà và Phương Tuấn Khanh từng ngồi bên nhau trong đêm, nhìn ánh đèn khu Bắc Uyển chập chờn tắt sáng, cùng thốt lên: may mà mình chưa dọn đi.
Từ đó, hai người lặng lẽ thống nhất không nhắc đến nơi ấy nữa. Mãi đến hôm nay, khi nghe Tuệ Trân nhắc lại, tim bà như bị bóp nghẹn. Đôi tay đang rửa rau khựng lại, nước chảy ròng ròng mà bà chẳng hay biết. Bà ngẩng đầu, giọng khô khốc:
"Lão Đồ… ông ấy sao rồi?"
"Ông ấy… mất rồi."
Lưu Tuệ Trân nói khẽ, giọng như sợi tơ giữa chiều gió thoảng. Nhưng với Lý Đoan Ngọc, câu nói ấy nặng như tảng đá rơi xuống ngực.
Tay bà khựng lại giữa chậu nước lạnh, lá rau non bị bóp nát mà không hay. Một hồi lâu sau, bà mới lắp bắp:
"Mất… mất rồi sao?"
Tuệ Trân liếc nhanh ra cửa bếp, thấy Phương Tuấn Khanh chưa quay lại, mới gật đầu, giọng trầm hơn:
"Nghe nói… ông ấy có bà con bên ngoại đang sống ở nước ngoài. Chỉ vì chút quan hệ đó mà bị quy là ‘liên hệ phản động’. Từ đó, mọi thứ thay đổi. Chị cũng biết ông ấy mà – đọc sách cả đời, từng là giảng viên đại học, dạy người, ươm mầm cho tương lai đất nước. Tính tình tuy có vẻ ngạo mạn, nhưng đó là ngạo khí của người sống với sách vở, thẳng thắn, không nịnh bợ, không xu thời. Chẳng phải kiểu ngạo mạn vô căn cứ. Tiếc thay… thời thế đổi thay, học vấn thành gánh nặng, chữ nghĩa thành tội lỗi, lẽ phải bị bóp méo. Những trí thức như ông ấy, như lão Phương nhà chị, như lão Trần nhà em… chẳng khác nào cá mắc cạn."
Bà dừng lại, ánh mắt như lạc về quá khứ mờ bụi, rồi tiếp lời, giọng trầm hơn nữa:
"Năm ngoái, sau đợt ‘thanh lọc tư tưởng’, Ủy ban đến tận trường niêm yết thông báo. Ép viết kiểm điểm, ép ‘tự phê’. Học trò từng được ông ấy dạy dỗ lại quay sang viết báo cáo tố cáo. Đổi trắng thay đen chỉ trong một tờ giấy, lương tri chẳng ai dám giữ. Ông ấy không tranh cãi, không phản kháng, chỉ lặng lẽ gấp sách lại, bước ra khỏi cổng trường… và từ đó, không ai còn thấy ông trở lại nữa."
Giọng Tuệ Trân khàn đi:
"Nhưng đau đớn nhất… chưa dừng lại ở đó."
Lý Đoan Ngọc cảm thấy tay run lên. Nước trong chậu lạnh toát, nhưng tim bà lại đập dồn từng nhịp.
"Con trai ông ấy bị điều đi khai hoang tận vùng núi sâu. Gặp lợn rừng, hoảng loạn bỏ chạy, lạc đường, trượt chân ngã xuống sườn núi – hai chân… gãy nát. Mãi sau mới được phát hiện, khi ấy máu đã khô, người bẩn thỉu bết bùn, hai chân quá thời gian cứu chữa, từ đó chẳng thể đứng lên được nữa. Còn con gái, vội gả chồng mong có nơi nương tựa. Nhưng cưới phải kẻ tồi tệ – lợi dụng của hồi môn xong liền trở mặt. Ba ngày đánh một trận nhỏ, năm ngày đánh một trận to, chửi bới không ngơi. Đến khi nghe tin anh trai bị tàn phế, bên nhà chồng lập tức trở mặt, chẳng giữ chút thể diện nào, hành hạ ngày càng không kiêng dè."
Không khí trong bếp như đông cứng, chỉ còn tiếng nước nhỏ giọt từng nhịp buốt lạnh.
Tuệ Trân thở dài, đáy mắt mờ đi một lớp sương:
"Ông ấy là người đọc sách, nhưng trước hết là một người cha. Khi biết hai đứa con rơi vào cảnh khốn cùng… ông ấy không gào thét, không oán trách. Chỉ lặng lẽ uống thuốc, rồi cứ thế… buông tay."
Lý Đoan Ngọc đứng im, đôi tay chìm trong nước lạnh như chẳng còn cảm giác. Bà khàn khẽ, nghẹn ngào:
"Chắc ông ấy… tự trách lắm?"
Tuệ Trân gật nhẹ:
"Hẳn là vậy!"
Tự trách mình học vấn đầy người mà chẳng bảo vệ nổi vợ con. Tự trách cái thanh cao ngày trước, cuối cùng lại thành tai họa giáng xuống gia đình. Những năm tháng sống dưới bóng nghi ngờ và tố cáo, ông mang trong lòng không chỉ nỗi đau – mà là sự giằng xé, là cảm giác bất lực tận cùng của một trí thức bị bẻ gãy.
Hai người phụ nữ lặng im rất lâu.
Ánh mắt họ chùng xuống, nhớ về Đồ gia – về những đứa trẻ từng tri thư đạt lễ, dáng vẻ sáng sủa, tương lai rực rỡ nếu sống trong một thời đại khác. Nhưng tất cả đã bị vùi lấp bởi phong trào, bởi những lời tố cáo, bởi sự im lặng của xã hội.
Lão Đồ ra đi, không chỉ vì tuyệt vọng, mà còn vì ông biết mình không còn chỗ đứng trong thời đại này. Một thời đại mà trí tuệ thành gánh nặng, đạo đức thành mối nghi ngờ, và lặng im… lại là tiếng nói duy nhất của những ai còn giữ chút liêm sỉ.
Như tất cả những gì mà họ – những người đang ở đây – có thể làm. Không phải chỉ vì bản thân, mà còn vì vợ, chồng, con cái, vì những người thân yêu nhất.
Trong căn bếp chật hẹp, chỉ còn tiếng lửa lép bép, tiếng thìa va vào nồi, và hai trái tim người mẹ nặng trĩu nỗi xót xa chẳng thể thốt thành lời.